Austin
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Portland Timbers

Austin vs Portland Timbers

Tỷ số chung cuộc: Austin 0-0 Portland Timbers tại Major League Soccer, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Austin thắng 2, hòa 2, Portland Timbers thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 7
Phong độ
LWDDW Austin
DLWDL Portland Timbers
  1. 28' Owen Wolff
  2. HT0-0
  3. 58' D. Chara J. Ortiz
  4. 61' Besard Sabović
  5. 68' David Pereira da Costa
  6. 71' J. Obrian O. Bukari
  7. 73' Jímer Fory
  8. 74' K. Kelsy F. Mora
  9. 75' Antony Alves
  10. 83' Z. Kolmanic Guilherme Biro
  11. 83' N. Dubersarsky B. Sabovic
  12. 83' A. Lassiter S. Moreno
  13. 83' E. Miller J. Mosquera
  14. 83' C. Paredes D. Ayala
  15. 90'+2 Jon Gallagher
  16. 90' C. Fodrey O. Wolff
  17. FT0-0

Đội hình

Austin Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Nicolás Estévez Martínez
  1. 1B. Stuver 8.2
  2. 17J. Gallagher 7.5
  3. 5O. Svatok 7.0
  4. 4B. Hines-Ike 7.0
  5. 29Guilherme Biro ▼ 83' 8.0
  6. 11O. Bukari ▼ 71' 7.3
  7. 8D. Pereira 7.6
  8. 14B. Sabovic ▼ 83' 6.9
  9. 33O. Wolff ▼ 90' 7.3
  10. 9B. Vazquez 6.3
  11. 10M. Uzuni 6.9

Dự bị 9

  1. 30S. Cleveland
  2. 18J. Cascante
  3. 23Z. Kolmanic ▲ 83' 7.0
  4. 39R. Thomas
  5. 6I. Sanchez
  6. 20N. Dubersarsky ▲ 83' 6.7
  7. 7J. Obrian ▲ 71' 6.9
  8. 19C. Fodrey ▲ 90'
  9. 26B. Farkarlun
Portland Timbers Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Philip John Neville
  1. 41J. Pantemis 6.9
  2. 29J. Mosquera ▼ 83' 7.2
  3. 20F. Surman 7.3
  4. 4K. Miller 7.2
  5. 27J. Fory 6.9
  6. 80J. Ortiz ▼ 58' 6.9
  7. 24D. Ayala ▼ 83' 7.5
  8. 30S. Moreno ▼ 83' 6.9
  9. 10D. Pereira da Costa 7.5
  10. 11Antony 6.3
  11. 9F. Mora ▼ 74' 6.5

Dự bị 9

  1. 7A. Lassiter ▲ 83' 6.7
  2. 16M. Crepeau
  3. 15E. Miller ▲ 83' 6.2
  4. 5C. Bravo
  5. 13D. Zuparic
  6. 21D. Chara ▲ 58' 6.3
  7. 17C. Paredes ▲ 83' 6.2
  8. 19K. Kelsy ▲ 74' 6.5
  9. 23I. Smith

Thống kê

034
630
44%Kiểm soát bóng56%
11Dứt điểm12
1Trúng đích6
8Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn4
4Phạt góc6
3Việt vị1
10Phạm lỗi11
3Thẻ vàng3
5Cứu thua1
0.18Bàn thắng ngăn chặn0.18
413Chuyền bóng537
348Chuyền chính xác456
84%Chính xác chuyền85%
1.10Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.45

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Philadelphia Union
34 57 - 35 +22 66
1
San Diego
34 64 - 41 +23 63
2
FC Cincinnati
34 52 - 40 +12 65
2
Vancouver Whitecaps
34 66 - 38 +28 63
3
Inter Miami
34 81 - 55 +26 65
3
Los Angeles FC
34 65 - 40 +25 60
4
Charlotte
34 55 - 46 +9 59
4
Minnesota United FC
34 56 - 39 +17 58
5
New York City FC
34 50 - 44 +6 56
5
Seattle Sounders FC
34 58 - 48 +10 55
6
Austin
34 37 - 45 -8 47
6
Nashville SC
34 58 - 45 +13 54
7
Columbus Crew
34 55 - 51 +4 54
7
FC Dallas
34 52 - 55 -3 44
8
Chicago Fire
34 68 - 60 +8 53
8
Portland Timbers
34 41 - 48 -7 44
9
Orlando City SC
34 63 - 51 +12 53
9
Real Salt Lake
34 38 - 49 -11 41
10
New York Red Bulls
34 48 - 47 +1 43
10
San Jose Earthquakes
34 60 - 63 -3 41
11
Colorado Rapids
34 44 - 56 -12 41
11
New England Revolution
34 44 - 51 -7 36
12
Houston Dynamo
34 43 - 56 -13 37
12
Toronto FC
34 37 - 44 -7 32
13
CF Montreal
34 34 - 60 -26 28
13
St. Louis City
34 44 - 58 -14 32
14
Atlanta United FC
34 38 - 63 -25 28
14
Los Angeles Galaxy
34 46 - 66 -20 30
15
D.C. United
34 30 - 66 -36 26
15
Sporting Kansas City
34 46 - 70 -24 28
MLS (Play Offs: 1/8-finals) MLS (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

47Trận đấu49
58Ghi được63
63Thủng lưới66
1.23Bàn thắng mỗi trận1.29
10Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn25
30Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu