Odisha vs ATK Mohun Bagan
Tỷ số chung cuộc: Odisha 2-1 ATK Mohun Bagan tại Indian Super League, 23 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Odisha thắng 2, hòa 3, ATK Mohun Bagan thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Championship - Semi-finals
- Sân vận động
- Kalinga Stadium, Bhubaneswar
- Phong độ
- WLDWL Odisha
- WWWLL ATK Mohun Bagan
- 3' 0-1 M. Singh · D. Petratos
- 11' Carlos Delgado · A. Jahouh 1-1
- 23' Ahmed Jahouh
- 29' Abhishek Suryavanshi
- 39' R. Krishna 2-1
- 45'+6 Amey Ganesh Ranawade
- 45'+6 Armando Sadiku
- HT2-1
- 46' ▲ D. Tangri ▼ A. Suryavanshi
- 58' Carlos Delgado
- 67' Armando Sadiku
- 67' Armando Sadiku
- 74' Carlos Delgado
- 74' Carlos Delgado
- 78' ▲ J. Cummings ▼ J. Kauko
- 79' ▲ N. Gahlot ▼ P. Rebello
- 79' ▲ L. Rodrigues ▼ L. Khawlhring
- 84' ▲ V. Dakshinamurthy ▼ J. Mawihmingthanga
- 84' ▲ K. Nassiri ▼ L. Colaco
- 85' ▲ A. Jadhav ▼ I. Vanlalruatfela
- 85' ▲ Diego Maurício ▼ R. Krishna
- FT2-1
Đội hình
- 1Amrinder Singh 7.0
- 4A. Ranawade 6.3
- 15M. Fall 7.5
- 5Carlos Delgado ⚽ 7.2
- 18J. Lalrinzuala 6.6
- 10A. Jahouh ⇢ 8.2
- 7L. Khawlhring ▼ 79' 6.6
- 17J. Mawihmingthanga ▼ 84' 6.9
- 25P. Rebello ▼ 79' 6.9
- 19I. Vanlalruatfela ▼ 85' 6.9
- 21R. Krishna ⚽ ▼ 85' 7.3
Dự bị 9
- 3N. Gahlot ▲ 79' 6.7
- 42L. Rodrigues ▲ 79' 6.6
- 32V. Dakshinamurthy ▲ 84' 6.3
- 99A. Jadhav ▲ 85' 6.3
- 9Diego Maurício ▲ 85' 6.3
- 11C. Goddard
- 14P. Bhumij
- 24T. Singh
- 28L. Ralte
- 1V. Kaith 5.9
- 4A. Ali 7.2
- 26Héctor Yuste 6.9
- 15S. Bose 7.9
- 8J. Kauko ▼ 78' 6.5
- 16A. Suryavanshi ▼ 46' 6.6
- 11M. Singh ⚽ 7.5
- 9D. Petratos ⇢ 7.7
- 7A. Thapa 6.9
- 17L. Colaco ▼ 84' 7.3
- 99A. Sadiku 5.9
Dự bị 9
- 22D. Tangri ▲ 46' 6.6
- 35J. Cummings ▲ 78' 6.7
- 25K. Nassiri ▲ 84' 6.5
- 31A. Shaikh
- 45A. Bhan
- 14L. Hnamte
- 32D. Biswas
- 18S. Abdul Samad
- 44A. Rai
Thống kê
14⚑6
⚑931
39%Kiểm soát bóng61%
14Dứt điểm15
4Trúng đích5
4Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm11
6Bị chặn4
6Phạt góc9
3Việt vị0
13Phạm lỗi10
4Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ1
4Cứu thua1
273Chuyền bóng419
181Chuyền chính xác326
66%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 26 | +21 | 48 | |
| 2 | 22 | 42 - 19 | +23 | 47 | |
| 3 | 22 | 39 - 21 | +18 | 45 | |
| 4 | 22 | 35 - 23 | +12 | 39 | |
| 5 | 22 | 32 - 31 | +1 | 33 | |
| 6 | 22 | 26 - 36 | -10 | 27 | |
| 7 | 22 | 30 - 34 | -4 | 26 | |
| 8 | 22 | 28 - 35 | -7 | 24 | |
| 9 | 22 | 27 - 29 | -2 | 24 | |
| 10 | 22 | 20 - 34 | -14 | 22 | |
| 11 | 22 | 27 - 32 | -5 | 21 | |
| 12 | 22 | 10 - 43 | -33 | 8 |
So sánh
43Trận đấu41
75Ghi được91
50Thủng lưới55
1.74Bàn thắng mỗi trận2.22
15Giữ sạch lưới10
27Trên 2.5 bàn30
37Hiệp hai40