Portland Timbers
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Austin

Portland Timbers vs Austin

Tỷ số chung cuộc: Portland Timbers 3-0 Austin tại Major League Soccer, 7 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Portland Timbers thắng 6, hòa 2, Austin thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 46
Sân vận động
Providence Park, Portland, Oregon
Trọng tài
R. Mendoza
Phong độ
DLWDL Portland Timbers
LWDDW Austin
  1. 17' C. Paredes · S. Blanco 1-0
  2. 45' J. Niezgoda · Y. Chara 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' Z. McGraw L. Mabiala
  5. 46' C. Domínguez M. Djitté
  6. 47' Sebastian Berhalter
  7. 53' S. Blanco 3-0
  8. 63' F. Kleemann S. Berhalter
  9. 63' K. Manneh T. Pochettino
  10. 68' D. Váleri S. Moreno
  11. 68' D. Asprilla J. Niezgoda
  12. 82' M. Loría Y. Chara
  13. 83' O. Wolff Jared Stroud
  14. 87' R. Zambrano C. Paredes
  15. 87' A. Stanley Ž. Kolmanič
  16. FT3-0

Đội hình

Portland Timbers Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Savarese
  1. 12S. Clark 7.6
  2. 33L. Mabiala ▼ 46' 6.9
  3. 13D. Župarić 7.3
  4. 2J. Van Rankin 7.2
  5. 28P. Bonilla 7.5
  6. 10S. Blanco 9.2
  7. 21D. Chara 7.2
  8. 22C. Paredes ▼ 87' 7.2
  9. 30S. Moreno ▼ 68' 6.9
  10. 23Y. Chara ▼ 82' 8.5
  11. 11J. Niezgoda ▼ 68' 7.5

Dự bị 8

  1. 85Z. McGraw ▲ 46' 6.9
  2. 8D. Váleri ▲ 68' 7.0
  3. 27D. Asprilla ▲ 68' 6.9
  4. 44M. Loría ▲ 82' 6.6
  5. 40R. Zambrano ▲ 87'
  6. 20G. Fochive
  7. 26H. Sulte
  8. 31A. Ivačič
Austin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Wolff
  1. 41B. Stuver 6.9
  2. 18J. Cascante 6.7
  3. 21Ž. Kolmanič ▼ 87' 6.0
  4. 8A. Ring 7.2
  5. 16H. Jimenez 6.5
  6. 14D. Fagúndez 6.9
  7. 7T. Pochettino ▼ 63' 6.2
  8. 6S. Berhalter ▼ 63' 6.9
  9. 25S. Driussi 6.9
  10. 20Jared Stroud ▼ 83' 6.3
  11. 99M. Djitté ▼ 46' 6.5

Dự bị 8

  1. 10C. Domínguez ▲ 46' 6.7
  2. 19F. Kleemann ▲ 63' 7.2
  3. 23K. Manneh ▲ 63' 6.6
  4. 33O. Wolff ▲ 83' 6.7
  5. 4A. Stanley ▲ 87'
  6. 34W. Pulisic
  7. 27M. Gaines II
  8. 31A. Tarbell

Thống kê

005
610
39%Kiểm soát bóng61%
23Dứt điểm6
9Trúng đích4
7Chệch đích1
15Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn1
5Phạt góc6
0Việt vị2
9Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
4Cứu thua6
409Chuyền bóng640
343Chuyền chính xác575
84%Chính xác chuyền90%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Colorado Rapids
34 51 - 35 +16 61
1
New England Revolution
34 65 - 41 +24 73
2
Philadelphia Union
34 48 - 35 +13 54
2
Seattle Sounders FC
34 53 - 33 +20 60
3
Nashville SC
34 55 - 33 +22 54
3
Sporting Kansas City
34 58 - 40 +18 58
4
New York City FC
34 56 - 36 +20 51
4
Portland Timbers
34 56 - 52 +4 55
5
Atlanta United FC
34 45 - 37 +8 51
5
Minnesota United FC
34 42 - 44 -2 49
6
Orlando City SC
34 50 - 48 +2 51
6
Vancouver Whitecaps
34 45 - 45 0 49
7
New York Red Bulls
34 39 - 33 +6 48
7
Real Salt Lake
34 55 - 54 +1 48
8
D.C. United
34 56 - 54 +2 47
8
Los Angeles Galaxy
34 50 - 54 -4 48
9
Columbus Crew
34 46 - 45 +1 47
9
Los Angeles FC
34 53 - 51 +2 45
10
CF Montreal
34 46 - 44 +2 46
10
San Jose Earthquakes
34 46 - 54 -8 41
11
FC Dallas
34 47 - 56 -9 33
11
Inter Miami
34 36 - 53 -17 41
12
Austin
34 35 - 56 -21 31
12
Chicago Fire
34 36 - 54 -18 34
13
Houston Dynamo
34 36 - 54 -18 30
13
Toronto FC
34 39 - 66 -27 28
14
FC Cincinnati
34 37 - 74 -37 20

So sánh

43Trận đấu39
72Ghi được48
60Thủng lưới68
1.67Bàn thắng mỗi trận1.23
13Giữ sạch lưới5
26Trên 2.5 bàn23
40Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu