CF Montreal
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
D.C. United

CF Montreal vs D.C. United

Tỷ số chung cuộc: CF Montreal 1-1 D.C. United tại Major League Soccer, 16 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CF Montreal thắng 3, hòa 4, D.C. United thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 27
Phong độ
LDLLL CF Montreal
LLDWD D.C. United
  1. 28' 0-1 J. Hopkins · B. Servania
  2. 32' Matti Peltola
  3. 39' Brandon Servania
  4. 41' L. Petrasso · P. Owusu 1-1
  5. 42' Christian Benteke
  6. HT1-1
  7. 53' Efraín Morales
  8. 61' M. Longstaff B. Duke
  9. 63' Brandan Craig
  10. 65' Boris Enow J. Hopkins
  11. 70' Boris Enow
  12. 74' O. Escobar C. Clark
  13. 74' Y. Guboglo G. Synchuk
  14. 78' J. Stroud B. Servania
  15. 78' L. Bartlett L. MacNaughton
  16. 88' J. Neal B. Craig
  17. FT1-1

Đội hình

CF Montreal Sơ đồ: 3-2-4-1 · HLV: Marco Donadel
  1. 31T. Gillier 6.6
  2. 5B. Craig ▼ 88' 6.3
  3. 24E. Morales 6.9
  4. 13L. Petrasso 7.7
  5. 27D. Bugaj 7.2
  6. 22V. Loturi 7.2
  7. 25D. Sealy 6.2
  8. 18G. Synchuk ▼ 74' 6.9
  9. 10B. Duke ▼ 61' 6.9
  10. 23C. Clark ▼ 74' 6.9
  11. 9P. Owusu 7.5

Dự bị 9

  1. 16J. Waterman
  2. 2J. Neal ▲ 88'
  3. 7K. Opoku
  4. 40J. Sirois
  5. 29O. Escobar ▲ 74' 6.6
  6. 4F. Alvarez
  7. 8M. Longstaff ▲ 61' 6.9
  8. 35O. Graham-Roache
  9. 39Y. Guboglo ▲ 74' 6.7
D.C. United Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: René Weiler
  1. 13L. Barraza 7.0
  2. 12C. Antley 7.3
  3. 5L. MacNaughton ▼ 78' 7.2
  4. 15K. Rowles 6.6
  5. 28D. Schnegg 7.3
  6. 4M. Peltola 6.9
  7. 22A. Herrera 7.2
  8. 25J. Hopkins ▼ 65' 7.0
  9. 23B. Servania ▼ 78' 6.9
  10. 10Gabriel Pirani 6.6
  11. 20C. Benteke 6.6

Dự bị 9

  1. 8J. Stroud ▲ 78' 6.7
  2. 44R. Zouhir
  3. 14D. Badji
  4. 3L. Bartlett ▲ 78' 6.3
  5. 18D. Dodson
  6. 17J. Murrell
  7. 16G. Tubbs
  8. 1J. Kim
  9. 6Boris Enow ▲ 65' 6.3

Thống kê

022
440
58%Kiểm soát bóng42%
9Dứt điểm16
3Trúng đích3
4Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn6
2Phạt góc4
2Việt vị1
14Phạm lỗi15
2Thẻ vàng4
2Cứu thua3
-0.17Bàn thắng ngăn chặn-0.17
456Chuyền bóng328
394Chuyền chính xác250
86%Chính xác chuyền76%
0.49Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Philadelphia Union
34 57 - 35 +22 66
1
San Diego
34 64 - 41 +23 63
2
FC Cincinnati
34 52 - 40 +12 65
2
Vancouver Whitecaps
34 66 - 38 +28 63
3
Inter Miami
34 81 - 55 +26 65
3
Los Angeles FC
34 65 - 40 +25 60
4
Charlotte
34 55 - 46 +9 59
4
Minnesota United FC
34 56 - 39 +17 58
5
New York City FC
34 50 - 44 +6 56
5
Seattle Sounders FC
34 58 - 48 +10 55
6
Austin
34 37 - 45 -8 47
6
Nashville SC
34 58 - 45 +13 54
7
Columbus Crew
34 55 - 51 +4 54
7
FC Dallas
34 52 - 55 -3 44
8
Chicago Fire
34 68 - 60 +8 53
8
Portland Timbers
34 41 - 48 -7 44
9
Orlando City SC
34 63 - 51 +12 53
9
Real Salt Lake
34 38 - 49 -11 41
10
New York Red Bulls
34 48 - 47 +1 43
10
San Jose Earthquakes
34 60 - 63 -3 41
11
Colorado Rapids
34 44 - 56 -12 41
11
New England Revolution
34 44 - 51 -7 36
12
Houston Dynamo
34 43 - 56 -13 37
12
Toronto FC
34 37 - 44 -7 32
13
CF Montreal
34 34 - 60 -26 28
13
St. Louis City
34 44 - 58 -14 32
14
Atlanta United FC
34 38 - 63 -25 28
14
Los Angeles Galaxy
34 46 - 66 -20 30
15
D.C. United
34 30 - 66 -36 26
15
Sporting Kansas City
34 46 - 70 -24 28
MLS (Play Offs: 1/8-finals) MLS (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

44Trận đấu42
44Ghi được44
76Thủng lưới81
1Bàn thắng mỗi trận1.05
4Giữ sạch lưới5
22Trên 2.5 bàn23
25Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu