Juventus F.C. vs Atalanta
Tỷ số chung cuộc: Juventus F.C. 0-0 Atalanta tại Friendlies Clubs, 12 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Juventus F.C. thắng 3, hòa 5, Atalanta thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Friendlies Clubs · Club Friendlies 1
- Sân vận động
- Orogel Stadium-Dino Manuzzi, Cesena
- Phong độ
- WWWDL Juventus F.C.
- WWWLL Atalanta
- 17' G. Scalvini
- 43' Alex Sandro
- HT0-0
- 46' ▲ A. Milik ▼ D. Vlahović
- 46' ▲ M. Soulé ▼ A. Rabiot
- 56' ▲ C. Pinsoglio ▼ M. Perin
- 56' ▲ M. Ruggeri ▼ M. Bakker
- 56' ▲ G. Scamacca ▼ D. Zapata
- 57' ▲ F. Kostić ▼ A. Cambiaso
- 66' ▲ M. Carnesecchi ▼ J. Musso
- 67' ▲ F. Gatti ▼ Alex Sandro
- 67' ▲ S. Iling-Junior ▼ T. Weah
- 67' ▲ N. Zortea ▼ D. Zappacosta
- 67' ▲ E. Touré ▼ A. Lookman
- 68' ▲ H. Nicolussi ▼ F. Miretti
- 72' ▲ K. Yıldız ▼ F. Chiesa
- 73' ▲ D. Huijsen ▼ Bremer
- 73' ▲ D. Rugani ▼ Danilo
- 81' ▲ L. Hasa ▼ M. Locatelli
- 84' ▲ M. Pašalić ▼ T. Koopmeiners
- FT0-0
Đội hình
- 36M. Perin ▼ 56' 6.6
- 6Danilo ▼ 73' 7.5
- 3Bremer ▼ 73' 7.5
- 12Alex Sandro ▼ 67' 7.5
- 22T. Weah ▼ 67' 7.2
- 20F. Miretti ▼ 68' 7.2
- 5M. Locatelli ▼ 81' 7.3
- 25A. Rabiot ▼ 46' 6.9
- 27A. Cambiaso ▼ 57' 6.6
- 9D. Vlahović ▼ 46' 6.9
- 7F. Chiesa ▼ 72' 6.9
Dự bị 12
- 14A. Milik ▲ 46' 6.6
- 30M. Soulé ▲ 46' 6.9
- 23C. Pinsoglio ▲ 56' 6.9
- 11F. Kostić ▲ 57' 6.9
- 4F. Gatti ▲ 67' 6.9
- 43S. Iling-Junior ▲ 67' 6.6
- 41H. Nicolussi ▲ 68' 6.9
- 39K. Yıldız ▲ 72' 6.6
- 37D. Huijsen ▲ 73' 6.3
- 24D. Rugani ▲ 73' 6.3
- 50L. Hasa ▲ 81' 6.5
- 38G. Daffara
- 1J. Musso ▼ 66' 7.3
- 19B. Djimsiti 7.9
- 42G. Scalvini 7.0
- 23S. Kolašinac 7.3
- 77D. Zappacosta ▼ 67' 6.3
- 15M. de Roon 7.5
- 7T. Koopmeiners ▼ 84' 6.9
- 13Éderson 7.7
- 20M. Bakker ▼ 56' 6.3
- 11A. Lookman ▼ 67' 6.9
- 91D. Zapata ▼ 56' 6.3
Dự bị 12
- 22M. Ruggeri ▲ 56' 6.9
- 18G. Scamacca ▲ 56' 6.6
- 29M. Carnesecchi ▲ 66' 6.3
- 21N. Zortea ▲ 67' 6.3
- 10E. Touré ▲ 67' 6.9
- 8M. Pašalić ▲ 84' 6.7
- 9L. Muriel
- 5C. Okoli
- 31F. Rossi
- 44L. Mendicino
- 43G. Bonfanti
- 97N. Cambiaghi
Thống kê
01⚑9
⚑410
54%Kiểm soát bóng46%
15Dứt điểm12
3Trúng đích3
6Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn5
9Phạt góc4
1Việt vị1
8Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
3Cứu thua3
536Chuyền bóng454
479Chuyền chính xác398
89%Chính xác chuyền88%
So sánh
46Trận đấu63
73Ghi được132
37Thủng lưới60
1.59Bàn thắng mỗi trận2.1
21Giữ sạch lưới26
20Trên 2.5 bàn41
44Hiệp hai63