Odisha
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
ATK Mohun Bagan

Odisha vs ATK Mohun Bagan

Tỷ số chung cuộc: Odisha 0-0 ATK Mohun Bagan tại Indian Super League, 24 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Odisha thắng 2, hòa 3, ATK Mohun Bagan thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 16
Sân vận động
Kalinga Stadium, Bhubaneswar
Phong độ
WLDWL Odisha
WWWLL ATK Mohun Bagan
  1. HT0-0
  2. 65' J. Cummings A. Sadiku
  3. 67' Deepak Tangri
  4. 80' C. Goddard Diego Maurício
  5. 80' A. Jadhav P. Rebello
  6. 85' A. Suryavanshi D. Tangri
  7. 85' A. Thapa S. Abdul Samad
  8. FT0-0

Đội hình

Odisha Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Sergio Lobera
  1. 1Amrinder Singh 7.9
  2. 4A. Ranawade 7.0
  3. 15M. Fall 7.0
  4. 5Carlos Delgado 6.9
  5. 18J. Lalrinzuala 6.5
  6. 25P. Rebello ▼ 80' 6.6
  7. 42L. Rodrigues 7.0
  8. 7L. Khawlhring 6.6
  9. 21R. Krishna 6.7
  10. 9Diego Maurício ▼ 80' 7.2
  11. 19I. Vanlalruatfela 6.6

Dự bị 9

  1. 11C. Goddard ▲ 80' 6.3
  2. 99A. Jadhav ▲ 80' 6.2
  3. 81H. Sharma
  4. 14P. Bhumij
  5. 24T. Singh
  6. 28L. Ralte
  7. 32V. Dakshinamurthy
  8. 3N. Gahlot
  9. 17J. Mawihmingthanga
ATK Mohun Bagan Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Antonio López
  1. 1V. Kaith 7.2
  2. 4A. Ali 6.9
  3. 26Héctor Yuste 7.3
  4. 15S. Bose 7.2
  5. 22D. Tangri ▼ 85' 7.7
  6. 44A. Rai 7.2
  7. 8J. Kauko 7.0
  8. 18S. Abdul Samad ▼ 85' 7.0
  9. 11M. Singh 6.6
  10. 9D. Petratos 7.2
  11. 99A. Sadiku ▼ 65' 6.9

Dự bị 9

  1. 35J. Cummings ▲ 65' 7.0
  2. 7A. Thapa ▲ 85' 6.7
  3. 16A. Suryavanshi ▲ 85' 6.3
  4. 31A. Shaikh
  5. 17L. Colaco
  6. 25K. Nassiri
  7. 32D. Biswas
  8. 14L. Hnamte
  9. 45A. Bhan

Thống kê

005
310
47%Kiểm soát bóng53%
10Dứt điểm11
2Trúng đích4
6Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn4
5Phạt góc3
5Việt vị1
11Phạm lỗi8
0Thẻ vàng1
4Cứu thua2
355Chuyền bóng408
255Chuyền chính xác309
72%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ATK Mohun Bagan
22 47 - 26 +21 48
2
Mumbai City
22 42 - 19 +23 47
3
Goa
22 39 - 21 +18 45
4
Odisha
22 35 - 23 +12 39
5
Kerala Blasters
22 32 - 31 +1 33
6
Chennaiyin
22 26 - 36 -10 27
7
NorthEast United
22 30 - 34 -4 26
8
Minerva Punjab
22 28 - 35 -7 24
9
East Bengal
22 27 - 29 -2 24
10
Bengaluru
22 20 - 34 -14 22
11
Jamshedpur
22 27 - 32 -5 21
12
Hyderabad
22 10 - 43 -33 8

So sánh

43Trận đấu41
75Ghi được91
50Thủng lưới55
1.74Bàn thắng mỗi trận2.22
15Giữ sạch lưới10
27Trên 2.5 bàn30
37Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu