Tottenham Hotspur vs West Ham United
Tỷ số chung cuộc: Tottenham Hotspur 2-3 West Ham United tại Friendlies Clubs, 18 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tottenham Hotspur thắng 4, hòa 3, West Ham United thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Friendlies Clubs · Club Friendlies 1
- Phong độ
- LWLDD Tottenham Hotspur
- DWWWW West Ham United
- 18' 0-1 D. Ings · J. Bowen
- 23' 0-2 D. Mubama · Emerson
- HT0-2
- 46' ▲ G. Lo Celso ▼ O. Skipp
- 46' ▲ P. Højbjerg ▼ Y. Bissouma
- 46' ▲ Richarlison ▼ H. Kane
- 46' ▲ D. Udogie ▼ J. Tanganga
- 46' ▲ Emerson ▼ Pedro Porro
- 46' ▲ A. Devine ▼ D. Kulusevski
- 46' ▲ I. Perišić ▼ M. Solomon
- 46' ▲ B. Austin ▼ G. Vicario
- 46' ▲ D. Sánchez ▼ C. Romero
- 46' ▲ B. Davies ▼ Reguilón
- 46' ▲ P. Sarr ▼ J. Maddison
- 58' ▲ G. Scamacca ▼ D. Ings
- 59' ▲ K. Simon-Swyer ▼ D. Mubama
- 68' G. Lo Celso 1-2
- 69' ▲ D. Chesters ▼ F. Downes
- 71' D. Udogie · I. Perišić 2-2
- 78' 2-3 G. Scamacca · Pablo Fornals
- 85' ▲ G. Earthy ▼ J. Bowen
- 85' ▲ Luizão ▼ K. Zouma
- FT2-3
Đội hình
- 13G. Vicario ▼ 46' 6.7
- 23Pedro Porro ▼ 46' 6.3
- 17C. Romero ▼ 46' 6.7
- 25J. Tanganga ▼ 46' 6.2
- 3Reguilón ▼ 46' 6.7
- 4O. Skipp ▼ 46' 6.3
- 38Y. Bissouma ▼ 46' 7.0
- 21D. Kulusevski ▼ 46' 6.7
- 71J. Maddison ▼ 46' 7.2
- 72M. Solomon ▼ 46' 6.7
- 10H. Kane ▼ 46' 7.3
Dự bị 13
- 18G. Lo Celso ⚽ ▲ 46' 7.9
- 5P. Højbjerg ▲ 46' 6.9
- 9Richarlison ▲ 46' 7.3
- 73D. Udogie ⚽ ▲ 46' 7.5
- 12Emerson ▲ 46' 6.9
- 45A. Devine ▲ 46' 7.2
- 14I. Perišić ▲ 46' 7.6
- 40B. Austin ▲ 46' 6.7
- 6D. Sánchez ▲ 46' 7.2
- 33B. Davies ▲ 46' 6.6
- 29P. Sarr ▲ 46' 7.2
- 42H. White
- 41A. Whiteman
- 1Ł. Fabiański 8.9
- 53L. Laing 6.6
- 4K. Zouma ▼ 85' 6.3
- 21A. Ogbonna 6.5
- 33Emerson ⇢ 7.2
- 20J. Bowen ⇢ ▼ 85' 6.3
- 62F. Potts 6.9
- 12F. Downes ▼ 69' 6.9
- 8Pablo Fornals ⇢ 7.3
- 45D. Mubama ⚽ ▼ 59' 7.3
- 18D. Ings ⚽ ▼ 58' 7.3
Dự bị 9
- 11G. Scamacca ⚽ ▲ 58' 7.0
- 58K. Simon-Swyer ▲ 59' 6.2
- 51D. Chesters ▲ 69' 6.9
- 40G. Earthy ▲ 85' 6.5
- 37Luizão ▲ 85' 6.6
- 55J. Knightbridge
- 32C. Coventry
- 49J. Anang
- 3A. Cresswell
Thống kê
00⚑14
⚑300
71%Kiểm soát bóng29%
30Dứt điểm4
12Trúng đích4
6Chệch đích0
23Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm0
12Bị chặn0
14Phạt góc3
2Việt vị2
10Phạm lỗi9
1Thẻ vàng0
1Cứu thua10
564Chuyền bóng235
517Chuyền chính xác177
92%Chính xác chuyền75%
So sánh
45Trận đấu59
90Ghi được98
72Thủng lưới104
2Bàn thắng mỗi trận1.66
8Giữ sạch lưới10
34Trên 2.5 bàn38
60Hiệp hai58