Odisha
0 : 4
FT · Hiệp một 0:0
·
ATK Mohun Bagan

Odisha vs ATK Mohun Bagan

Tỷ số chung cuộc: Odisha 0-4 ATK Mohun Bagan tại Cúp AFC, 19 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Odisha thắng 2, hòa 3, ATK Mohun Bagan thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp AFC · Group Stage · Vòng 1
Sân vận động
Kalinga Stadium, Bhubaneswar
Phong độ
WLDWL Odisha
WWWLL ATK Mohun Bagan
  1. 10' Mourtada Fall
  2. 42' Mourtada Fall
  3. 42' Ahmed Jahouh
  4. 42' Mourtada Fall
  5. HT0-0
  6. 46' I. Vanlalruatfela C. Goddard
  7. 46' T. Singh Diego Maurício
  8. 46' 0-1 S. Abdul Samad · M. Singh
  9. 55' J. Cummings A. Sadiku
  10. 66' Hector Yuste
  11. 67' 0-2 D. Petratos
  12. 73' A. Jadhav J. Mawihmingthanga
  13. 73' S. Panwar J. Lalrinzuala
  14. 74' G. Martins S. Bose
  15. 74' L. Colaço S. Abdul Samad
  16. 79' 0-3 L. Colaço · M. Singh
  17. 82' 0-4 D. Petratos
  18. 84' K. Nassiri H. Boumous
  19. 84' A. Rai M. Singh
  20. 85' Aniket Jadhav
  21. 87' P. Rebello A. Jahouh
  22. FT0-4

Đội hình

Odisha Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Sergio Lobera
  1. 1Amrinder Singh 6.5
  2. 4A. Ranawade 6.0
  3. 15M. Fall 5.6
  4. 5Carlos Delgado 6.9
  5. 18J. Lalrinzuala ▼ 73' 6.2
  6. 10A. Jahouh ▼ 87' 7.2
  7. 42L. Rodrigues 6.2
  8. 11C. Goddard ▼ 46' 6.7
  9. 17J. Mawihmingthanga ▼ 73' 6.3
  10. 9Diego Maurício ▼ 46' 6.3
  11. 21R. Krishna 6.3

Dự bị 12

  1. 19I. Vanlalruatfela ▲ 46' 6.3
  2. 24T. Singh ▲ 46' 5.3
  3. 99A. Jadhav ▲ 73' 6.2
  4. 36S. Panwar ▲ 73' 6.2
  5. 25P. Rebello ▲ 87' 6.6
  6. 7L. Khawlhring
  7. 23M. Soosairaj
  8. 48I. Vanmalsawma
  9. 3N. Gahlot
  10. 8P. Ramfangzauva
  11. 28L. Ralte
  12. 26Laldinliana Renthlei
ATK Mohun Bagan Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Juan Ferrando
  1. 1V. Kaith 7.0
  2. 4A. Ali 7.3
  3. 26Héctor Yuste 7.3
  4. 5B. Hamill 7.5
  5. 11M. Singh ⇢2 ▼ 84' 8.0
  6. 7A. Thapa 7.2
  7. 18S. Abdul Samad ▼ 74' 8.5
  8. 10H. Boumous ▼ 84' 7.2
  9. 15S. Bose ▼ 74' 6.9
  10. 99A. Sadiku ▼ 55' 6.9
  11. 9D. Petratos ⚽2 9.2

Dự bị 12

  1. 35J. Cummings ▲ 55' 6.9
  2. 33G. Martins ▲ 74' 6.7
  3. 17L. Colaço ▲ 74' 8.2
  4. 25K. Nassiri ▲ 84' 6.7
  5. 44A. Rai ▲ 84' 6.9
  6. 13E. Singh
  7. 27F. Ali Molla
  8. 72S. Bhat
  9. 16A. Suryavanshi
  10. 31A. Shaikh
  11. 77R. Rana
  12. 14L. Hnamte

Thống kê

145
610
36%Kiểm soát bóng64%
2Dứt điểm17
0Trúng đích9
1Chệch đích4
2Sút trong vòng cấm12
0Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn4
5Phạt góc6
2Việt vị4
9Phạm lỗi7
4Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua0
325Chuyền bóng581
250Chuyền chính xác514
77%Chính xác chuyền88%

So sánh

43Trận đấu41
75Ghi được91
50Thủng lưới55
1.74Bàn thắng mỗi trận2.22
15Giữ sạch lưới10
27Trên 2.5 bàn30
37Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu