Odisha vs ATK Mohun Bagan
Tỷ số chung cuộc: Odisha 1-1 ATK Mohun Bagan tại Indian Super League, 10 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Odisha thắng 2, hòa 3, ATK Mohun Bagan thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 8
- Sân vận động
- Kalinga Stadium, Bhubaneswar
- Phong độ
- WLDWL Odisha
- WWWLL ATK Mohun Bagan
- 4' H. Boumous · A. Jahouh 1-0
- 36' 1-1 M. Singh · D. Petratos
- HT1-1
- 57' ▲ D. Tangri ▼ A. Thapa
- 58' ▲ J. Mawihmingthanga ▼ R. Ali
- 77' ▲ J. Cummings ▼ J. Maclaren
- 77' ▲ S. Abdul Samad ▼ M. Singh
- 81' ▲ R. Fernandes ▼ I. Vanlalruatfela
- 84' ▲ J. Lalrinzuala ▼ S. Gama
- 85' ▲ Carlos Delgado ▼ H. Boumous
- 85' ▲ Diego Maurício ▼ Roy Krishna
- 88' ▲ A. Kuruniyan ▼ L. Colaço
- 90'+3 Ashish Rai
- FT1-1
Đội hình
- 1Amrinder Singh 7.2
- 4A. Ranawade 6.7
- 15M. Fall 7.9
- 24T. Singh 6.7
- 28S. Gama ▼ 84' 7.3
- 10A. Jahouh ⇢ 8.0
- 7L. Khawlhring 7.2
- 25R. Ali ▼ 58' 6.5
- 8H. Boumous ⚽ ▼ 85' 7.0
- 19I. Vanlalruatfela ▼ 81' 6.7
- 21Roy Krishna ▼ 85' 6.3
Dự bị 9
- 17J. Mawihmingthanga ▲ 58' 7.0
- 11R. Fernandes ▲ 81' 6.3
- 18J. Lalrinzuala ▲ 84' 7.0
- 5Carlos Delgado ▲ 85' 6.7
- 9Diego Maurício ▲ 85' 6.3
- 39N. Naik
- 3N. Gahlot
- 23A. Kumar
- 6R. Kumar
- 1V. Kaith 7.7
- 44A. Rai 6.6
- 5T. Aldred 6.9
- 21Alberto Rodríguez 6.6
- 15S. Bose 7.3
- 11M. Singh ⚽ ▼ 77' 7.6
- 45L. Ralte 7.9
- 6A. Thapa ▼ 57' 6.9
- 17L. Colaço ▼ 88' 7.2
- 9D. Petratos ⇢ 8.2
- 29J. Maclaren ▼ 77' 6.7
Dự bị 9
- 22D. Tangri ▲ 57' 7.2
- 35J. Cummings ▲ 77' 6.7
- 18S. Abdul Samad ▲ 77' 7.0
- 19A. Kuruniyan ▲ 88' 6.6
- 16A. Suryavanshi
- 72S. Bhat
- 36A. Bhan
- 32D. Biswas
- 12D. Singh
Thống kê
00⚑0
⚑1110
39%Kiểm soát bóng61%
11Dứt điểm14
6Trúng đích5
4Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn4
0Phạt góc11
10Phạm lỗi7
0Thẻ vàng1
4Cứu thua5
295Chuyền bóng441
220Chuyền chính xác365
75%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 47 - 16 | +31 | 56 | |
| 2 | 24 | 43 - 27 | +16 | 48 | |
| 3 | 24 | 40 - 31 | +9 | 38 | |
| 4 | 24 | 46 - 29 | +17 | 38 | |
| 5 | 24 | 37 - 43 | -6 | 38 | |
| 6 | 24 | 29 - 28 | +1 | 36 | |
| 7 | 24 | 44 - 37 | +7 | 33 | |
| 8 | 24 | 33 - 37 | -4 | 29 | |
| 9 | 24 | 27 - 33 | -6 | 28 | |
| 10 | 24 | 34 - 38 | -4 | 28 | |
| 11 | 24 | 34 - 39 | -5 | 27 | |
| 12 | 24 | 22 - 47 | -25 | 18 | |
| 13 | 24 | 12 - 43 | -31 | 13 |
So sánh
36Trận đấu36
67Ghi được63
50Thủng lưới30
1.86Bàn thắng mỗi trận1.75
8Giữ sạch lưới18
23Trên 2.5 bàn20
37Hiệp hai32