ATK Mohun Bagan vs Odisha
Tỷ số chung cuộc: ATK Mohun Bagan 2-5 Odisha tại Cúp AFC, 27 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ATK Mohun Bagan thắng 5, hòa 3, Odisha thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Cúp AFC · Group Stage · Vòng 5
- Sân vận động
- Vivekananda Yuba Bharati Krirangan Stadium, Kolkata
- Phong độ
- WWWLL ATK Mohun Bagan
- WLDWL Odisha
- 17' H. Boumous 1-0
- 29' 1-1 R. Krishna
- 32' 1-2 Diego Maurício · R. Krishna
- 41' 1-3 C. Goddard · Diego Maurício
- 45' Armando Sadiku
- HT1-3
- 49' Amey Ganesh Ranawade
- 57' ▲ K. Nassiri ▼ A. Sadiku
- 57' ▲ A. Thapa ▼ G. Martins
- 63' K. Nassiri · H. Boumous 2-3
- 65' ▲ L. Rodrigues ▼ L. Khawlhring
- 74' ▲ I. Vanlalruatfela ▼ J. Lalrinzuala
- 74' ▲ S. Panwar ▼ J. Mawihmingthanga
- 74' ▲ P. Rebello ▼ C. Goddard
- 83' ▲ A. Jadhav ▼ Diego Maurício
- 85' Brendan Hamill
- 89' ▲ S. Bhat ▼ A. Rai
- 90' Subhasish Bose
- 90'+1 ▲ D. Tangri ▼ B. Hamill
- 90'+2 2-4 A. Jadhav · R. Krishna
- 90'+5 2-5 I. Vanlalruatfela · A. Jahouh
- FT2-5
Đội hình
- 1V. Kaith 5.9
- 5B. Hamill ▼ 90' 6.3
- 26Héctor Yuste 6.5
- 15S. Bose 6.3
- 44A. Rai ▼ 89' 7.0
- 10H. Boumous ⚽ ⇢ 7.9
- 33G. Martins ▼ 57' 6.3
- 17L. Colaço 6.9
- 18S. Abdul Samad 7.0
- 35J. Cummings 6.9
- 99A. Sadiku ▼ 57' 6.9
Dự bị 12
- 25K. Nassiri ⚽ ▲ 57' 7.9
- 7A. Thapa ▲ 57' 6.7
- 72S. Bhat ▲ 89' 6.3
- 22D. Tangri ▲ 90'
- 16A. Suryavanshi
- 77R. Rana
- 3R. Basfore
- 31A. Shaikh
- 2S. Rathi
- 27F. Ali Molla
- 14L. Hnamte
- 13E. Singh
- 1Amrinder Singh 7.0
- 4A. Ranawade 6.7
- 3N. Gahlot 6.7
- 5Carlos Delgado 6.9
- 18J. Lalrinzuala ▼ 74' 6.2
- 10A. Jahouh ⇢ 8.3
- 7L. Khawlhring ▼ 65' 7.0
- 17J. Mawihmingthanga ▼ 74' 6.9
- 11C. Goddard ⚽ ▼ 74' 7.5
- 21R. Krishna ⚽ ⇢2 8.9
- 9Diego Maurício ⚽ ⇢ ▼ 83' 7.9
Dự bị 12
- 42L. Rodrigues ▲ 65' 6.7
- 19I. Vanlalruatfela ⚽ ▲ 74' 7.7
- 36S. Panwar ▲ 74' 6.6
- 25P. Rebello ▲ 74' 6.5
- 99A. Jadhav ⚽ ▲ 83' 7.3
- 13N. Kumar
- 28L. Ralte
- 22G. Singh
- 26Laldinliana Renthlei
- 8P. Ramfangzauva
- 29Aphaoba Singh 7.0
- 24T. Singh
Thống kê
03⚑11
⚑710
58%Kiểm soát bóng42%
15Dứt điểm17
4Trúng đích6
9Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm13
6Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
11Phạt góc7
1Việt vị0
10Phạm lỗi12
3Thẻ vàng1
1Cứu thua2
414Chuyền bóng304
343Chuyền chính xác227
83%Chính xác chuyền75%
So sánh
41Trận đấu43
91Ghi được75
55Thủng lưới50
2.22Bàn thắng mỗi trận1.74
10Giữ sạch lưới15
30Trên 2.5 bàn27
40Hiệp hai37