Houston Dynamo
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Vancouver Whitecaps

Houston Dynamo vs Vancouver Whitecaps

Tỷ số chung cuộc: Houston Dynamo 0-0 Vancouver Whitecaps tại Major League Soccer, 30 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Houston Dynamo thắng 4, hòa 3, Vancouver Whitecaps thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 36
Sân vận động
BBVA Stadium, Houston, Texas
Trọng tài
A. Kelly
Phong độ
WLDDW Houston Dynamo
WWDLW Vancouver Whitecaps
  1. HT0-0
  2. 46' F. Jungwirth L. Owusu
  3. 46' B. White L. Cavallini
  4. 46' D. Caicedo P. Metcalfe
  5. 47' Michael Baldisimo
  6. 55' Cristián Dájome
  7. 58' R. Gauld R. Raposo
  8. 65' T. Pasher C. Baird
  9. 75' R. Teibert Janio Bikel
  10. 80' M. Urruti F. Picault
  11. 89' J. Rodríguez M. Vera
  12. FT0-0

Đội hình

Houston Dynamo
  1. 26M. Nelson 7.2
  2. 15M. Figueroa 8.0
  3. 5T. Parker 7.2
  4. 18T. Hadebe 7.6
  5. 29S. Junqua 7.5
  6. 24D. Cerén 6.9
  7. 12C. Baird ▼ 65' 7.0
  8. 22M. Vera ▼ 89' 7.3
  9. 25G. Dorsey 7.9
  10. 23D. Quintero 7.0
  11. 10F. Picault ▼ 80' 5.9

Dự bị 9

  1. 19T. Pasher ▲ 65' 6.6
  2. 37M. Urruti ▲ 80' 6.3
  3. 8J. Rodríguez ▲ 89'
  4. 14J. Corona
  5. 31K. Morton
  6. 21D. Jones
  7. 11A. Lassiter
  8. 4Z. Valentin
  9. 27B. García
Vancouver Whitecaps Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: V. Sartini
  1. 16M. Crépeau 7.9
  2. 23J. Brown 7.3
  3. 28J. Nerwinski 6.6
  4. 15A. Rose 7.5
  5. 19Janio Bikel ▼ 75' 6.2
  6. 55M. Baldisimo 7.3
  7. 32P. Metcalfe ▼ 46' 6.9
  8. 17L. Owusu ▼ 46' 6.9
  9. 27R. Raposo ▼ 58' 6.6
  10. 9L. Cavallini ▼ 46' 6.5
  11. 11C. Dájome 7.2

Dự bị 9

  1. 26F. Jungwirth ▲ 46' 7.2
  2. 24B. White ▲ 46' 6.3
  3. 7D. Caicedo ▲ 46' 6.7
  4. 25R. Gauld ▲ 58' 7.0
  5. 31R. Teibert ▲ 75' 6.5
  6. 1T. Hasal
  7. 2M. Godinho
  8. 6Bruno Gaspar
  9. 87T. Ricketts

Thống kê

008
420
63%Kiểm soát bóng37%
17Dứt điểm5
4Trúng đích1
9Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm2
8Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn3
8Phạt góc4
3Việt vị1
12Phạm lỗi16
0Thẻ vàng2
1Cứu thua4
562Chuyền bóng327
488Chuyền chính xác254
87%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Colorado Rapids
34 51 - 35 +16 61
1
New England Revolution
34 65 - 41 +24 73
2
Philadelphia Union
34 48 - 35 +13 54
2
Seattle Sounders FC
34 53 - 33 +20 60
3
Nashville SC
34 55 - 33 +22 54
3
Sporting Kansas City
34 58 - 40 +18 58
4
New York City FC
34 56 - 36 +20 51
4
Portland Timbers
34 56 - 52 +4 55
5
Atlanta United FC
34 45 - 37 +8 51
5
Minnesota United FC
34 42 - 44 -2 49
6
Orlando City SC
34 50 - 48 +2 51
6
Vancouver Whitecaps
34 45 - 45 0 49
7
New York Red Bulls
34 39 - 33 +6 48
7
Real Salt Lake
34 55 - 54 +1 48
8
D.C. United
34 56 - 54 +2 47
8
Los Angeles Galaxy
34 50 - 54 -4 48
9
Columbus Crew
34 46 - 45 +1 47
9
Los Angeles FC
34 53 - 51 +2 45
10
CF Montreal
34 46 - 44 +2 46
10
San Jose Earthquakes
34 46 - 54 -8 41
11
FC Dallas
34 47 - 56 -9 33
11
Inter Miami
34 36 - 53 -17 41
12
Austin
34 35 - 56 -21 31
12
Chicago Fire
34 36 - 54 -18 34
13
Houston Dynamo
34 36 - 54 -18 30
13
Toronto FC
34 39 - 66 -27 28
14
FC Cincinnati
34 37 - 74 -37 20

So sánh

35Trận đấu37
36Ghi được52
57Thủng lưới54
1.03Bàn thắng mỗi trận1.41
5Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn23
14Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu