Atalanta vs Juventus F.C.
Tỷ số chung cuộc: Atalanta 0-1 Juventus F.C. tại Giải vô địch bóng đá Ý, 11 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atalanta thắng 2, hòa 5, Juventus F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 32
- Sân vận động
- Gewiss Stadium, Bergamo
- Phong độ
- DWWWL Atalanta
- LWWWD Juventus F.C.
- HT0-0
- 48' 0-1 J. Boga
- 55' ▲ G. Raspadori ▼ N. Zalewski
- 58' ▲ J. David ▼ K. Yildiz
- 66' Charles De Ketelaere
- 69' Khéphren Thuram
- 71' ▲ F. Gatti ▼ E. Holm
- 71' ▲ T. Koopmeiners ▼ K. Thuram
- 72' ▲ H. Ahanor ▼ S. Kolasinac
- 72' ▲ M. Pasalic ▼ M. De Roon
- 72' ▲ G. Scamacca ▼ N. Krstovic
- 73' Andrea Cambiaso
- 79' ▲ F. Miretti ▼ F. Conceicao
- 79' ▲ F. Kostic ▼ A. Cambiaso
- 84' Filip Kostić
- 86' ▲ R. Bellanova ▼ D. Zappacosta
- FT0-1
Đội hình
- 29M. Carnesecchi 6.3
- 42G. Scalvini 6.9
- 19B. Djimsiti 6.3
- 23S. Kolasinac ▼ 72' 6.5
- 77D. Zappacosta ▼ 86' 6.3
- 15M. De Roon ▼ 72' 7.0
- 13Ederson 7.3
- 47L. Bernasconi 7.5
- 17C. De Ketelaere 8.5
- 59N. Zalewski ▼ 55' 6.2
- 90N. Krstovic ▼ 72' 6.3
Dự bị 13
- 57M. Sportiello
- 50P. Pardel
- 16R. Bellanova ▲ 86' 6.9
- 18G. Raspadori ▲ 55' 6.9
- 6Y. Musah
- 40R. Obric
- 69H. Ahanor ▲ 72' 7.5
- 8M. Pasalic ▲ 72' 6.6
- 9G. Scamacca ▲ 72' 6.5
- 5M. Bakker
- 3O. Kossounou
- 10L. Samardzic
- 46S. Levak
- 16M. Di Gregorio 7.2
- 15P. Kalulu 7.2
- 3Bremer 7.3
- 6L. Kelly 7.6
- 2E. Holm ▼ 71' 7.2
- 5M. Locatelli 8.3
- 19K. Thuram ▼ 71' 6.3
- 27A. Cambiaso ▼ 79' 6.9
- 7F. Conceicao ▼ 79' 6.7
- 10K. Yildiz ▼ 58' 6.5
- 13J. Boga ⚽ 7.3
Dự bị 10
- 51R. Radu
- 23C. Pinsoglio
- 30J. David ▲ 58' 6.7
- 4F. Gatti ▲ 71' 6.9
- 21F. Miretti ▲ 79' 6.5
- 14A. Milik
- 18F. Kostic ▲ 79' 6.7
- 8T. Koopmeiners ▲ 71' 6.5
- 20L. Openda
- 11E. Zhegrova
Thống kê
01⚑13
⚑230
56%Kiểm soát bóng44%
22Dứt điểm7
3Trúng đích2
11Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn2
13Phạt góc2
3Việt vị1
7Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
1Cứu thua3
0.79Bàn thắng ngăn chặn0.79
513Chuyền bóng419
441Chuyền chính xác342
86%Chính xác chuyền82%
1.68Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.61
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 87 | |
| 2 | 38 | 58 - 36 | +22 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 31 | +28 | 73 | |
| 4 | 38 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 5 | 38 | 53 - 35 | +18 | 70 | |
| 6 | 38 | 61 - 34 | +27 | 69 | |
| 7 | 38 | 51 - 36 | +15 | 59 | |
| 8 | 38 | 49 - 46 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 54 | |
| 10 | 38 | 45 - 48 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 13 | 38 | 28 - 46 | -18 | 45 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 43 | |
| 15 | 38 | 41 - 50 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 28 - 50 | -22 | 38 | |
| 18 | 38 | 32 - 57 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 61 | -36 | 21 | |
| 20 | 38 | 26 - 71 | -45 | 18 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
58Trận đấu53
81Ghi được88
69Thủng lưới58
1.4Bàn thắng mỗi trận1.66
19Giữ sạch lưới20
28Trên 2.5 bàn24
52Hiệp hai57