Austin
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Portland Timbers

Austin vs Portland Timbers

Tỷ số chung cuộc: Austin 0-2 Portland Timbers tại Major League Soccer, 30 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Austin thắng 2, hòa 2, Portland Timbers thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 23
Sân vận động
Q2 Stadium, Austin, Texas
Phong độ
LWDDW Austin
DLWDL Portland Timbers
  1. 45'+3 0-1 Evander
  2. HT0-1
  3. 47' Gyasi Zardes
  4. 50' Héctor Jimenez
  5. 59' C. Paredes D. Chará
  6. 59' E. Miller J. Mosquera
  7. 60' A. Ring J. Valencia
  8. 60' D. Rubio S. Driussi
  9. 60' C. Fodrey H. Jimenez
  10. 60' F. Mora D. Asprilla
  11. 64' Brendan Hines-Ike
  12. 66' 0-2 J. Rodríguez11m
  13. 74' Diego Rubio
  14. 77' Daniel Pereira
  15. 80' Ž. Kolmanič Guilherme Biro
  16. 80' E. Finlay J. Obrian
  17. 85' S. Moreno Antony
  18. 85' E. Williamson D. Ayala
  19. 90'+2 Cristhian Paredes
  20. FT0-2

Đội hình

Austin Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: J. Wolff
  1. 1B. Stuver 6.7
  2. 16H. Jimenez ▼ 60' 6.3
  3. 15L. Väisänen 6.2
  4. 4B. Hines-Ike 6.3
  5. 29Guilherme Biro ▼ 80' 6.9
  6. 5J. Valencia ▼ 60' 6.9
  7. 11J. Obrian ▼ 80' 6.3
  8. 6D. Pereira 7.0
  9. 10S. Driussi ▼ 60' 6.7
  10. 33O. Wolff 6.6
  11. 9G. Zardes 6.3

Dự bị 8

  1. 8A. Ring ▲ 60' 6.5
  2. 14D. Rubio ▲ 60' 6.6
  3. 19C. Fodrey ▲ 60' 6.2
  4. 23Ž. Kolmanič ▲ 80' 7.5
  5. 13E. Finlay ▲ 80' 6.6
  6. 2M. Hedges
  7. 18J. Cascante
  8. 30S. Cleveland
Portland Timbers Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Neville
  1. 41J. Pantemis 7.9
  2. 29J. Mosquera ▼ 59' 6.9
  3. 2M. Araujo 7.5
  4. 13D. Župarić 7.2
  5. 4K. Miller 6.9
  6. 21D. Chará ▼ 59' 6.2
  7. 24D. Ayala ▼ 85' 7.5
  8. 27D. Asprilla ▼ 60' 6.3
  9. 10Evander 8.2
  10. 11Antony ▼ 85' 8.0
  11. 14J. Rodríguez 7.7

Dự bị 9

  1. 22C. Paredes ▲ 59' 6.6
  2. 15E. Miller ▲ 59' 6.9
  3. 9F. Mora ▲ 60' 6.3
  4. 30S. Moreno ▲ 85' 6.3
  5. 19E. Williamson ▲ 85' 6.7
  6. 5C. Bravo
  7. 16M. Crépeau
  8. 99Nathan Fogaça
  9. 18Z. McGraw

Thống kê

053
310
63%Kiểm soát bóng37%
15Dứt điểm8
3Trúng đích3
5Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn3
3Phạt góc3
2Việt vị2
12Phạm lỗi15
5Thẻ vàng1
1Cứu thua3
2.59Bàn thắng ngăn chặn2.59
519Chuyền bóng311
447Chuyền chính xác246
86%Chính xác chuyền79%
2.23Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.70

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inter Miami
34 79 - 49 +30 74
1
Los Angeles FC
34 63 - 43 +20 64
2
Columbus Crew
34 72 - 40 +32 66
2
Los Angeles Galaxy
34 69 - 50 +19 64
3
FC Cincinnati
34 58 - 48 +10 59
3
Real Salt Lake
34 65 - 48 +17 59
4
Orlando City SC
34 59 - 50 +9 52
4
Seattle Sounders FC
34 51 - 35 +16 57
5
Charlotte
34 46 - 37 +9 51
5
Houston Dynamo
34 47 - 39 +8 54
6
Minnesota United FC
34 58 - 49 +9 52
6
New York City FC
34 54 - 49 +5 50
7
Colorado Rapids
34 61 - 60 +1 50
7
New York Red Bulls
34 55 - 50 +5 47
8
CF Montreal
34 48 - 64 -16 43
8
Vancouver Whitecaps
34 52 - 49 +3 47
9
Atlanta United FC
34 46 - 49 -3 40
9
Portland Timbers
34 65 - 56 +9 47
10
Austin
34 39 - 48 -9 42
10
D.C. United
34 52 - 70 -18 40
11
FC Dallas
34 54 - 56 -2 41
11
Toronto FC
34 40 - 61 -21 37
12
Philadelphia Union
34 62 - 55 +7 37
12
St. Louis City
34 50 - 63 -13 37
13
Nashville SC
34 38 - 54 -16 36
13
Sporting Kansas City
34 51 - 66 -15 31
14
New England Revolution
34 37 - 74 -37 31
14
San Jose Earthquakes
34 41 - 78 -37 21
15
Chicago Fire
34 40 - 62 -22 30

So sánh

44Trận đấu42
58Ghi được75
63Thủng lưới69
1.32Bàn thắng mỗi trận1.79
9Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn29
35Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu