Vancouver Whitecaps vs Houston Dynamo
Tỷ số chung cuộc: Vancouver Whitecaps 0-1 Houston Dynamo tại Major League Soccer, 20 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vancouver Whitecaps thắng 3, hòa 3, Houston Dynamo thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Major League Soccer · Vòng 20
- Phong độ
- WWDLW Vancouver Whitecaps
- WLDDW Houston Dynamo
- 26' Andrés Cubas
- 34' 0-1 F. Negri
- 37' Agustin Resch
- 41' Agustín Bouzat
- HT0-1
- 46' ▲ T. Muller ▼ C. Sabaly
- 66' Rayan Elloumi
- 70' ▲ D. McGuire ▼ Guilherme
- 73' ▲ B. Caicedo ▼ E. Sabbi
- 74' ▲ R. Priso ▼ A. Cubas
- 75' ▲ M. Saracchi ▼ F. Negri
- 75' ▲ D. Samassekou ▼ H. Herrera
- 79' ▲ D. Holmes ▼ L. Ennali
- 88' ▲ S. Adekugbe ▼ T. Johnson
- 88' ▲ N. Djordjevic ▼ E. Ocampo
- FT0-1
Đội hình
- 1Y. Takaoka 6.6
- 18E. Ocampo ▼ 88' 6.3
- 2M. Laborda 8.2
- 33T. Blackmon 7.0
- 28T. Johnson ▼ 88' 6.9
- 8O. Larraz 6.9
- 20A. Cubas ▼ 74' 6.2
- 11E. Sabbi ▼ 73' 6.2
- 25R. Gauld 7.6
- 7C. Sabaly ▼ 46' 6.9
- 19R. Elloumi 6.2
Dự bị 9
- 32I. Boehmer
- 29M. Gherasimencov
- 3S. Adekugbe ▲ 88' 6.6
- 14B. Caicedo ▲ 73' 6.9
- 41N. Djordjevic ▲ 88' 6.6
- 6R. Priso ▲ 74' 7.2
- 97L. MacKenzie
- 26J. Ngando
- 13T. Muller ▲ 46' 7.0
- 31J. Bond 6.9
- 11L. Ennali ▼ 79' 6.6
- 34A. Resch 6.9
- 5Lucas Halter 7.9
- 21F. Negri ⚽ ▼ 75' 7.9
- 6Artur 7.3
- 16H. Herrera ▼ 75' 7.0
- 8J. McGlynn 6.9
- 30A. Bouzat 6.6
- 20Guilherme ▼ 70' 6.6
- 19M. Bogusz 6.9
Dự bị 9
- 26B. Gillingham
- 28E. Sviatchenko
- 3Antonio Carlos
- 4M. Saracchi ▲ 75' 7.0
- 18D. Samassekou ▲ 75' 6.7
- 14D. Holmes ▲ 79' 6.9
- 9O. Lingr
- 23D. McGuire ▲ 70' 6.6
- 24I. Aliyu
Thống kê
01⚑8
⚑220
64%Kiểm soát bóng36%
17Dứt điểm9
1Trúng đích5
9Chệch đích1
12Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn3
8Phạt góc2
0Việt vị2
13Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
3Cứu thua1
0.03Bàn thắng ngăn chặn0.03
582Chuyền bóng355
507Chuyền chính xác288
87%Chính xác chuyền81%
1.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.66
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 48 - 19 | +29 | 53 | |
| 1 | 22 | 49 - 21 | +28 | 43 | |
| 2 | 24 | 32 - 27 | +5 | 43 | |
| 2 | 24 | 59 - 44 | +15 | 44 | |
| 3 | 24 | 47 - 41 | +6 | 40 | |
| 3 | 24 | 39 - 30 | +9 | 40 | |
| 4 | 23 | 44 - 33 | +11 | 39 | |
| 4 | 24 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 5 | 24 | 42 - 33 | +9 | 39 | |
| 5 | 23 | 36 - 31 | +5 | 37 | |
| 6 | 24 | 41 - 56 | -15 | 31 | |
| 6 | 23 | 40 - 34 | +6 | 35 | |
| 7 | 24 | 32 - 32 | 0 | 32 | |
| 7 | 23 | 49 - 56 | -7 | 31 | |
| 8 | 24 | 41 - 39 | +2 | 30 | |
| 8 | 23 | 44 - 43 | +1 | 31 | |
| 9 | 24 | 37 - 33 | +4 | 29 | |
| 9 | 23 | 40 - 34 | +6 | 30 | |
| 10 | 23 | 37 - 37 | 0 | 29 | |
| 10 | 24 | 38 - 43 | -5 | 29 | |
| 11 | 23 | 30 - 37 | -7 | 28 | |
| 11 | 24 | 35 - 39 | -4 | 29 | |
| 12 | 24 | 30 - 36 | -6 | 29 | |
| 12 | 23 | 32 - 46 | -14 | 27 | |
| 13 | 24 | 35 - 41 | -6 | 23 | |
| 13 | 22 | 24 - 29 | -5 | 27 | |
| 14 | 24 | 29 - 43 | -14 | 22 | |
| 14 | 24 | 30 - 43 | -13 | 26 | |
| 15 | 24 | 31 - 50 | -19 | 21 | |
| 15 | 23 | 23 - 58 | -35 | 15 |
MLS (Play Offs: 1/8-finals) MLS (Play Offs: 1/16-finals)
So sánh
15Trận đấu12
26Ghi được18
17Thủng lưới5
1.73Bàn thắng mỗi trận1.5
5Giữ sạch lưới8
7Trên 2.5 bàn5
15Hiệp hai9