Tottenham Hotspur vs West Ham United
Tỷ số chung cuộc: Tottenham Hotspur 4-1 West Ham United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tottenham Hotspur thắng 4, hòa 3, West Ham United thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 8
- Sân vận động
- Tottenham Hotspur Stadium, London
- Phong độ
- LWLDD Tottenham Hotspur
- DWWWW West Ham United
- 18' 0-1 M. Kudus
- 36' D. Kulusevski · J. Maddison 1-1
- 43' Lucas Paquetá
- HT1-1
- 46' ▲ P. Sarr ▼ J. Maddison
- 52' Y. Bissouma · D. Udogie 2-1
- 55' A. Areolaphản lưới 3-1
- 56' Tomáš Souček
- 60' Son Heung-Min · P. Sarr 4-1
- 61' ▲ C. Summerville ▼ M. Antonio
- 61' ▲ Carlos Soler ▼ T. Souček
- 61' ▲ E. Álvarez ▼ Lucas Paquetá
- 67' Carlos Soler
- 70' ▲ T. Werner ▼ Son Heung-Min
- 70' ▲ K. Mavropanos ▼ G. Rodríguez
- 81' ▲ Richarlison ▼ D. Solanke
- 81' ▲ R. Bentancur ▼ Y. Bissouma
- 84' Micky van de Ven
- 85' Mohammed Kudus
- 86' Mohammed Kudus
- 88' ▲ A. Gray ▼ D. Udogie
- FT4-1
Đội hình
- 1G. Vicario 7.0
- 23Pedro Porro 7.3
- 17C. Romero 7.2
- 37M. van de Ven 7.3
- 13D. Udogie ⇢ ▼ 88' 7.6
- 21D. Kulusevski ⚽ 7.6
- 8Y. Bissouma ⚽ ▼ 81' 7.7
- 10J. Maddison ⇢ ▼ 46' 7.3
- 22B. Johnson 7.0
- 19D. Solanke ▼ 81' 6.7
- 7Son Heung-Min ⚽ ▼ 70' 8.0
Dự bị 9
- 29P. Sarr ▲ 46' 7.3
- 16T. Werner ▲ 70' 6.3
- 9Richarlison ▲ 81' 6.6
- 30R. Bentancur ▲ 81' 6.6
- 14A. Gray ▲ 88' 6.6
- 15L. Bergvall
- 47M. Moore
- 6R. Drăgușin
- 20F. Forster
- 23A. Areola 6.5
- 29A. Wan-Bissaka 7.3
- 25J. Todibo 6.5
- 26M. Kilman 6.9
- 33Emerson 6.9
- 24G. Rodríguez ▼ 70' 7.2
- 20J. Bowen 6.0
- 28T. Souček ▼ 61' 6.5
- 10Lucas Paquetá ▼ 61' 6.2
- 14M. Kudus ⚽ 7.2
- 9M. Antonio ▼ 61' 6.5
Dự bị 9
- 7C. Summerville ▲ 61' 6.3
- 4Carlos Soler ▲ 61' 6.3
- 19E. Álvarez ▲ 61' 6.7
- 15K. Mavropanos ▲ 70' 6.3
- 5V. Coufal
- 1Ł. Fabiański
- 18D. Ings
- 17Luis Guilherme
- 3A. Cresswell
Thống kê
01⚑13
⚑531
57%Kiểm soát bóng43%
22Dứt điểm11
7Trúng đích4
9Chệch đích4
17Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn3
13Phạt góc5
2Việt vị1
10Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
-3.24Bàn thắng ngăn chặn-3.24
477Chuyền bóng366
414Chuyền chính xác295
87%Chính xác chuyền81%
1.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.78
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 41 | +45 | 84 | |
| 2 | 38 | 69 - 34 | +35 | 74 | |
| 3 | 38 | 72 - 44 | +28 | 71 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 69 | |
| 5 | 38 | 68 - 47 | +21 | 66 | |
| 6 | 38 | 58 - 51 | +7 | 66 | |
| 7 | 38 | 58 - 46 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 66 - 59 | +7 | 61 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 56 | |
| 10 | 38 | 66 - 57 | +9 | 56 | |
| 11 | 38 | 54 - 54 | 0 | 54 | |
| 12 | 38 | 51 - 51 | 0 | 53 | |
| 13 | 38 | 42 - 44 | -2 | 48 | |
| 14 | 38 | 46 - 62 | -16 | 43 | |
| 15 | 38 | 44 - 54 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 54 - 69 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 64 - 65 | -1 | 38 | |
| 18 | 38 | 33 - 80 | -47 | 25 | |
| 19 | 38 | 36 - 82 | -46 | 22 | |
| 20 | 38 | 26 - 86 | -60 | 12 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
67Trận đấu49
123Ghi được61
101Thủng lưới82
1.84Bàn thắng mỗi trận1.24
15Giữ sạch lưới10
43Trên 2.5 bàn27
66Hiệp hai38