Portland Timbers
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Austin

Portland Timbers vs Austin

Tỷ số chung cuộc: Portland Timbers 1-0 Austin tại Major League Soccer, 2 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Portland Timbers thắng 6, hòa 2, Austin thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 2
Phong độ
DLWDL Portland Timbers
LWDDW Austin
  1. 39' Zac McGraw
  2. 42' O. Svatok J. Cascante
  3. 44' Daniel Pereira
  4. HT0-0
  5. 53' Antony Alves
  6. 55' Jímer Fory
  7. 62' B. Sabovic I. Sanchez
  8. 62' M. Uzuni J. Obrian
  9. 64' Joao Ortíz
  10. 66' D. Chara J. Ortiz
  11. 66' K. Kelsy F. Mora
  12. 82' E. Miller A. Lassiter
  13. 82' C. Paredes D. Ayala
  14. 82' J. Gallagher O. Bukari
  15. 82' N. Dubersarsky O. Wolff
  16. 89' D. Pereira da Costa 1-0
  17. 90'+1 Cristhian Paredes
  18. 90'+3 C. Bravo D. Pereira da Costa
  19. FT1-0

Đội hình

Portland Timbers Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Philip John Neville
  1. 41J. Pantemis 7.6
  2. 20F. Surman 7.0
  3. 18Z. McGraw 6.9
  4. 23I. Smith 7.3
  5. 11Antony 7.3
  6. 80J. Ortiz ▼ 66' 6.2
  7. 24D. Ayala ▼ 82' 7.5
  8. 27J. Fory 7.0
  9. 7A. Lassiter ▼ 82' 6.7
  10. 9F. Mora ▼ 66' 6.3
  11. 10D. Pereira da Costa ▼ 90' 8.0

Dự bị 7

  1. 15E. Miller ▲ 82' 6.6
  2. 5C. Bravo ▲ 90'
  3. 21D. Chara ▲ 66' 6.7
  4. 17C. Paredes ▲ 82' 6.3
  5. 25T. Muse
  6. 77K. Linhares
  7. 19K. Kelsy ▲ 66' 6.7
Austin Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Nicolás Estévez Martínez
  1. 1B. Stuver 6.5
  2. 3M. Desler 6.9
  3. 18J. Cascante ▼ 42' 6.9
  4. 4B. Hines-Ike 7.0
  5. 29Guilherme Biro 7.3
  6. 7J. Obrian ▼ 62' 7.0
  7. 6I. Sanchez ▼ 62' 6.9
  8. 8D. Pereira 7.3
  9. 11O. Bukari ▼ 82' 6.6
  10. 9B. Vazquez 7.0
  11. 33O. Wolff ▼ 82' 7.3

Dự bị 9

  1. 17J. Gallagher ▲ 82' 6.3
  2. 23Z. Kolmanic
  3. 21D. Rubio
  4. 30S. Cleveland
  5. 19C. Fodrey
  6. 5O. Svatok ▲ 42' 6.5
  7. 14B. Sabovic ▲ 62' 6.9
  8. 10M. Uzuni ▲ 62' 6.7
  9. 20N. Dubersarsky ▲ 82' 6.3

Thống kê

056
510
54%Kiểm soát bóng46%
7Dứt điểm13
2Trúng đích4
2Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn2
6Phạt góc5
0Việt vị4
15Phạm lỗi9
5Thẻ vàng1
4Cứu thua1
-0.60Bàn thắng ngăn chặn-0.60
486Chuyền bóng408
432Chuyền chính xác348
89%Chính xác chuyền85%
0.59Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.75

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Philadelphia Union
34 57 - 35 +22 66
1
San Diego
34 64 - 41 +23 63
2
FC Cincinnati
34 52 - 40 +12 65
2
Vancouver Whitecaps
34 66 - 38 +28 63
3
Inter Miami
34 81 - 55 +26 65
3
Los Angeles FC
34 65 - 40 +25 60
4
Charlotte
34 55 - 46 +9 59
4
Minnesota United FC
34 56 - 39 +17 58
5
New York City FC
34 50 - 44 +6 56
5
Seattle Sounders FC
34 58 - 48 +10 55
6
Austin
34 37 - 45 -8 47
6
Nashville SC
34 58 - 45 +13 54
7
Columbus Crew
34 55 - 51 +4 54
7
FC Dallas
34 52 - 55 -3 44
8
Chicago Fire
34 68 - 60 +8 53
8
Portland Timbers
34 41 - 48 -7 44
9
Orlando City SC
34 63 - 51 +12 53
9
Real Salt Lake
34 38 - 49 -11 41
10
New York Red Bulls
34 48 - 47 +1 43
10
San Jose Earthquakes
34 60 - 63 -3 41
11
Colorado Rapids
34 44 - 56 -12 41
11
New England Revolution
34 44 - 51 -7 36
12
Houston Dynamo
34 43 - 56 -13 37
12
Toronto FC
34 37 - 44 -7 32
13
CF Montreal
34 34 - 60 -26 28
13
St. Louis City
34 44 - 58 -14 32
14
Atlanta United FC
34 38 - 63 -25 28
14
Los Angeles Galaxy
34 46 - 66 -20 30
15
D.C. United
34 30 - 66 -36 26
15
Sporting Kansas City
34 46 - 70 -24 28
MLS (Play Offs: 1/8-finals) MLS (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

49Trận đấu47
63Ghi được58
66Thủng lưới63
1.29Bàn thắng mỗi trận1.23
11Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn24
35Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu