CF Montreal
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
D.C. United

CF Montreal vs D.C. United

Tỷ số chung cuộc: CF Montreal 0-1 D.C. United tại Leagues Cup, 26 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CF Montreal thắng 3, hòa 4, D.C. United thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Leagues Cup · Group Stage · Vòng 2
Sân vận động
Stade Saputo, Montreal, Quebec
Phong độ
DLDLL CF Montreal
DLLDW D.C. United
  1. 38' Derrick Williams
  2. HT0-0
  3. 59' J. Vilsaint C. Of
  4. 60' N. Saliba A. Lassiter
  5. 60' Z. Brault-Guillard A. Herrera
  6. 63' Joel Waterman
  7. 65' Samuel Piette
  8. 66' E. Hurtado G. Samaké
  9. 70' 0-1 E. Hurtado
  10. 72' J. Hopkins Y. Asad
  11. 77' L. Lappalainen S. Piette
  12. 81' S. Ibrahim B. Duke
  13. 86' J. Greene Ruan
  14. FT0-1

Đội hình

CF Montreal Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: H. Losada
  1. 40J. Sirois 6.9
  2. 16J. Waterman 7.0
  3. 4R. Camacho 7.3
  4. 25G. Corbo 7.0
  5. 22A. Herrera ▼ 60' 6.9
  6. 6S. Piette ▼ 77' 6.6
  7. 29M. Choinière 7.5
  8. 11A. Lassiter ▼ 60' 6.7
  9. 10B. Duke ▼ 81' 6.9
  10. 90K. Opoku 7.7
  11. 9C. Offor 6.5

Dự bị 12

  1. 28J. Vilsaint ▲ 59' 6.2
  2. 19N. Saliba ▲ 60' 6.9
  3. 15Z. Brault-Guillard ▲ 60' 6.3
  4. 21L. Lappalainen ▲ 77' 7.0
  5. 14S. Ibrahim ▲ 81' 6.6
  6. 8M. Miljevic
  7. 24G. Campbell
  8. 41J. Pantemis
  9. 7Ahmed Hamdi
  10. 13M. Toye
  11. 26R. Þorkelsson
  12. 1L. Ketterer
D.C. United Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: W. Rooney
  1. 24A. Bono 7.9
  2. 4B. Hines-Ike 7.3
  3. 3D. Williams 8.3
  4. 23D. Pines 7.7
  5. 2Ruan ▼ 86' 7.0
  6. 43M. Klich 7.2
  7. 8C. Durkin 6.9
  8. 22Y. Asad ▼ 72' 7.2
  9. 72G. Samaké ▼ 66' 6.6
  10. 20C. Benteke 6.9
  11. 12C. Dájome 6.9

Dự bị 7

  1. 9E. Hurtado ▲ 66' 7.5
  2. 25J. Hopkins ▲ 72' 6.9
  3. 33J. Greene ▲ 86' 6.7
  4. 26K. Fletcher
  5. 19N. Robertha
  6. 50L. Zamudio
  7. 1T. Miller

Thống kê

026
310
55%Kiểm soát bóng45%
14Dứt điểm8
5Trúng đích3
5Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
6Phạt góc3
0Việt vị3
12Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
2Cứu thua4
456Chuyền bóng390
394Chuyền chính xác326
86%Chính xác chuyền84%

So sánh

45Trận đấu44
55Ghi được53
65Thủng lưới61
1.22Bàn thắng mỗi trận1.2
13Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn24
27Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu