CF Montreal
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
D.C. United

CF Montreal vs D.C. United

Tỷ số chung cuộc: CF Montreal 1-1 D.C. United tại Major League Soccer, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CF Montreal thắng 3, hòa 4, D.C. United thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 19
Phong độ
DLDLL CF Montreal
DLLDW D.C. United
  1. 19' Jackson Hopkins
  2. HT0-0
  3. 48' Hennadii Synchuk
  4. 49' Keisuke Kurokawa
  5. 50' P. Owusu11m 1-0
  6. 62' D. Bugaj B. Ceballos
  7. 62' M. Longstaff F. Herbers
  8. 62' J. Stroud J. Hopkins
  9. 63' Luca Petrasso
  10. 66' 1-1 T. Baribo · K. Nono
  11. 77' D. Rios N. Streit
  12. 80' H. Kijima K. Nono
  13. 88' N. Markovic B. Servania
  14. 88' N. Ordaz L. Munteanu
  15. 90' O. Escobar V. Loturi
  16. FT1-1

Đội hình

CF Montreal Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Philippe Eullaffroy
  1. 31T. Gillier 6.3
  2. 3B. Ceballos ▼ 62' 6.6
  3. 2J. Neal 6.9
  4. 4B. Vera 7.7
  5. 13L. Petrasso 7.0
  6. 22V. Loturi ▼ 90' 6.9
  7. 7D. Pereira 7.0
  8. 21F. Herbers ▼ 62' 6.9
  9. 18G. Synchuk 6.3
  10. 9P. Owusu 7.6
  11. 23N. Streit ▼ 77' 6.6

Dự bị 9

  1. 1S. Breza
  2. 27D. Bugaj ▲ 62' 6.7
  3. 5B. Craig
  4. 8M. Longstaff ▲ 62' 6.5
  5. 26I. Losenko
  6. 29O. Escobar ▲ 90'
  7. 6S. Piette
  8. 35O. Graham-Roache
  9. 14D. Rios ▲ 77' 6.3
D.C. United Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Rene Weiler
  1. 1S. Johnson 7.9
  2. 5S. Hefti 6.6
  3. 4M. Peltola 6.9
  4. 13S. Nealis 7.2
  5. 6K. Kurokawa 6.3
  6. 2K. Nono ▼ 80' 7.9
  7. 21A. Dozzell 6.3
  8. 23B. Servania ▼ 88' 6.9
  9. 25J. Hopkins ▼ 62' 6.9
  10. 11L. Munteanu ▼ 88' 6.5
  11. 9T. Baribo 7.3

Dự bị 9

  1. 26A. Bono
  2. 27N. Markovic ▲ 88' 6.6
  3. 77H. Kijima ▲ 80' 6.6
  4. 30C. Clark
  5. 48G. Turner
  6. 40K. Castillo
  7. 8J. Stroud ▲ 62' 7.0
  8. 22N. Ordaz ▲ 88' 6.7
  9. 7Peglow

Thống kê

015
320
67%Kiểm soát bóng33%
20Dứt điểm7
7Trúng đích2
10Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
5Phạt góc3
0Việt vị1
10Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
1Cứu thua7
0.78Bàn thắng ngăn chặn0.78
595Chuyền bóng283
517Chuyền chính xác216
87%Chính xác chuyền76%
1.88Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.56

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Nashville SC
24 48 - 19 +29 53
1
Vancouver Whitecaps
23 52 - 21 +31 46
2
Houston Dynamo
24 32 - 27 +5 43
2
Inter Miami
24 59 - 44 +15 44
3
Los Angeles FC
25 40 - 24 +16 40
3
New England Revolution
24 39 - 30 +9 40
4
Chicago Fire
23 44 - 33 +11 39
4
FC Dallas
24 47 - 41 +6 40
5
Charlotte
24 42 - 33 +9 39
5
San Jose Earthquakes
24 43 - 36 +7 38
6
Orlando City SC
24 41 - 56 -15 31
6
St. Louis City
24 38 - 33 +5 38
7
Colorado Rapids
24 32 - 32 0 32
7
FC Cincinnati
23 49 - 56 -7 31
8
Philadelphia Union
24 41 - 39 +2 30
8
Portland Timbers
24 46 - 45 +1 32
9
New York City FC
24 37 - 33 +4 29
9
San Diego
24 42 - 37 +5 30
10
Real Salt Lake
23 37 - 37 0 29
10
Toronto FC
24 38 - 43 -5 29
11
D.C. United
23 30 - 37 -7 28
11
Minnesota United FC
24 35 - 39 -4 29
12
Los Angeles Galaxy
25 30 - 39 -9 29
12
New York Red Bulls
24 32 - 48 -16 27
13
Columbus Crew
24 35 - 41 -6 23
13
Seattle Sounders FC
22 24 - 29 -5 27
14
Atlanta United FC
24 29 - 43 -14 22
14
Austin
24 30 - 43 -13 26
15
CF Montreal
24 31 - 50 -19 21
15
Sporting Kansas City
23 23 - 58 -35 15
MLS (Play Offs: 1/8-finals) MLS (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

13Trận đấu8
14Ghi được9
22Thủng lưới12
1.08Bàn thắng mỗi trận1.13
1Giữ sạch lưới1
7Trên 2.5 bàn5
9Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu