Portland Timbers
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Austin

Portland Timbers vs Austin

Tỷ số chung cuộc: Portland Timbers 2-2 Austin tại Major League Soccer, 7 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Portland Timbers thắng 6, hòa 2, Austin thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 16
Sân vận động
Providence Park, Portland, Oregon
Phong độ
DLWDL Portland Timbers
LWDDW Austin
  1. 33' D. Župarić · Evander 1-0
  2. 40' Franck Boli
  3. HT1-0
  4. 56' Claudio Bravo
  5. 59' 1-1 J. Gallagher · E. Rigoni
  6. 60' Y. Chará M. Loría
  7. 71' C. Bravo · Evander 2-1
  8. 74' N. Lima J. Cascante
  9. 78' D. Asprilla C. Paredes
  10. 78' J. Niezgoda F. Boli
  11. 84' M. Urruti R. Redes
  12. 84' W. Bruin G. Zardes
  13. 84' E. Finlay A. Lundkvist
  14. 87' Dario Župarić
  15. 90'+2 2-2 W. Bruin · O. Wolff
  16. FT2-2

Đội hình

Portland Timbers Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Savarese
  1. 31A. Ivačič 6.3
  2. 29J. Mosquera 6.2
  3. 33L. Mabiala 7.5
  4. 13D. Župarić 7.2
  5. 5C. Bravo 7.5
  6. 21D. Chará 6.2
  7. 22C. Paredes ▼ 78' 7.2
  8. 30S. Moreno 6.6
  9. 20Evander ⇢2 7.7
  10. 44M. Loría ▼ 60' 6.5
  11. 7F. Boli ▼ 78' 5.9

Dự bị 9

  1. 23Y. Chará ▲ 60' 6.7
  2. 27D. Asprilla ▲ 78' 6.5
  3. 11J. Niezgoda ▲ 78' 6.9
  4. 10S. Blanco
  5. 92N. Caliskan
  6. 1D. Bingham
  7. 14J. Rasmussen
  8. 99Nathan Fogaça
  9. 39T. Clegg
Austin Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: J. Wolff
  1. 1B. Stuver 6.2
  2. 17J. Gallagher 6.6
  3. 8A. Ring 6.7
  4. 18J. Cascante ▼ 74' 6.9
  5. 15L. Väisänen 7.2
  6. 21A. Lundkvist ▼ 84' 7.6
  7. 11R. Redes ▼ 84' 6.3
  8. 6D. Pereira 7.3
  9. 33O. Wolff 7.7
  10. 7E. Rigoni 7.5
  11. 9G. Zardes ▼ 84' 6.3

Dự bị 9

  1. 24N. Lima ▲ 74' 6.5
  2. 37M. Urruti ▲ 84' 6.7
  3. 29W. Bruin ▲ 84' 7.5
  4. 13E. Finlay ▲ 84' 6.7
  5. 5J. Valencia
  6. 16H. Jimenez
  7. 22S. Djeffal
  8. 20M. Bersano
  9. 4K. Keller

Thống kê

035
300
47%Kiểm soát bóng53%
9Dứt điểm11
3Trúng đích4
4Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn3
5Phạt góc3
0Việt vị4
18Phạm lỗi15
3Thẻ vàng0
2Cứu thua1
431Chuyền bóng477
353Chuyền chính xác413
82%Chính xác chuyền87%
0.78Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.23

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Cincinnati
34 57 - 39 +18 69
1
St. Louis City
34 62 - 45 +17 56
2
Orlando City SC
34 55 - 39 +16 63
2
Seattle Sounders FC
34 41 - 32 +9 53
3
Columbus Crew
34 67 - 46 +21 57
3
Los Angeles FC
34 54 - 39 +15 52
4
Houston Dynamo
34 51 - 38 +13 51
4
Philadelphia Union
34 57 - 41 +16 55
5
New England Revolution
34 58 - 46 +12 55
5
Real Salt Lake
34 48 - 50 -2 50
6
Atlanta United FC
34 66 - 53 +13 51
6
Vancouver Whitecaps
34 55 - 48 +7 48
7
FC Dallas
34 41 - 37 +4 46
7
Nashville SC
34 39 - 32 +7 49
8
New York Red Bulls
34 36 - 39 -3 43
8
Sporting Kansas City
34 48 - 51 -3 44
9
Charlotte
34 45 - 52 -7 43
9
San Jose Earthquakes
34 39 - 43 -4 44
10
CF Montreal
34 36 - 52 -16 41
10
Portland Timbers
34 46 - 58 -12 43
11
Minnesota United FC
34 46 - 51 -5 41
11
New York City FC
34 35 - 39 -4 41
12
Austin
34 49 - 55 -6 39
12
D.C. United
34 45 - 49 -4 40
13
Chicago Fire
34 39 - 51 -12 40
13
Los Angeles Galaxy
34 51 - 67 -16 36
14
Colorado Rapids
34 26 - 54 -28 27
14
Inter Miami
34 41 - 54 -13 34
15
Toronto FC
34 26 - 59 -33 22

So sánh

44Trận đấu47
64Ghi được72
69Thủng lưới77
1.45Bàn thắng mỗi trận1.53
12Giữ sạch lưới9
27Trên 2.5 bàn30
39Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu