Nashville SC
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Inter Miami

Nashville SC vs Inter Miami

Tỷ số chung cuộc: Nashville SC 2-2 Inter Miami tại CONCACAF Champions Cup, 8 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nashville SC thắng 2, hòa 1, Inter Miami thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
CONCACAF Champions Cup · Round of 16
Sân vận động
AT&T Stadium, Arlington
Phong độ
WWWDL Nashville SC
DLWDD Inter Miami
  1. 4' J. Shaffelburg · S. Moore 1-0
  2. 26' Federico Redondo
  3. HT1-0
  4. 46' J. Shaffelburg · S. Davis 2-0
  5. 52' 2-1 L. Messi · L. Suárez
  6. 74' T. Washington D. Lovitz
  7. 75' D. Yearwood A. Godoy
  8. 80' D. Ruíz J. Gressel
  9. 82' M. Gaines J. Shaffelburg
  10. 82' T. Bunbury H. Mukhtar
  11. 82' J. Maher W. Zimmerman
  12. 85' Shaq Moore
  13. 90'+2 L. Sunderland F. Redondo
  14. 90'+5 2-2 L. Suárez · Sergio Busquets
  15. FT2-2

Đội hình

Nashville SC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Smith
  1. 1J. Willis 6.6
  2. 18S. Moore 6.9
  3. 3L. MacNaughton 6.9
  4. 25W. Zimmerman ▼ 82' 6.9
  5. 2D. Lovitz ▼ 74' 6.5
  6. 20A. Godoy ▼ 75' 6.9
  7. 54S. Davis 6.9
  8. 19A. Muyl 6.2
  9. 10H. Mukhtar ▼ 82' 6.6
  10. 14J. Shaffelburg ⚽2 ▼ 82' 8.5
  11. 11T. Boyd 6.3

Dự bị 11

  1. 23T. Washington ▲ 74' 6.2
  2. 16D. Yearwood ▲ 75' 6.5
  3. 17M. Gaines ▲ 82' 6.5
  4. 12T. Bunbury ▲ 82' 6.5
  5. 5J. Maher ▲ 82' 6.2
  6. 6A. Sejdić
  7. 21F. Ajago
  8. 27B. Anunga
  9. 22J. Bauer
  10. 44B. Kallman
  11. 30E. Panicco
Inter Miami Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: G. Martino
  1. 1D. Callender 6.5
  2. 24J. Gressel ▼ 80' 7.2
  3. 6T. Avilés 6.6
  4. 27S. Kryvtsov 6.7
  5. 21N. Freire 7.3
  6. 32N. Allen 7.2
  7. 55F. Redondo ▼ 90' 6.9
  8. 5Sergio Busquets 7.9
  9. 20D. Gómez 7.0
  10. 10L. Messi 7.9
  11. 9L. Suárez 8.3

Dự bị 8

  1. 41D. Ruíz ▲ 80' 6.9
  2. 43L. Sunderland ▲ 90'
  3. 16R. Taylor
  4. 13C. dos Santos
  5. 15R. Sailor
  6. 49S. Borgelin
  7. 99C. Jensen
  8. 62I. Boatwright

Thống kê

002
610
30%Kiểm soát bóng70%
6Dứt điểm12
3Trúng đích6
3Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn4
2Phạt góc6
4Việt vị1
3Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
4Cứu thua1
296Chuyền bóng705
219Chuyền chính xác629
74%Chính xác chuyền89%

So sánh

44Trận đấu50
57Ghi được104
68Thủng lưới83
1.3Bàn thắng mỗi trận2.08
11Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn37
23Hiệp hai59

Đối đầu

Trang trận đấu