CF Montreal
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
D.C. United

CF Montreal vs D.C. United

Tỷ số chung cuộc: CF Montreal 0-1 D.C. United tại Major League Soccer, 15 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CF Montreal thắng 3, hòa 4, D.C. United thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 11
Sân vận động
Stade Saputo, Montreal, Quebec
Phong độ
LDLLL CF Montreal
LLDWD D.C. United
  1. 5' Victor Pálsson
  2. 13' Pedro Santos Mohanad Jeahze
  3. 25' Ahmed Hamdi
  4. 40' Ilias Iliadis
  5. 45'+4 Joel Waterman
  6. HT0-0
  7. 46' A. Lassiter I. Iliadis
  8. 46' 0-1 L. O'Brien
  9. 60' Lewis O'Brien
  10. 69' R. Zouhir-Takedam Ahmed Hamdi
  11. 69' S. Ibrahim Z. Brault-Guillard
  12. 79' T. Ku-Dipietro M. Klich
  13. 79' C. Durkin R. Canouse
  14. 87' A. Najar Ruan
  15. 88' S. Rea M. Choinière
  16. FT0-1

Đội hình

CF Montreal Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: H. Losada
  1. 40J. Sirois 6.6
  2. 22A. Herrera 6.9
  3. 4R. Camacho 6.9
  4. 16J. Waterman 6.2
  5. 15Z. Brault-Guillard ▼ 69' 6.2
  6. 2V. Wanyama 6.3
  7. 5I. Iliadis ▼ 46' 6.3
  8. 29M. Choinière ▼ 88' 6.5
  9. 10B. Duke 6.7
  10. 9C. Offor 6.2
  11. 7Ahmed Hamdi ▼ 69' 6.5

Dự bị 9

  1. 11A. Lassiter ▲ 46' 6.3
  2. 18R. Zouhir-Takedam ▲ 69' 6.7
  3. 14S. Ibrahim ▲ 69' 6.9
  4. 27S. Rea ▲ 88'
  5. 26R. Þorkelsson
  6. 25G. Corbo
  7. 19N. Saliba
  8. 23O. Jabang
  9. 1L. Ketterer
D.C. United Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: W. Rooney
  1. 1T. Miller 7.2
  2. 44V. Pálsson 7.3
  3. 15S. Birnbaum 7.3
  4. 23D. Pines 7.5
  5. 5Mohanad Jeahze ▼ 13' 6.7
  6. 2Ruan ▼ 87' 7.5
  7. 6R. Canouse ▼ 79' 6.9
  8. 17L. O'Brien 7.6
  9. 43M. Klich ▼ 79' 7.3
  10. 11T. Fountas 7.2
  11. 20C. Benteke 6.6

Dự bị 9

  1. 7Pedro Santos ▲ 13' 6.3
  2. 21T. Ku-Dipietro ▲ 79' 6.6
  3. 8C. Durkin ▲ 79' 6.3
  4. 14A. Najar ▲ 87'
  5. 22Y. Asad
  6. 33J. Greene
  7. 24A. Bono
  8. 45M. Akinmboni
  9. 25J. Hopkins

Thống kê

033
320
60%Kiểm soát bóng40%
11Dứt điểm7
2Trúng đích2
5Chệch đích4
2Sút trong vòng cấm2
9Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn1
3Phạt góc3
1Việt vị4
15Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
1Cứu thua2
481Chuyền bóng322
386Chuyền chính xác222
80%Chính xác chuyền69%
0.32Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.59

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Cincinnati
34 57 - 39 +18 69
1
St. Louis City
34 62 - 45 +17 56
2
Orlando City SC
34 55 - 39 +16 63
2
Seattle Sounders FC
34 41 - 32 +9 53
3
Columbus Crew
34 67 - 46 +21 57
3
Los Angeles FC
34 54 - 39 +15 52
4
Houston Dynamo
34 51 - 38 +13 51
4
Philadelphia Union
34 57 - 41 +16 55
5
New England Revolution
34 58 - 46 +12 55
5
Real Salt Lake
34 48 - 50 -2 50
6
Atlanta United FC
34 66 - 53 +13 51
6
Vancouver Whitecaps
34 55 - 48 +7 48
7
FC Dallas
34 41 - 37 +4 46
7
Nashville SC
34 39 - 32 +7 49
8
New York Red Bulls
34 36 - 39 -3 43
8
Sporting Kansas City
34 48 - 51 -3 44
9
Charlotte
34 45 - 52 -7 43
9
San Jose Earthquakes
34 39 - 43 -4 44
10
CF Montreal
34 36 - 52 -16 41
10
Portland Timbers
34 46 - 58 -12 43
11
Minnesota United FC
34 46 - 51 -5 41
11
New York City FC
34 35 - 39 -4 41
12
Austin
34 49 - 55 -6 39
12
D.C. United
34 45 - 49 -4 40
13
Chicago Fire
34 39 - 51 -12 40
13
Los Angeles Galaxy
34 51 - 67 -16 36
14
Colorado Rapids
34 26 - 54 -28 27
14
Inter Miami
34 41 - 54 -13 34
15
Toronto FC
34 26 - 59 -33 22

So sánh

45Trận đấu44
55Ghi được53
65Thủng lưới61
1.22Bàn thắng mỗi trận1.2
13Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn24
27Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu