Portland Timbers
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Austin

Portland Timbers vs Austin

Tỷ số chung cuộc: Portland Timbers 0-1 Austin tại Major League Soccer, 3 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Portland Timbers thắng 6, hòa 2, Austin thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 47
Sân vận động
Providence Park, Portland, Oregon
Phong độ
DLWDL Portland Timbers
LWDDW Austin
  1. 22' Daniel Pereira
  2. 40' Jader Obrian
  3. 42' 0-1 D. Pereira
  4. HT0-1
  5. 65' H. Jimenez O. Bukari
  6. 69' E. Williamson D. Chará
  7. 73' G. Zardes D. Rubio
  8. 78' Antony C. Bravo
  9. 83' A. Ring D. Pereira
  10. 83' O. Wolff J. Obrian
  11. 90'+7 Brad Stuver
  12. 90'+3 T. Ikoba D. Ayala
  13. FT0-1

Đội hình

Portland Timbers Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Neville
  1. 16M. Crépeau 6.7
  2. 29J. Mosquera 7.3
  3. 13D. Župarić 6.9
  4. 4K. Miller 6.5
  5. 5C. Bravo ▼ 78' 7.0
  6. 21D. Chará ▼ 69' 7.3
  7. 24D. Ayala ▼ 90' 6.9
  8. 30S. Moreno 7.5
  9. 10Evander 8.9
  10. 14J. Rodríguez 6.9
  11. 9F. Mora 6.9

Dự bị 9

  1. 19E. Williamson ▲ 69' 6.7
  2. 11Antony ▲ 78' 6.7
  3. 17T. Ikoba ▲ 90'
  4. 18Z. McGraw
  5. 2M. Araujo
  6. 22C. Paredes
  7. 44M. Loría
  8. 15E. Miller
  9. 41J. Pantemis
Austin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Wolff
  1. 1B. Stuver 9.3
  2. 17J. Gallagher 7.5
  3. 18J. Cascante 7.0
  4. 21O. Svatok 7.5
  5. 29Guilherme Biro 7.5
  6. 5J. Valencia 7.2
  7. 6D. Pereira ▼ 83' 7.9
  8. 7O. Bukari ▼ 65' 6.6
  9. 10S. Driussi 7.0
  10. 11J. Obrian ▼ 83' 6.7
  11. 14D. Rubio ▼ 73' 6.6

Dự bị 9

  1. 16H. Jimenez ▲ 65' 6.6
  2. 9G. Zardes ▲ 73' 6.5
  3. 8A. Ring ▲ 83' 6.7
  4. 33O. Wolff ▲ 83' 7.2
  5. 13E. Finlay
  6. 4B. Hines-Ike
  7. 2M. Hedges
  8. 30S. Cleveland
  9. 23Ž. Kolmanič

Thống kê

009
330
59%Kiểm soát bóng41%
26Dứt điểm7
10Trúng đích1
7Chệch đích4
16Sút trong vòng cấm2
10Sút ngoài vòng cấm5
9Bị chặn2
9Phạt góc3
2Việt vị3
13Phạm lỗi16
0Thẻ vàng3
0Cứu thua10
1.43Bàn thắng ngăn chặn1.43
539Chuyền bóng380
462Chuyền chính xác302
86%Chính xác chuyền79%
2.54Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.38

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inter Miami
34 79 - 49 +30 74
1
Los Angeles FC
34 63 - 43 +20 64
2
Columbus Crew
34 72 - 40 +32 66
2
Los Angeles Galaxy
34 69 - 50 +19 64
3
FC Cincinnati
34 58 - 48 +10 59
3
Real Salt Lake
34 65 - 48 +17 59
4
Orlando City SC
34 59 - 50 +9 52
4
Seattle Sounders FC
34 51 - 35 +16 57
5
Charlotte
34 46 - 37 +9 51
5
Houston Dynamo
34 47 - 39 +8 54
6
Minnesota United FC
34 58 - 49 +9 52
6
New York City FC
34 54 - 49 +5 50
7
Colorado Rapids
34 61 - 60 +1 50
7
New York Red Bulls
34 55 - 50 +5 47
8
CF Montreal
34 48 - 64 -16 43
8
Vancouver Whitecaps
34 52 - 49 +3 47
9
Atlanta United FC
34 46 - 49 -3 40
9
Portland Timbers
34 65 - 56 +9 47
10
Austin
34 39 - 48 -9 42
10
D.C. United
34 52 - 70 -18 40
11
FC Dallas
34 54 - 56 -2 41
11
Toronto FC
34 40 - 61 -21 37
12
Philadelphia Union
34 62 - 55 +7 37
12
St. Louis City
34 50 - 63 -13 37
13
Nashville SC
34 38 - 54 -16 36
13
Sporting Kansas City
34 51 - 66 -15 31
14
New England Revolution
34 37 - 74 -37 31
14
San Jose Earthquakes
34 41 - 78 -37 21
15
Chicago Fire
34 40 - 62 -22 30

So sánh

42Trận đấu44
75Ghi được58
69Thủng lưới63
1.79Bàn thắng mỗi trận1.32
8Giữ sạch lưới9
29Trên 2.5 bàn21
44Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu