ATK Mohun Bagan vs Odisha
Tỷ số chung cuộc: ATK Mohun Bagan 2-0 Odisha tại Indian Super League, 4 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ATK Mohun Bagan thắng 5, hòa 3, Odisha thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Qualifying Finals
- Sân vận động
- Vivekananda Yuba Bharati Krirangan Stadium, Kolkata, West Bengal
- Phong độ
- WWWLL ATK Mohun Bagan
- WLDWL Odisha
- 8' Raynier Fernandes
- 11' ▲ L. Colaço ▼ A. Kuruniyan
- 15' Saúl Crespo
- 36' H. Boumous · M. Singh 1-0
- 38' Sahil Panwar
- HT1-0
- 56' ▲ I. Vanmalsawma ▼ R. Fernandes
- 56' ▲ D. Meitei ▼ S. Panwar
- 56' ▲ A. Jadhav ▼ J. Mawihmingthanga
- 58' D. Petratos · C. McHugh 2-0
- 65' ▲ A. Shaikh ▼ V. Kaith
- 79' ▲ F. Gallego ▼ H. Boumous
- 79' ▲ L. Hnamte ▼ L. Khawlhring
- 79' ▲ Pedro Martín ▼ Carlos Delgado
- 79' ▲ N. Gahlot ▼ N. Sekar
- 90'+4 Carl McHugh
- FT2-0
Đội hình
- 1V. Kaith ▼ 65' 6.7
- 44A. Rai 7.2
- 20P. Kotal 7.0
- 3S. Damjanović 7.2
- 15S. Bose 7.6
- 8C. McHugh ⇢ 7.9
- 32L. Khawlhring ▼ 79' 6.9
- 11M. Singh ⇢ 7.0
- 10H. Boumous ⚽ ▼ 79' 7.2
- 19A. Kuruniyan ▼ 11' 6.3
- 9D. Petratos ⚽ 7.9
Dự bị 9
- 17L. Colaço ▲ 11' 7.2
- 31A. Shaikh ▲ 65' 6.9
- 21F. Gallego ▲ 79' 6.7
- 14L. Hnamte ▲ 79' 7.0
- 2S. Rathi
- 27F. Molla
- 25K. Nassiri
- 16A. Suryavanshi
- 29R. Shabong
- 1A. Singh 7.0
- 15S. Sarangi 6.2
- 24M. Thoiba 6.6
- 5Carlos Delgado ▼ 79' 6.7
- 36S. Panwar ▼ 56' 6.6
- 17J. Mawihmingthanga ▼ 56' 6.5
- 10R. Fernandes ▼ 56' 6.3
- 21Saúl Crespo 6.6
- 11N. Sekar ▼ 79' 6.2
- 32Víctor Rodríguez 7.7
- 9Diego Maurício 6.3
Dự bị 9
- 48I. Vanmalsawma ▲ 56' 6.5
- 30D. Meitei ▲ 56' 6.6
- 99A. Jadhav ▲ 56' 6.6
- 7Pedro Martín ▲ 79' 6.3
- 3N. Gahlot ▲ 79' 6.7
- 39Lalruatthara
- 19I. Vanlalruatfela
- 28L. Ralte
- 6O. Malik
Thống kê
01⚑5
⚑630
45%Kiểm soát bóng55%
13Dứt điểm13
6Trúng đích1
5Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn8
5Phạt góc6
3Việt vị1
14Phạm lỗi8
1Thẻ vàng3
1Cứu thua4
348Chuyền bóng420
258Chuyền chính xác345
74%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 54 - 21 | +33 | 46 | |
| 2 | 20 | 36 - 16 | +20 | 42 | |
| 3 | 20 | 24 - 17 | +7 | 34 | |
| 4 | 20 | 27 - 23 | +4 | 34 | |
| 5 | 20 | 28 - 28 | 0 | 31 | |
| 6 | 20 | 30 - 32 | -2 | 30 | |
| 7 | 20 | 36 - 35 | +1 | 27 | |
| 8 | 20 | 36 - 37 | -1 | 27 | |
| 9 | 20 | 22 - 38 | -16 | 19 | |
| 10 | 20 | 21 - 32 | -11 | 19 | |
| 11 | 20 | 20 - 55 | -35 | 5 |
So sánh
30Trận đấu31
48Ghi được55
29Thủng lưới44
1.6Bàn thắng mỗi trận1.77
14Giữ sạch lưới5
15Trên 2.5 bàn19
29Hiệp hai23