Atalanta
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Juventus F.C.

Atalanta vs Juventus F.C.

Tỷ số chung cuộc: Atalanta 3-0 Juventus F.C. tại Coppa Italia, 5 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atalanta thắng 2, hòa 5, Juventus F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Coppa Italia · Quarter-finals
Phong độ
DWWWL Atalanta
LWWWD Juventus F.C.
  1. 25' Éderson
  2. 27' G. Scamacca11m 1-0
  3. HT1-0
  4. 64' J. Boga F. Gatti
  5. 70' K. Sulemana G. Scamacca
  6. 70' R. Bellanova D. Zappacosta
  7. 74' E. Holm J. David
  8. 74' T. Koopmeiners M. Locatelli
  9. 75' N. Krstovic G. Raspadori
  10. 76' O. Kossounou G. Scalvini
  11. 77' K. Sulemana · R. Bellanova 2-0
  12. 80' E. Zhegrova F. Conceicao
  13. 81' L. Openda A. Cambiaso
  14. 83' M. Pasalic C. De Ketelaere
  15. 85' M. Pasalic · N. Krstovic 3-0
  16. FT3-0

Đội hình

Atalanta Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Raffaele Palladino
  1. 1M. Perin
  2. 15P. Kalulu
  3. 4F. Gatti ▼ 64'
  4. 3Bremer
  5. 6L. Kelly
  6. 5M. Locatelli ▼ 74'
  7. 19K. Thuram
  8. 7F. Conceicao ▼ 80'
  9. 22W. McKennie
  10. 27A. Cambiaso ▼ 81'
  11. 30J. David ▼ 74'

Dự bị 12

  1. 16M. Di Gregorio
  2. 23C. Pinsoglio
  3. 2E. Holm ▲ 74'
  4. 8T. Koopmeiners ▲ 74'
  5. 10K. Yildiz
  6. 11E. Zhegrova ▲ 80'
  7. 13J. Boga ▲ 64'
  8. 17V. Adzic
  9. 18F. Kostic
  10. 20L. Openda ▲ 81'
  11. 21F. Miretti
  12. 32J. Cabal
Juventus F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Luciano Spalletti
  1. 29M. Carnesecchi
  2. 42G. Scalvini ▼ 76'
  3. 19B. Djimsiti
  4. 69H. Ahanor
  5. 77D. Zappacosta ▼ 70'
  6. 15M. De Roon
  7. 13Ederson
  8. 47L. Bernasconi
  9. 17C. De Ketelaere ▼ 83'
  10. 18G. Raspadori ▼ 75'
  11. 9G. Scamacca ▼ 70'

Dự bị 13

  1. 31F. Rossi
  2. 57M. Sportiello
  3. 3O. Kossounou ▲ 76'
  4. 4I. Hien
  5. 5M. Bakker
  6. 6Y. Musah
  7. 7K. Sulemana ▲ 70'
  8. 8M. Pasalic ▲ 83'
  9. 10L. Samardzic
  10. 16R. Bellanova ▲ 70'
  11. 23S. Kolasinac
  12. 59N. Zalewski
  13. 90N. Krstovic ▲ 75'

Thống kê

001
600
42%Kiểm soát bóng58%
8Dứt điểm13
4Trúng đích2
0Chệch đích9
5Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
1Phạt góc6
2Việt vị2
11Phạm lỗi8
2Cứu thua1
341Chuyền bóng470
273Chuyền chính xác385
80%Chính xác chuyền82%

So sánh

58Trận đấu53
81Ghi được88
69Thủng lưới58
1.4Bàn thắng mỗi trận1.66
19Giữ sạch lưới20
28Trên 2.5 bàn24
52Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu