Austin
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Portland Timbers

Austin vs Portland Timbers

Tỷ số chung cuộc: Austin 1-2 Portland Timbers tại Major League Soccer, 18 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Austin thắng 2, hòa 2, Portland Timbers thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 42
Sân vận động
Q2 Stadium, Austin, Texas
Phong độ
LWDDW Austin
DLWDL Portland Timbers
  1. 39' 0-1 F. Mora
  2. HT0-1
  3. 57' Owen Wolff
  4. 61' Julio Cascante
  5. 65' 0-2 Evander · F. Mora
  6. 69' E. Finlay O. Wolff
  7. 69' W. Bruin G. Zardes
  8. 71' F. Boli F. Mora
  9. 71' B. Acosta Y. Chará
  10. 75' S. Driussi 1-2
  11. 80' J. Mosquera E. Miller
  12. 86' C. Fodrey W. Bruin
  13. 90'+7 Antony Alves
  14. 90' Antony S. Moreno
  15. 90' L. Mabiala Evander
  16. FT1-2

Đội hình

Austin Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Wolff
  1. 1B. Stuver 6.3
  2. 24N. Lima 6.9
  3. 18J. Cascante 7.0
  4. 15L. Väisänen 6.3
  5. 17J. Gallagher 6.7
  6. 8A. Ring 6.9
  7. 33O. Wolff ▼ 69' 6.3
  8. 6D. Pereira 7.2
  9. 7E. Rigoni 7.6
  10. 9G. Zardes ▼ 69' 5.7
  11. 10S. Driussi 7.2

Dự bị 9

  1. 13E. Finlay ▲ 69' 6.6
  2. 29W. Bruin ▲ 69' 6.3
  3. 19C. Fodrey ▲ 86' 6.7
  4. 5J. Valencia
  5. 27B. Craig
  6. 37M. Urruti
  7. 30M. Rodríguez
  8. 12D. Las
  9. 16H. Jimenez
Portland Timbers Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Miles
  1. 1D. Bingham 7.3
  2. 15E. Miller ▼ 80' 6.7
  3. 18Z. McGraw 6.7
  4. 13D. Župarić 6.9
  5. 5C. Bravo 6.5
  6. 22C. Paredes 7.0
  7. 20Evander ▼ 90' 7.7
  8. 27D. Asprilla 7.3
  9. 30S. Moreno ▼ 90' 7.2
  10. 23Y. Chará ▼ 71' 6.9
  11. 9F. Mora ▼ 71' 8.2

Dự bị 9

  1. 7F. Boli ▲ 71' 6.3
  2. 6B. Acosta ▲ 71' 6.5
  3. 29J. Mosquera ▲ 80' 6.7
  4. 80Antony ▲ 90'
  5. 33L. Mabiala ▲ 90'
  6. 10S. Blanco
  7. 2M. Araujo
  8. 26H. Sulte
  9. 44M. Loría

Thống kê

027
510
67%Kiểm soát bóng33%
16Dứt điểm14
5Trúng đích5
9Chệch đích7
13Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
7Phạt góc5
4Việt vị0
10Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
3Cứu thua4
544Chuyền bóng277
474Chuyền chính xác198
87%Chính xác chuyền71%
1.52Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.84

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Cincinnati
34 57 - 39 +18 69
1
St. Louis City
34 62 - 45 +17 56
2
Orlando City SC
34 55 - 39 +16 63
2
Seattle Sounders FC
34 41 - 32 +9 53
3
Columbus Crew
34 67 - 46 +21 57
3
Los Angeles FC
34 54 - 39 +15 52
4
Houston Dynamo
34 51 - 38 +13 51
4
Philadelphia Union
34 57 - 41 +16 55
5
New England Revolution
34 58 - 46 +12 55
5
Real Salt Lake
34 48 - 50 -2 50
6
Atlanta United FC
34 66 - 53 +13 51
6
Vancouver Whitecaps
34 55 - 48 +7 48
7
FC Dallas
34 41 - 37 +4 46
7
Nashville SC
34 39 - 32 +7 49
8
New York Red Bulls
34 36 - 39 -3 43
8
Sporting Kansas City
34 48 - 51 -3 44
9
Charlotte
34 45 - 52 -7 43
9
San Jose Earthquakes
34 39 - 43 -4 44
10
CF Montreal
34 36 - 52 -16 41
10
Portland Timbers
34 46 - 58 -12 43
11
Minnesota United FC
34 46 - 51 -5 41
11
New York City FC
34 35 - 39 -4 41
12
Austin
34 49 - 55 -6 39
12
D.C. United
34 45 - 49 -4 40
13
Chicago Fire
34 39 - 51 -12 40
13
Los Angeles Galaxy
34 51 - 67 -16 36
14
Colorado Rapids
34 26 - 54 -28 27
14
Inter Miami
34 41 - 54 -13 34
15
Toronto FC
34 26 - 59 -33 22

So sánh

47Trận đấu44
72Ghi được64
77Thủng lưới69
1.53Bàn thắng mỗi trận1.45
9Giữ sạch lưới12
30Trên 2.5 bàn27
31Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu