ATK Mohun Bagan vs Odisha
Tỷ số chung cuộc: ATK Mohun Bagan 1-0 Odisha tại Indian Super League, 23 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ATK Mohun Bagan thắng 5, hòa 3, Odisha thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 23
- Sân vận động
- Vivekananda Yuba Bharati Krirangan Stadium, Kolkata
- Phong độ
- WWWLL ATK Mohun Bagan
- WLDWL Odisha
- HT0-0
- 59' ▲ A. Ranawade ▼ J. Lalrinzuala
- 71' ▲ R. Kumar ▼ L. Khawlhring
- 71' ▲ J. Mawihmingthanga ▼ I. Vanlalruatfela
- 78' ▲ D. Petratos ▼ T. Aldred
- 78' ▲ D. Biswas ▼ A. Rai
- 78' ▲ A. Thapa ▼ D. Tangri
- 83' Mourtada Fall
- 86' ▲ J. Cummings ▼ G. Stewart
- 86' ▲ A. Kuruniyan ▼ L. Colaço
- 87' ▲ R. Fernandes ▼ Dori
- 87' ▲ N. Gahlot ▼ H. Boumous
- 90'+3 Jason Cummings
- 90'+3 D. Petratos · M. Singh 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 1V. Kaith 6.9
- 44A. Rai ▼ 78' 6.9
- 5T. Aldred ▼ 78' 7.2
- 21Alberto Rodríguez 7.2
- 15S. Bose 7.3
- 45L. Ralte 7.5
- 22D. Tangri ▼ 78' 7.0
- 11M. Singh ⇢ 7.3
- 10G. Stewart ▼ 86' 7.3
- 17L. Colaço ▼ 86' 7.2
- 29J. Maclaren 7.3
Dự bị 9
- 9D. Petratos ⚽ ▲ 78' 7.5
- 32D. Biswas ▲ 78' 6.3
- 6A. Thapa ▲ 78' 6.5
- 35J. Cummings ▲ 86' 6.7
- 19A. Kuruniyan ▲ 86' 6.3
- 63S. Bhanwala
- 16A. Suryavanshi
- 31A. Shaikh
- 12D. Singh
- 1Amrinder Singh 7.6
- 25R. Ali 6.9
- 15M. Fall 7.2
- 5Carlos Delgado 7.2
- 18J. Lalrinzuala ▼ 59' 6.3
- 24T. Singh 6.9
- 7L. Khawlhring ▼ 71' 7.2
- 8H. Boumous ▼ 87' 7.7
- 77R. Kannoly Praveen 6.3
- 90Dori ▼ 87' 6.9
- 19I. Vanlalruatfela ▼ 71' 6.7
Dự bị 9
- 4A. Ranawade ▲ 59' 6.3
- 6R. Kumar ▲ 71' 6.7
- 17J. Mawihmingthanga ▲ 71' 6.3
- 11R. Fernandes ▲ 87' 6.7
- 3N. Gahlot ▲ 87' 6.3
- 33S. Bhattacharya
- 29Aphaoba Singh 7.6
- 39N. Naik
- 23A. Kumar
Thống kê
01⚑12
⚑201
57%Kiểm soát bóng43%
29Dứt điểm7
9Trúng đích2
10Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm4
15Sút ngoài vòng cấm3
10Bị chặn1
12Phạt góc2
2Việt vị0
5Phạm lỗi9
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua8
420Chuyền bóng332
332Chuyền chính xác247
79%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 47 - 16 | +31 | 56 | |
| 2 | 24 | 43 - 27 | +16 | 48 | |
| 3 | 24 | 40 - 31 | +9 | 38 | |
| 4 | 24 | 46 - 29 | +17 | 38 | |
| 5 | 24 | 37 - 43 | -6 | 38 | |
| 6 | 24 | 29 - 28 | +1 | 36 | |
| 7 | 24 | 44 - 37 | +7 | 33 | |
| 8 | 24 | 33 - 37 | -4 | 29 | |
| 9 | 24 | 27 - 33 | -6 | 28 | |
| 10 | 24 | 34 - 38 | -4 | 28 | |
| 11 | 24 | 34 - 39 | -5 | 27 | |
| 12 | 24 | 22 - 47 | -25 | 18 | |
| 13 | 24 | 12 - 43 | -31 | 13 |
So sánh
36Trận đấu36
63Ghi được67
30Thủng lưới50
1.75Bàn thắng mỗi trận1.86
18Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn23
32Hiệp hai37