Atalanta
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Juventus F.C.

Atalanta vs Juventus F.C.

Tỷ số chung cuộc: Atalanta 0-1 Juventus F.C. tại Coppa Italia, 15 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atalanta thắng 2, hòa 5, Juventus F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Coppa Italia · Final
Sân vận động
Stadio Olimpico, Roma
Phong độ
DWWWL Atalanta
LWWWD Juventus F.C.
  1. 4' 0-1 D. Vlahović · A. Cambiaso
  2. 17' Isak Hien
  3. HT0-1
  4. 46' E. Touré C. De Ketelaere
  5. 56' Dušan Vlahović
  6. 59' Aleksey Miranchuk M. Pašalić
  7. 59' H. Hateboer D. Zappacosta
  8. 59' G. Scalvini I. Hien
  9. 62' F. Miretti H. Nicolussi
  10. 65' R. Tolói M. de Roon
  11. 69' K. Yıldız F. Chiesa
  12. 74' Dušan Vlahović
  13. 78' Berat Djimsiti
  14. 81' A. Milik D. Vlahović
  15. 81' T. Weah A. Cambiaso
  16. 90'+6 Rafael Tolói
  17. 90' Bremer
  18. FT0-1

Đội hình

Atalanta Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: G. Gasperini
  1. 29M. Carnesecchi 6.9
  2. 19B. Djimsiti 7.5
  3. 4I. Hien ▼ 59' 6.3
  4. 15M. de Roon ▼ 65' 7.7
  5. 77D. Zappacosta ▼ 59' 6.7
  6. 13Éderson 7.2
  7. 8M. Pašalić ▼ 59' 6.7
  8. 22M. Ruggeri 7.2
  9. 17C. De Ketelaere ▼ 46' 6.7
  10. 7T. Koopmeiners 7.5
  11. 11A. Lookman 7.2

Dự bị 10

  1. 10E. Touré ▲ 46' 6.6
  2. 59Aleksey Miranchuk ▲ 59' 6.7
  3. 33H. Hateboer ▲ 59' 7.2
  4. 42G. Scalvini ▲ 59' 6.3
  5. 2R. Tolói ▲ 65' 7.3
  6. 25M. Adopo
  7. 20M. Bakker
  8. 31F. Rossi
  9. 43G. Bonfanti
  10. 1J. Musso
Juventus F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: M. Allegri
  1. 36M. Perin 7.2
  2. 4F. Gatti 7.3
  3. 3Bremer 7.6
  4. 6Danilo 8.3
  5. 27A. Cambiaso ▼ 81' 7.5
  6. 16W. McKennie 6.9
  7. 41H. Nicolussi ▼ 62' 6.9
  8. 25A. Rabiot 6.9
  9. 17S. Iling-Junior 6.3
  10. 9D. Vlahović ▼ 81' 7.2
  11. 7F. Chiesa ▼ 69' 7.3

Dự bị 12

  1. 20F. Miretti ▲ 62' 6.5
  2. 15K. Yıldız ▲ 69' 6.6
  3. 14A. Milik ▲ 81' 7.0
  4. 22T. Weah ▲ 81' 6.7
  5. 33Tiago Djaló
  6. 23C. Pinsoglio
  7. 24D. Rugani
  8. 18M. Kean
  9. 11F. Kostić
  10. 12Alex Sandro
  11. 26C. Alcaraz
  12. 1W. Szczęsny

Thống kê

032
220
66%Kiểm soát bóng34%
13Dứt điểm9
0Trúng đích2
5Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn3
2Phạt góc2
0Việt vị3
13Phạm lỗi9
3Thẻ vàng2
1Cứu thua1
599Chuyền bóng315
522Chuyền chính xác236
87%Chính xác chuyền75%

So sánh

63Trận đấu46
132Ghi được73
60Thủng lưới37
2.1Bàn thắng mỗi trận1.59
26Giữ sạch lưới21
41Trên 2.5 bàn20
63Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu