ATK Mohun Bagan
2 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Odisha

ATK Mohun Bagan vs Odisha

Tỷ số chung cuộc: ATK Mohun Bagan 2-2 Odisha tại Indian Super League, 6 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ATK Mohun Bagan thắng 5, hòa 3, Odisha thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 9
Sân vận động
Vivekananda Yuba Bharati Krirangan Stadium, Kolkata
Phong độ
WWWLL ATK Mohun Bagan
WLDWL Odisha
  1. -5' Diego Mauricio
  2. -5' Diego Mauricio
  3. -5' Diego Mauricio
  4. 7' Narender Gahlot
  5. 27' Jerry Lalrinzuala
  6. 31' 0-1 A. Jahouh11m
  7. 38' Brendan Hamill
  8. 44' Lalthathanga Khawlhring
  9. 45'+8 G. Martins S. Abdul Samad
  10. 45'+3 0-2 A. Jahouh · Diego Maurício
  11. HT0-2
  12. 46' L. Hnamte A. Thapa
  13. 46' A. Jadhav J. Mawihmingthanga
  14. 57' L. Rodrigues A. Jahouh
  15. 58' A. Sadiku · K. Nassiri 1-2
  16. 60' Ashish Rai
  17. 62' R. Krishna I. Vanlalruatfela
  18. 71' D. Tangri G. Martins
  19. 83' S. Bhat K. Nassiri
  20. 86' P. Bhumij Diego Maurício
  21. 87' P. Rebello C. Goddard
  22. 90'+8 Liston Colaco
  23. 90'+4 Armando Sadiku
  24. 90'+8 Pranjal Bhumij
  25. 90'+4 A. Sadiku · Héctor Yuste 2-2
  26. FT2-2

Đội hình

ATK Mohun Bagan Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Juan Ferrando
  1. 1V. Kaith 7.2
  2. 26Héctor Yuste 7.2
  3. 5B. Hamill 6.5
  4. 15S. Bose 6.2
  5. 44A. Rai 6.7
  6. 25K. Nassiri ▼ 83' 7.2
  7. 7A. Thapa ▼ 46' 6.3
  8. 18S. Abdul Samad ▼ 45' 6.2
  9. 17L. Colaço 6.6
  10. 99A. Sadiku ⚽2 8.3
  11. 35J. Cummings 6.6

Dự bị 8

  1. 33G. Martins ▲ 45' 7.2
  2. 14L. Hnamte ▲ 46' 6.3
  3. 22D. Tangri ▲ 71' 6.2
  4. 72S. Bhat ▲ 83' 6.6
  5. 31A. Shaikh
  6. 2S. Rathi
  7. 16A. Suryavanshi
  8. 77R. Rana
Odisha Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sergio Lobera
  1. 1Amrinder Singh 6.2
  2. 4A. Ranawade 6.7
  3. 3N. Gahlot 6.2
  4. 5Carlos Delgado 6.7
  5. 18J. Lalrinzuala 6.2
  6. 10A. Jahouh ⚽2 ▼ 57' 8.9
  7. 7L. Khawlhring 6.6
  8. 17J. Mawihmingthanga ▼ 46' 6.7
  9. 11C. Goddard ▼ 87' 7.3
  10. 19I. Vanlalruatfela ▼ 62' 6.7
  11. 9Diego Maurício ▼ 86' 7.2

Dự bị 9

  1. 99A. Jadhav ▲ 46' 6.3
  2. 42L. Rodrigues ▲ 57' 6.3
  3. 21R. Krishna ▲ 62' 6.9
  4. 14P. Bhumij ▲ 86' 6.7
  5. 25P. Rebello ▲ 87' 7.3
  6. 28L. Ralte
  7. 6Lalliansanga Renthlei
  8. 26Laldinliana Renthlei
  9. 24T. Singh

Thống kê

044
261
53%Kiểm soát bóng47%
7Dứt điểm11
3Trúng đích4
4Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm1
0Bị chặn4
4Phạt góc2
2Việt vị3
19Phạm lỗi16
4Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua1
385Chuyền bóng348
285Chuyền chính xác233
74%Chính xác chuyền67%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ATK Mohun Bagan
22 47 - 26 +21 48
2
Mumbai City
22 42 - 19 +23 47
3
Goa
22 39 - 21 +18 45
4
Odisha
22 35 - 23 +12 39
5
Kerala Blasters
22 32 - 31 +1 33
6
Chennaiyin
22 26 - 36 -10 27
7
NorthEast United
22 30 - 34 -4 26
8
Minerva Punjab
22 28 - 35 -7 24
9
East Bengal
22 27 - 29 -2 24
10
Bengaluru
22 20 - 34 -14 22
11
Jamshedpur
22 27 - 32 -5 21
12
Hyderabad
22 10 - 43 -33 8

So sánh

41Trận đấu43
91Ghi được75
55Thủng lưới50
2.22Bàn thắng mỗi trận1.74
10Giữ sạch lưới15
30Trên 2.5 bàn27
40Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu