Portland Timbers vs Austin
Tỷ số chung cuộc: Portland Timbers 1-2 Austin tại Major League Soccer, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Portland Timbers thắng 6, hòa 2, Austin thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Major League Soccer · Vòng 22
- Phong độ
- DLWDL Portland Timbers
- LWDDW Austin
- 25' 0-1 F. Torres · J. Rosales
- 35' Guilherme Biro
- HT0-1
- 47' Mikkel Desler
- 63' ▲ Antony ▼ G. Guerra
- 63' ▲ Z. Kolmanic ▼ J. Alastuey
- 63' ▲ P. Placheta ▼ J. Gallagher
- 71' ▲ B. Hines-Ike ▼ M. Desler
- 75' ▲ I. Smith ▼ J. Fory
- 75' ▲ J. Ortiz ▼ C. Bassett
- 83' ▲ O. Fernandez ▼ E. Miller
- 83' ▲ O. Svatok ▼ J. Bell
- 83' ▲ I. Sanchez ▼ F. Torres
- 86' Antony Alves
- 88' José Caicedo
- 88' Oleksandr Svatok
- 89' Antony11m 1-1
- 90'+7 Joseph Rosales
- 90' 1-2 O. Svatok
- FT1-2
Đội hình
- 41J. Pantemis 6.3
- 15E. Miller ▼ 83' 6.3
- 20F. Surman 8.0
- 4K. Miller 7.2
- 27J. Fory ▼ 75' 6.6
- 17C. Bassett ▼ 75' 6.7
- 30J. Caicedo 7.2
- 10D. Da Costa 7.0
- 7A. Lassiter 6.6
- 88G. Guerra ▼ 63' 6.5
- 99K. Velde 6.7
Dự bị 9
- 26H. Sulte
- 6A. Bonetig
- 18Z. McGraw
- 16S. Jura
- 23I. Smith ▲ 75' 6.9
- 80J. Ortiz ▲ 75' 6.3
- 73E. Izoita
- 22O. Fernandez ▲ 83' 6.3
- 11Antony ⚽ ▲ 63' 7.3
- 1B. Stuver 7.2
- 3M. Desler ▼ 71' 6.9
- 15J. Bell ▼ 83' 7.2
- 29Guilherme Biro 6.3
- 30J. Rosales ⇢ 6.5
- 38E. Torres 7.2
- 14B. Sabovic 7.2
- 17J. Gallagher ▼ 63' 6.3
- 11F. Torres ⚽ ▼ 83' 7.3
- 24J. Alastuey ▼ 63' 6.6
- 9B. Vazquez 6.3
Dự bị 9
- 12D. Las
- 5O. Svatok ⚽ ▲ 83' 7.2
- 4B. Hines-Ike ▲ 71' 6.5
- 23Z. Kolmanic ▲ 63' 6.3
- 35M. Djordjevic
- 6I. Sanchez ▲ 83' 6.5
- 32M. Burton
- 21C. Ramirez
- 77P. Placheta ▲ 63' 6.2
Thống kê
01⚑6
⚑340
50%Kiểm soát bóng50%
13Dứt điểm10
5Trúng đích3
4Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn4
6Phạt góc3
3Việt vị1
9Phạm lỗi14
1Thẻ vàng4
1Cứu thua4
0.15Bàn thắng ngăn chặn0.15
499Chuyền bóng509
428Chuyền chính xác426
86%Chính xác chuyền84%
2.03Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.18
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 50 - 21 | +29 | 54 | |
| 2 | 23 | 52 - 21 | +31 | 46 | |
| 3 | 25 | 61 - 46 | +15 | 45 | |
| 4 | 25 | 49 - 42 | +7 | 43 | |
| 5 | 25 | 32 - 28 | +4 | 43 | |
| 6 | 25 | 44 - 36 | +8 | 41 | |
| 7 | 25 | 42 - 35 | +7 | 41 | |
| 8 | 26 | 41 - 27 | +14 | 40 | |
| 9 | 25 | 45 - 36 | +9 | 40 | |
| 10 | 24 | 39 - 30 | +9 | 40 | |
| 11 | 23 | 44 - 33 | +11 | 39 | |
| 12 | 25 | 33 - 32 | +1 | 35 | |
| 13 | 25 | 44 - 56 | -12 | 34 | |
| 14 | 25 | 42 - 39 | +3 | 33 | |
| 15 | 25 | 39 - 33 | +6 | 32 | |
| 16 | 25 | 47 - 47 | 0 | 32 | |
| 17 | 24 | 52 - 59 | -7 | 32 | |
| 18 | 25 | 42 - 38 | +4 | 30 | |
| 19 | 26 | 31 - 40 | -9 | 30 | |
| 20 | 25 | 33 - 48 | -15 | 30 | |
| 21 | 24 | 37 - 39 | -2 | 29 | |
| 22 | 25 | 37 - 43 | -6 | 29 | |
| 23 | 24 | 30 - 37 | -7 | 29 | |
| 24 | 25 | 38 - 46 | -8 | 29 | |
| 25 | 23 | 25 - 30 | -5 | 28 | |
| 26 | 24 | 30 - 43 | -13 | 26 | |
| 27 | 25 | 35 - 42 | -7 | 23 | |
| 28 | 25 | 29 - 43 | -14 | 23 | |
| 29 | 25 | 31 - 51 | -20 | 21 | |
| 30 | 24 | 26 - 59 | -33 | 18 |
MLS (Play Offs: 1/8-finals) MLS (Play Offs: 1/16-finals)
So sánh
14Trận đấu15
34Ghi được23
25Thủng lưới16
2.43Bàn thắng mỗi trận1.53
0Giữ sạch lưới3
13Trên 2.5 bàn8
20Hiệp hai10