ATK Mohun Bagan vs Odisha
Tỷ số chung cuộc: ATK Mohun Bagan 2-0 Odisha tại Indian Super League, 28 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ATK Mohun Bagan thắng 5, hòa 3, Odisha thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Championship - Semi-finals
- Sân vận động
- Vivekananda Yuba Bharati Krirangan Stadium, Kolkata
- Phong độ
- WWWLL ATK Mohun Bagan
- WLDWL Odisha
- 16' Amey Ganesh Ranawade
- 22' J. Cummings 1-0
- 31' Deepak Tangri
- 36' Subhasish Bose
- HT1-0
- 46' ▲ A. Suryavanshi ▼ D. Tangri
- 46' ▲ C. Goddard ▼ Diego Maurício
- 46' ▲ J. Mawihmingthanga ▼ L. Khawlhring
- 62' Mourtada Fall
- 68' ▲ L. Rodrigues ▼ P. Rebello
- 72' ▲ S. Abdul Samad ▼ A. Thapa
- 80' ▲ D. Biswas ▼ A. Ali
- 80' ▲ K. Nassiri ▼ L. Colaco
- 90'+6 Amrinder Singh
- 90'+4 ▲ B. Hamill ▼ J. Cummings
- 90'+5 ▲ V. Dakshinamurthy ▼ J. Lalrinzuala
- 90'+3 S. Abdul Samad 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 1V. Kaith 7.2
- 4A. Ali ▼ 80' 6.9
- 26Héctor Yuste 8.2
- 15S. Bose 7.3
- 11M. Singh 7.2
- 8J. Kauko 7.0
- 22D. Tangri ▼ 46' 6.9
- 17L. Colaco ▼ 80' 7.2
- 9D. Petratos 7.6
- 35J. Cummings ⚽ ▼ 90' 7.3
- 7A. Thapa ▼ 72' 7.2
Dự bị 9
- 16A. Suryavanshi ▲ 46' 6.9
- 18S. Abdul Samad ⚽ ▲ 72' 7.0
- 32D. Biswas ▲ 80' 6.6
- 25K. Nassiri ▲ 80' 6.9
- 5B. Hamill ▲ 90'
- 44A. Rai
- 31A. Shaikh
- 45A. Bhan
- 14L. Hnamte
- 1Amrinder Singh 8.0
- 4A. Ranawade 6.9
- 15M. Fall 6.3
- 3N. Gahlot 6.2
- 18J. Lalrinzuala ▼ 90' 6.3
- 10A. Jahouh 7.0
- 25P. Rebello ▼ 68' 6.9
- 7L. Khawlhring ▼ 46' 6.7
- 21R. Krishna 7.5
- 9Diego Maurício ▼ 46' 6.3
- 19I. Vanlalruatfela 6.9
Dự bị 9
- 11C. Goddard ▲ 46' 6.7
- 17J. Mawihmingthanga ▲ 46' 6.9
- 42L. Rodrigues ▲ 68' 6.9
- 32V. Dakshinamurthy ▲ 90'
- 28L. Ralte
- 24T. Singh
- 14P. Bhumij
- 99A. Jadhav
- 81H. Sharma
Thống kê
02⚑4
⚑930
46%Kiểm soát bóng54%
19Dứt điểm13
10Trúng đích4
7Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn4
4Phạt góc9
1Việt vị2
13Phạm lỗi8
2Thẻ vàng3
3Cứu thua8
306Chuyền bóng349
228Chuyền chính xác264
75%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 26 | +21 | 48 | |
| 2 | 22 | 42 - 19 | +23 | 47 | |
| 3 | 22 | 39 - 21 | +18 | 45 | |
| 4 | 22 | 35 - 23 | +12 | 39 | |
| 5 | 22 | 32 - 31 | +1 | 33 | |
| 6 | 22 | 26 - 36 | -10 | 27 | |
| 7 | 22 | 30 - 34 | -4 | 26 | |
| 8 | 22 | 28 - 35 | -7 | 24 | |
| 9 | 22 | 27 - 29 | -2 | 24 | |
| 10 | 22 | 20 - 34 | -14 | 22 | |
| 11 | 22 | 27 - 32 | -5 | 21 | |
| 12 | 22 | 10 - 43 | -33 | 8 |
So sánh
41Trận đấu43
91Ghi được75
55Thủng lưới50
2.22Bàn thắng mỗi trận1.74
10Giữ sạch lưới15
30Trên 2.5 bàn27
40Hiệp hai37