Houston Dynamo
4 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Vancouver Whitecaps

Houston Dynamo vs Vancouver Whitecaps

Tỷ số chung cuộc: Houston Dynamo 4-1 Vancouver Whitecaps tại Major League Soccer, 21 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Houston Dynamo thắng 4, hòa 3, Vancouver Whitecaps thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 43
Sân vận động
Shell Energy Stadium, Houston, Texas
Phong độ
WWLDD Houston Dynamo
LWWDL Vancouver Whitecaps
  1. 2' Ryan Raposo
  2. 13' H. Herrera 1-0
  3. 24' Andrés Cubas
  4. 30' Sebastian Kowalczyk
  5. 36' Erik Sviatchenko
  6. 44' G. Dorsey · C. Baird 2-0
  7. HT2-0
  8. 46' S. Berhalter A. Cubas
  9. 46' J. Hoilett R. Raposo
  10. 49' Corey Baird
  11. 52' Griffin Dorsey
  12. 56' B. Smith N. Quiñónes
  13. 56' I. Franco S. Kowalczyk
  14. 60' Micael
  15. 67' S. Becher B. White
  16. 73' I. Franco · B. Smith 3-0
  17. 77' L. Johnson R. Laryea
  18. 78' A. Ibrahim Artur
  19. 84' A. Ibrahim 4-0
  20. 85' J. Ngando R. Gauld
  21. 86' B. Raines H. Herrera
  22. 90' 4-1 E. Sviatchenkophản lưới
  23. FT4-1

Đội hình

Houston Dynamo Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: B. Olsen
  1. 12S. Clark 7.3
  2. 28E. Sviatchenko 6.3
  3. 17T. Hadebe 7.0
  4. 31Micael 6.9
  5. 25G. Dorsey 7.3
  6. 6Artur ▼ 78' 7.0
  7. 27L. Caicedo 6.6
  8. 21N. Quiñónes ▼ 56' 6.2
  9. 16H. Herrera ▼ 86' 7.6
  10. 32S. Kowalczyk ▼ 56' 6.5
  11. 11C. Baird 6.9

Dự bị 9

  1. 3B. Smith ▲ 56' 6.9
  2. 7I. Franco ▲ 56' 6.9
  3. 18A. Ibrahim ▲ 78' 7.3
  4. 35B. Raines ▲ 86' 6.2
  5. 4E. Bartlow
  6. 5D. Steres
  7. 13A. Tarbell
  8. 30C. Gasper
  9. 34Þ. Úlfarsson
Vancouver Whitecaps Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: V. Sartini
  1. 18Y. Takaoka 5.3
  2. 23J. Brown 6.6
  3. 2M. Laborda 5.9
  4. 6T. Blackmon 6.5
  5. 20A. Cubas ▼ 46' 6.0
  6. 7R. Laryea ▼ 77' 6.7
  7. 22A. Ahmed 6.9
  8. 45P. Vite 6.9
  9. 27R. Raposo ▼ 46' 6.2
  10. 24B. White ▼ 67' 6.9
  11. 25R. Gauld ▼ 85' 7.3

Dự bị 9

  1. 16S. Berhalter ▲ 46' 6.6
  2. 11J. Hoilett ▲ 46' 6.9
  3. 29S. Becher ▲ 67' 6.3
  4. 28L. Johnson ▲ 77' 6.3
  5. 26J. Ngando ▲ 85' 6.6
  6. 8A. Schöpf
  7. 32I. Boehmer
  8. 4R. Veselinović
  9. 31R. Teibert

Thống kê

050
320
49%Kiểm soát bóng51%
6Dứt điểm11
5Trúng đích4
1Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn1
0Phạt góc3
18Phạm lỗi9
5Thẻ vàng2
4Cứu thua1
413Chuyền bóng418
351Chuyền chính xác342
85%Chính xác chuyền82%
1.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.70

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Cincinnati
34 57 - 39 +18 69
1
St. Louis City
34 62 - 45 +17 56
2
Orlando City SC
34 55 - 39 +16 63
2
Seattle Sounders FC
34 41 - 32 +9 53
3
Columbus Crew
34 67 - 46 +21 57
3
Los Angeles FC
34 54 - 39 +15 52
4
Houston Dynamo
34 51 - 38 +13 51
4
Philadelphia Union
34 57 - 41 +16 55
5
New England Revolution
34 58 - 46 +12 55
5
Real Salt Lake
34 48 - 50 -2 50
6
Atlanta United FC
34 66 - 53 +13 51
6
Vancouver Whitecaps
34 55 - 48 +7 48
7
FC Dallas
34 41 - 37 +4 46
7
Nashville SC
34 39 - 32 +7 49
8
New York Red Bulls
34 36 - 39 -3 43
8
Sporting Kansas City
34 48 - 51 -3 44
9
Charlotte
34 45 - 52 -7 43
9
San Jose Earthquakes
34 39 - 43 -4 44
10
CF Montreal
34 36 - 52 -16 41
10
Portland Timbers
34 46 - 58 -12 43
11
Minnesota United FC
34 46 - 51 -5 41
11
New York City FC
34 35 - 39 -4 41
12
Austin
34 49 - 55 -6 39
12
D.C. United
34 45 - 49 -4 40
13
Chicago Fire
34 39 - 51 -12 40
13
Los Angeles Galaxy
34 51 - 67 -16 36
14
Colorado Rapids
34 26 - 54 -28 27
14
Inter Miami
34 41 - 54 -13 34
15
Toronto FC
34 26 - 59 -33 22

So sánh

56Trận đấu56
85Ghi được89
62Thủng lưới80
1.52Bàn thắng mỗi trận1.59
21Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn34
33Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu