ATK Mohun Bagan vs Odisha
Tỷ số chung cuộc: ATK Mohun Bagan 2-0 Odisha tại Indian Super League, 28 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ATK Mohun Bagan thắng 5, hòa 3, Odisha thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 17
- Sân vận động
- Vivekananda Yuba Bharati Krirangan Stadium, Kolkata, West Bengal
- Phong độ
- WWWLL ATK Mohun Bagan
- WLDWL Odisha
- 3' D. Petratos · H. Boumous 1-0
- 20' ▲ I. Vanmalsawma ▼ R. Fernandes
- 45'+3 Saúl Crespo
- 45'+2 Osama Malik
- HT1-0
- 62' ▲ I. Vanlalruatfela ▼ J. Mawihmingthanga
- 62' ▲ Pedro Martín ▼ O. Malik
- 62' ▲ N. Prabhu ▼ M. Thoiba
- 62' ▲ A. Jadhav ▼ N. Sekar
- 64' Nikhil Prabhu
- 74' Ashish Rai
- 78' Hugo Boumous
- 79' ▲ L. Colaço ▼ M. Singh
- 80' D. Petratos · A. Rai 2-0
- 81' ▲ F. Gallego ▼ H. Boumous
- 85' ▲ S. Damjanović ▼ D. Petratos
- 85' ▲ L. Khawlhring ▼ G. Martins
- 90'+3 Carlos Delgado
- 90'+4 Muhammed Ashique Kuruniyan
- FT2-0
Đội hình
- 1V. Kaith 7.0
- 44A. Rai ⇢ 7.6
- 20P. Kotal 7.2
- 5B. Hamill 7.5
- 15S. Bose 7.3
- 33G. Martins ▼ 85' 7.6
- 8C. McHugh 7.2
- 11M. Singh ▼ 79' 7.0
- 10H. Boumous ⇢ ▼ 81' 7.3
- 19A. Kuruniyan 6.3
- 9D. Petratos ⚽2 ▼ 85' 8.6
Dự bị 9
- 17L. Colaço ▲ 79' 6.3
- 21F. Gallego ▲ 81' 6.7
- 32L. Khawlhring ▲ 85' 6.5
- 3S. Damjanović ▲ 85' 6.3
- 31A. Shaikh
- 2S. Rathi
- 25K. Nassiri
- 14L. Hnamte
- 27F. Molla
- 1A. Singh 6.7
- 3N. Gahlot 6.3
- 6O. Malik ▼ 62' 6.9
- 5Carlos Delgado 6.7
- 36S. Panwar 6.3
- 10R. Fernandes ▼ 20' 6.2
- 21Saúl Crespo 6.6
- 24M. Thoiba ▼ 62' 6.5
- 17J. Mawihmingthanga ▼ 62' 6.5
- 9Diego Maurício 6.3
- 11N. Sekar ▼ 62' 6.3
Dự bị 9
- 48I. Vanmalsawma ▲ 20' 7.0
- 19I. Vanlalruatfela ▲ 62' 6.9
- 7Pedro Martín ▲ 62' 6.5
- 4N. Prabhu ▲ 62' 6.5
- 99A. Jadhav ▲ 62' 6.5
- 13N. Kumar
- 8P. Ramfangzauva
- 30D. Meitei
- 15S. Sarangi
Thống kê
12⚑5
⚑140
48%Kiểm soát bóng52%
13Dứt điểm5
5Trúng đích1
6Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
5Phạt góc1
5Việt vị0
9Phạm lỗi16
2Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
386Chuyền bóng429
281Chuyền chính xác314
73%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 54 - 21 | +33 | 46 | |
| 2 | 20 | 36 - 16 | +20 | 42 | |
| 3 | 20 | 24 - 17 | +7 | 34 | |
| 4 | 20 | 27 - 23 | +4 | 34 | |
| 5 | 20 | 28 - 28 | 0 | 31 | |
| 6 | 20 | 30 - 32 | -2 | 30 | |
| 7 | 20 | 36 - 35 | +1 | 27 | |
| 8 | 20 | 36 - 37 | -1 | 27 | |
| 9 | 20 | 22 - 38 | -16 | 19 | |
| 10 | 20 | 21 - 32 | -11 | 19 | |
| 11 | 20 | 20 - 55 | -35 | 5 |
So sánh
30Trận đấu31
48Ghi được55
29Thủng lưới44
1.6Bàn thắng mỗi trận1.77
14Giữ sạch lưới5
15Trên 2.5 bàn19
29Hiệp hai23