Juventus F.C. vs Atalanta
Tỷ số chung cuộc: Juventus F.C. 0-4 Atalanta tại Giải vô địch bóng đá Ý, 9 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Juventus F.C. thắng 3, hòa 5, Atalanta thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 28
- Sân vận động
- Allianz Stadium, Torino
- Phong độ
- LWWWD Juventus F.C.
- DWWWL Atalanta
- 29' 0-1 M. Retegui11m
- 41' Isak Hien
- 44' Kenan Yıldız
- HT0-1
- 46' ▲ T. Koopmeiners ▼ K. Yıldız
- 46' ▲ M. Brescianini ▼ J. Cuadrado
- 46' 0-2 M. de Roon
- 53' ▲ S. Mbangula ▼ N. González
- 54' ▲ Alberto Costa ▼ T. Weah
- 54' ▲ P. Kalulu ▼ F. Gatti
- 61' ▲ C. De Ketelaere ▼ M. Retegui
- 66' 0-3 D. Zappacosta · S. Kolašinac
- 75' ▲ D. Vlahović ▼ R. Kolo Muani
- 77' 0-4 A. Lookman
- 80' ▲ L. Samardžić ▼ A. Lookman
- 80' ▲ M. Pašalić ▼ Éderson
- 84' ▲ R. Tolói ▼ S. Kolašinac
- FT0-4
Đội hình
- 29M. Di Gregorio 7.2
- 22T. Weah ▼ 54' 6.5
- 4F. Gatti ▼ 54' 6.9
- 6L. Kelly 6.0
- 27A. Cambiaso 5.9
- 19K. Thuram 6.6
- 5M. Locatelli 7.2
- 10K. Yıldız ▼ 46' 5.6
- 16W. McKennie 6.0
- 11N. González ▼ 53' 7.0
- 20R. Kolo Muani ▼ 75' 6.7
Dự bị 8
- 8T. Koopmeiners ▲ 46' 6.5
- 51S. Mbangula ▲ 53' 6.9
- 2Alberto Costa ▲ 54' 6.2
- 15P. Kalulu ▲ 54' 6.6
- 9D. Vlahović ▲ 75' 5.7
- 23C. Pinsoglio
- 12Renato Veiga
- 1M. Perin
- 29M. Carnesecchi 7.2
- 19B. Djimsiti 6.9
- 4I. Hien 7.0
- 23S. Kolašinac ⇢ ▼ 84' 7.5
- 16R. Bellanova 6.5
- 15M. de Roon ⚽ 7.9
- 13Éderson ▼ 80' 7.7
- 77D. Zappacosta ⚽ 7.9
- 7J. Cuadrado ▼ 46' 7.0
- 32M. Retegui ⚽ ▼ 61' 6.6
- 11A. Lookman ⚽ ▼ 80' 6.9
Dự bị 12
- 44M. Brescianini ▲ 46' 6.7
- 17C. De Ketelaere ▲ 61' 6.6
- 24L. Samardžić ▲ 80' 6.3
- 8M. Pašalić ▲ 80' 6.9
- 2R. Tolói ▲ 84' 7.0
- 48V. Vlahović
- 27M. Palestra
- 28Rui Patrício
- 70D. Maldini
- 22M. Ruggeri
- 6I. Sulemana
- 31F. Rossi
Thống kê
01⚑2
⚑510
63%Kiểm soát bóng37%
9Dứt điểm19
2Trúng đích9
3Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm16
3Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn6
2Phạt góc5
0Việt vị1
12Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
5Cứu thua2
0.87Bàn thắng ngăn chặn0.87
601Chuyền bóng343
530Chuyền chính xác279
88%Chính xác chuyền81%
0.76Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.77
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 27 | +32 | 82 | |
| 2 | 38 | 79 - 35 | +44 | 81 | |
| 3 | 38 | 78 - 37 | +41 | 74 | |
| 4 | 38 | 58 - 35 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 56 - 35 | +21 | 69 | |
| 6 | 38 | 60 - 41 | +19 | 65 | |
| 7 | 38 | 61 - 49 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 61 - 43 | +18 | 63 | |
| 9 | 38 | 57 - 47 | +10 | 62 | |
| 10 | 38 | 49 - 52 | -3 | 49 | |
| 11 | 38 | 39 - 45 | -6 | 44 | |
| 12 | 38 | 41 - 56 | -15 | 44 | |
| 13 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 14 | 38 | 34 - 66 | -32 | 37 | |
| 15 | 38 | 40 - 56 | -16 | 36 | |
| 16 | 38 | 44 - 58 | -14 | 36 | |
| 17 | 38 | 27 - 58 | -31 | 34 | |
| 18 | 38 | 33 - 59 | -26 | 31 | |
| 19 | 38 | 32 - 56 | -24 | 29 | |
| 20 | 38 | 28 - 69 | -41 | 18 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
55Trận đấu55
82Ghi được109
56Thủng lưới63
1.49Bàn thắng mỗi trận1.98
22Giữ sạch lưới20
25Trên 2.5 bàn32
47Hiệp hai57