D.C. United
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
CF Montreal

D.C. United vs CF Montreal

Tỷ số chung cuộc: D.C. United 1-0 CF Montreal tại Major League Soccer, 30 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: D.C. United thắng 3, hòa 4, CF Montreal thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 9
Sân vận động
Audi Field, Washington, District of Columbia
Phong độ
LLDWD D.C. United
LDLLL CF Montreal
  1. 44' Dominik Yankov
  2. HT0-0
  3. 52' Cristián Dájome
  4. 56' Joel Waterman
  5. 57' Joel Waterman
  6. 58' Mateusz Klich
  7. 62' J. Hopkins M. Peltola
  8. 68' L. Lappalainen M. Cóccaro
  9. 73' N. Saliba D. Yankov
  10. 73' B. Duke S. Piette
  11. 74' Pedro Santos C. Antley
  12. 74' Gabriel Pirani C. Dájome
  13. 81' Josef Martínez
  14. 84' K. Fletcher J. Stroud
  15. 85' Pedro Santos 1-0
  16. 89' S. Ibrahim Ruan
  17. 89' G. Campbell G. Corbo
  18. FT1-0

Đội hình

D.C. United Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Lesesne
  1. 24A. Bono 7.2
  2. 22A. Herrera 8.5
  3. 97C. McVey 7.2
  4. 3L. Bartlett 7.3
  5. 12C. Antley ▼ 74' 7.3
  6. 43M. Klich 8.5
  7. 4M. Peltola ▼ 62' 6.9
  8. 8J. Stroud ▼ 84' 7.2
  9. 21T. Ku-DiPietro 7.9
  10. 11C. Dájome ▼ 74' 6.9
  11. 20C. Benteke 6.5

Dự bị 9

  1. 25J. Hopkins ▲ 62' 6.6
  2. 7Pedro Santos ▲ 74' 7.7
  3. 10Gabriel Pirani ▲ 74' 6.7
  4. 27K. Fletcher ▲ 84' 6.3
  5. 5Mohanad Jeahze
  6. 45M. Akinmboni
  7. 56L. Zamudio
  8. 17J. Murrell
  9. 14M. Rodríguez
CF Montreal Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: L. Courtois
  1. 40J. Sirois 7.0
  2. 25G. Corbo ▼ 89' 7.7
  3. 16J. Waterman 7.3
  4. 4F. Álvarez 7.0
  5. 22Ruan ▼ 89' 6.3
  6. 29M. Choinière 7.3
  7. 6S. Piette ▼ 73' 6.6
  8. 11A. Lassiter 6.7
  9. 9M. Cóccaro ▼ 68' 7.2
  10. 8D. Yankov ▼ 73' 6.6
  11. 17Josef Martínez 6.7

Dự bị 9

  1. 21L. Lappalainen ▲ 68' 6.5
  2. 19N. Saliba ▲ 73' 6.9
  3. 10B. Duke ▲ 73' 6.2
  4. 14S. Ibrahim ▲ 89' 6.3
  5. 24G. Campbell ▲ 89' 6.6
  6. 2V. Wanyama
  7. 13M. Toye
  8. 3J. Sosa
  9. 1S. Breza

Thống kê

029
830
44%Kiểm soát bóng56%
22Dứt điểm7
6Trúng đích2
7Chệch đích3
16Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm1
9Bị chặn2
9Phạt góc8
2Việt vị0
9Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
1Cứu thua4
360Chuyền bóng478
272Chuyền chính xác393
76%Chính xác chuyền82%
2.16Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.80

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inter Miami
34 79 - 49 +30 74
1
Los Angeles FC
34 63 - 43 +20 64
2
Columbus Crew
34 72 - 40 +32 66
2
Los Angeles Galaxy
34 69 - 50 +19 64
3
FC Cincinnati
34 58 - 48 +10 59
3
Real Salt Lake
34 65 - 48 +17 59
4
Orlando City SC
34 59 - 50 +9 52
4
Seattle Sounders FC
34 51 - 35 +16 57
5
Charlotte
34 46 - 37 +9 51
5
Houston Dynamo
34 47 - 39 +8 54
6
Minnesota United FC
34 58 - 49 +9 52
6
New York City FC
34 54 - 49 +5 50
7
Colorado Rapids
34 61 - 60 +1 50
7
New York Red Bulls
34 55 - 50 +5 47
8
CF Montreal
34 48 - 64 -16 43
8
Vancouver Whitecaps
34 52 - 49 +3 47
9
Atlanta United FC
34 46 - 49 -3 40
9
Portland Timbers
34 65 - 56 +9 47
10
Austin
34 39 - 48 -9 42
10
D.C. United
34 52 - 70 -18 40
11
FC Dallas
34 54 - 56 -2 41
11
Toronto FC
34 40 - 61 -21 37
12
Philadelphia Union
34 62 - 55 +7 37
12
St. Louis City
34 50 - 63 -13 37
13
Nashville SC
34 38 - 54 -16 36
13
Sporting Kansas City
34 51 - 66 -15 31
14
New England Revolution
34 37 - 74 -37 31
14
San Jose Earthquakes
34 41 - 78 -37 21
15
Chicago Fire
34 40 - 62 -22 30

So sánh

42Trận đấu43
61Ghi được59
87Thủng lưới84
1.45Bàn thắng mỗi trận1.37
3Giữ sạch lưới8
30Trên 2.5 bàn28
28Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu