Austin
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Portland Timbers

Austin vs Portland Timbers

Tỷ số chung cuộc: Austin 1-2 Portland Timbers tại Major League Soccer, 1 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Austin thắng 2, hòa 2, Portland Timbers thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 40
Sân vận động
Q2 Stadium, Austin, Texas
Trọng tài
C. Penso
Phong độ
LWDDW Austin
DLWDL Portland Timbers
  1. 17' 0-1 B. Tuiloma · E. Williamson
  2. 30' Maximiliano Urruti
  3. 42' Dario Župarić
  4. 45'+5 Daniel Pereira Gil
  5. 45'+6 D. Hoesen M. Urruti
  6. HT0-1
  7. 62' Felipe Martins Daniel Pereira
  8. 63' E. Rigoni E. Finlay
  9. 65' Alexander Ring
  10. 67' Eryk Williamson
  11. 73' 0-2 Z. McGraw
  12. 75' M. Loría S. Blanco
  13. 75' J. Niezgoda Y. Chara
  14. 79' S. Driussi · Felipe Martins 1-2
  15. 83' H. Jimenez N. Lima
  16. 83' Ž. Kolmanič J. Gallagher
  17. 84' C. Paredes E. Williamson
  18. 90'+5 D. Ayala S. Moreno
  19. FT1-2

Đội hình

Austin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Wolff
  1. 1B. Stuver 6.9
  2. 4R. Gabrielsen 6.3
  3. 18J. Cascante 7.2
  4. 24N. Lima ▼ 83' 7.0
  5. 17J. Gallagher ▼ 83' 6.7
  6. 8A. Ring 6.9
  7. 14D. Fagúndez 8.7
  8. 13E. Finlay ▼ 63' 6.3
  9. 6Daniel Pereira ▼ 62' 6.9
  10. 37M. Urruti ▼ 45' 6.3
  11. 7S. Driussi 8.2

Dự bị 9

  1. 9D. Hoesen ▲ 45' 6.9
  2. 22Felipe Martins ▲ 62' 6.7
  3. 77E. Rigoni ▲ 63' 7.0
  4. 16H. Jimenez ▲ 83' 6.7
  5. 23Ž. Kolmanič ▲ 83' 6.9
  6. 3J. Romaña
  7. 5J. Valencia
  8. 33O. Wolff
  9. 31A. Tarbell
Portland Timbers Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Savarese
  1. 31A. Ivačič 7.0
  2. 13D. Župarić 6.3
  3. 25B. Tuiloma 7.3
  4. 5C. Bravo 7.2
  5. 18Z. McGraw 7.2
  6. 10S. Blanco ▼ 75' 6.2
  7. 21D. Chara 6.9
  8. 19E. Williamson ▼ 84' 7.9
  9. 30S. Moreno ▼ 90' 6.9
  10. 23Y. Chara ▼ 75' 6.6
  11. 27D. Asprilla 7.2

Dự bị 9

  1. 44M. Loría ▲ 75' 6.7
  2. 11J. Niezgoda ▲ 75' 6.3
  3. 22C. Paredes ▲ 84' 6.3
  4. 24D. Ayala ▲ 90'
  5. 1D. Bingham
  6. 17T. Ikoba
  7. 2J. Van Rankin
  8. 28P. Bonilla
  9. 33L. Mabiala

Thống kê

0315
420
71%Kiểm soát bóng29%
26Dứt điểm14
5Trúng đích5
16Chệch đích5
19Sút trong vòng cấm11
7Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn4
15Phạt góc4
2Việt vị2
7Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
4Cứu thua4
505Chuyền bóng212
442Chuyền chính xác146
88%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Los Angeles FC
34 66 - 38 +28 67
1
Philadelphia Union
34 72 - 26 +46 67
2
Austin
34 65 - 49 +16 56
2
CF Montreal
34 63 - 50 +13 65
3
FC Dallas
34 48 - 37 +11 53
3
New York City FC
34 57 - 41 +16 55
4
Los Angeles Galaxy
34 58 - 51 +7 50
4
New York Red Bulls
34 50 - 41 +9 53
5
FC Cincinnati
34 64 - 56 +8 49
5
Nashville SC
34 52 - 41 +11 50
6
Inter Miami
34 47 - 56 -9 48
6
Minnesota United FC
34 48 - 51 -3 48
7
Orlando City SC
34 44 - 53 -9 48
7
Real Salt Lake
34 43 - 45 -2 47
8
Columbus Crew
34 46 - 41 +5 46
8
Portland Timbers
34 53 - 53 0 46
9
Charlotte
34 44 - 52 -8 42
9
Vancouver Whitecaps
34 40 - 57 -17 43
10
Colorado Rapids
34 46 - 57 -11 43
10
New England Revolution
34 47 - 50 -3 42
11
Atlanta United FC
34 48 - 54 -6 40
11
Seattle Sounders FC
34 47 - 46 +1 41
12
Chicago Fire
34 39 - 48 -9 39
12
Sporting Kansas City
34 42 - 54 -12 40
13
Houston Dynamo
34 43 - 56 -13 36
13
Toronto FC
34 49 - 66 -17 34
14
D.C. United
34 36 - 71 -35 27
14
San Jose Earthquakes
34 52 - 69 -17 35

So sánh

39Trận đấu35
71Ghi được53
61Thủng lưới55
1.82Bàn thắng mỗi trận1.51
8Giữ sạch lưới6
28Trên 2.5 bàn20
43Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu