Portland Timbers
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Austin

Portland Timbers vs Austin

Tỷ số chung cuộc: Portland Timbers 1-0 Austin tại Major League Soccer, 13 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Portland Timbers thắng 6, hòa 2, Austin thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 5
Sân vận động
Providence Park, Portland, Oregon
Trọng tài
J. Dickerson
Phong độ
DLWDL Portland Timbers
LWDDW Austin
  1. HT0-0
  2. 49' C. Dominguez
  3. 50' S. Driussi
  4. 50' Z. Kolmanic
  5. 53' Y. Chara
  6. 57' C. Paredes
  7. 60' D. Pereira
  8. 62' B. Tuiloma · Y. Chara 1-0
  9. 66' J. Valencia Daniel Pereira
  10. 66' J. Gallagher Ž. Kolmanič
  11. 66' E. Finlay D. Fagúndez
  12. 71' M. Djitté M. Urruti
  13. 74' R. Redes C. Domínguez
  14. 75' D. Ayala C. Paredes
  15. 75' S. Blanco D. Asprilla
  16. 87' D. Gutiérrez J. Niezgoda
  17. 90'+5 J. Valencia
  18. 90'+6 S. Blanco
  19. FT1-0

Đội hình

Portland Timbers Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Savarese
  1. 31A. Ivačič 6.9
  2. 2J. Van Rankin 7.2
  3. 18Z. McGraw 7.0
  4. 14J.Rasmussen 7.2
  5. 21D. Chara 7.5
  6. 25B. Tuiloma 8.3
  7. 22C. Paredes ▼ 75' 6.9
  8. 30S. Moreno 7.3
  9. 23Y. Chara 7.2
  10. 27D. Asprilla ▼ 75' 6.7
  11. 11J. Niezgoda ▼ 87' 6.9

Dự bị 9

  1. 24D. Ayala ▲ 75' 7.0
  2. 10S. Blanco ▲ 75' 6.3
  3. 16D. Gutiérrez ▲ 87' 6.7
  4. 28P. Bonilla
  5. 33L. Mabiala
  6. 20G. Fochive
  7. 98B. Bodily
  8. 1D. Bingham
  9. 13D. Župarić
Austin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Wolff
  1. 1B. Stuver 6.2
  2. 4R. Gabrielsen 7.3
  3. 18J. Cascante 6.9
  4. 23Ž. Kolmanič ▼ 66' 6.3
  5. 24N. Lima 7.5
  6. 8A. Ring 7.0
  7. 14D. Fagúndez ▼ 66' 6.9
  8. 10C. Domínguez ▼ 74' 6.6
  9. 6Daniel Pereira ▼ 66' 6.9
  10. 37M. Urruti ▼ 71' 6.6
  11. 7S. Driussi 6.0

Dự bị 9

  1. 5J. Valencia ▲ 66' 6.6
  2. 17J. Gallagher ▲ 66' 6.7
  3. 13E. Finlay ▲ 66' 6.3
  4. 2M. Djitté ▲ 71' 6.7
  5. 11R. Redes ▲ 74' 6.7
  6. 15K. Keller
  7. 22Felipe Martins
  8. 16H. Jimenez
  9. 31A. Tarbell

Thống kê

032
950
39%Kiểm soát bóng61%
13Dứt điểm14
1Trúng đích0
3Chệch đích10
9Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm5
9Bị chặn4
2Phạt góc9
1Việt vị2
15Phạm lỗi15
3Thẻ vàng5
364Chuyền bóng562
279Chuyền chính xác477
77%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Los Angeles FC
34 66 - 38 +28 67
1
Philadelphia Union
34 72 - 26 +46 67
2
Austin
34 65 - 49 +16 56
2
CF Montreal
34 63 - 50 +13 65
3
FC Dallas
34 48 - 37 +11 53
3
New York City FC
34 57 - 41 +16 55
4
Los Angeles Galaxy
34 58 - 51 +7 50
4
New York Red Bulls
34 50 - 41 +9 53
5
FC Cincinnati
34 64 - 56 +8 49
5
Nashville SC
34 52 - 41 +11 50
6
Inter Miami
34 47 - 56 -9 48
6
Minnesota United FC
34 48 - 51 -3 48
7
Orlando City SC
34 44 - 53 -9 48
7
Real Salt Lake
34 43 - 45 -2 47
8
Columbus Crew
34 46 - 41 +5 46
8
Portland Timbers
34 53 - 53 0 46
9
Charlotte
34 44 - 52 -8 42
9
Vancouver Whitecaps
34 40 - 57 -17 43
10
Colorado Rapids
34 46 - 57 -11 43
10
New England Revolution
34 47 - 50 -3 42
11
Atlanta United FC
34 48 - 54 -6 40
11
Seattle Sounders FC
34 47 - 46 +1 41
12
Chicago Fire
34 39 - 48 -9 39
12
Sporting Kansas City
34 42 - 54 -12 40
13
Houston Dynamo
34 43 - 56 -13 36
13
Toronto FC
34 49 - 66 -17 34
14
D.C. United
34 36 - 71 -35 27
14
San Jose Earthquakes
34 52 - 69 -17 35

So sánh

35Trận đấu39
53Ghi được71
55Thủng lưới61
1.51Bàn thắng mỗi trận1.82
6Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn28
39Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu