Houston Dynamo
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Vancouver Whitecaps

Houston Dynamo vs Vancouver Whitecaps

Tỷ số chung cuộc: Houston Dynamo 1-1 Vancouver Whitecaps tại Major League Soccer, 19 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Houston Dynamo thắng 4, hòa 3, Vancouver Whitecaps thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 43
Sân vận động
Shell Energy Stadium, Houston, Texas
Phong độ
LDDWL Houston Dynamo
WDLWL Vancouver Whitecaps
  1. 26' Pedro Vite
  2. 37' Yohei Takaoka
  3. 38' Erik Sviatchenko
  4. 45'+4 Amine Bassi
  5. 45'+7 E. Ponce11m 1-0
  6. HT1-0
  7. 46' R. Priso A. Cubas
  8. 46' A. Schöpf P. Vite
  9. 57' Micael
  10. 60' B. White R. Raposo
  11. 70' B. Raines A. Carrasquilla
  12. 70' L. Blessing I. Aliyu
  13. 70' É. Ocampo S. Adekugbe
  14. 73' 1-1 B. White · F. Picault
  15. 78' M. Gaines S. Kowalczyk
  16. 78' D. Steres F. Escobar
  17. 83' S. Ferreira E. Ponce
  18. 87' T. Blackmon R. Gauld
  19. 90'+4 Amine Bassi
  20. FT1-1

Đội hình

Houston Dynamo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Olsen
  1. 12S. Clark 7.0
  2. 25G. Dorsey 7.3
  3. 28E. Sviatchenko 6.7
  4. 31Micael 6.9
  5. 2F. Escobar ▼ 78' 7.3
  6. 6Artur 7.5
  7. 20A. Carrasquilla ▼ 70' 7.2
  8. 27S. Kowalczyk ▼ 78' 7.0
  9. 8A. Bassi 7.3
  10. 18I. Aliyu ▼ 70' 6.9
  11. 10E. Ponce ▼ 83' 6.9

Dự bị 9

  1. 35B. Raines ▲ 70' 6.7
  2. 15L. Blessing ▲ 70' 6.3
  3. 14M. Gaines ▲ 78' 6.5
  4. 5D. Steres ▲ 78' 6.6
  5. 11S. Ferreira ▲ 83' 6.2
  6. 3B. Smith
  7. 13A. Tarbell
  8. 4E. Bartlow
  9. 21J. Greguš
Vancouver Whitecaps Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: V. Sartini
  1. 1Y. Takaoka 6.2
  2. 2M. Laborda 7.0
  3. 4R. Veselinović 7.2
  4. 15B. Utvik 7.0
  5. 20A. Cubas ▼ 46' 6.3
  6. 7R. Raposo ▼ 60' 6.6
  7. 16S. Berhalter 7.2
  8. 45P. Vite ▼ 46' 6.0
  9. 3S. Adekugbe ▼ 70' 6.6
  10. 25R. Gauld ▼ 87' 7.3
  11. 11F. Picault 7.3

Dự bị 9

  1. 13R. Priso ▲ 46' 6.6
  2. 8A. Schöpf ▲ 46' 6.9
  3. 24B. White ▲ 60' 7.3
  4. 18É. Ocampo ▲ 70' 6.9
  5. 6T. Blackmon ▲ 87' 6.3
  6. 28L. Johnson
  7. 12Belal Halbouni
  8. 32I. Boehmer
  9. 23D. Caicedo

Thống kê

0313
220
68%Kiểm soát bóng32%
9Dứt điểm9
1Trúng đích4
3Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn2
13Phạt góc2
5Việt vị1
13Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
3Cứu thua0
-0.03Bàn thắng ngăn chặn-0.03
641Chuyền bóng309
595Chuyền chính xác257
93%Chính xác chuyền83%
1.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.07

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inter Miami
34 79 - 49 +30 74
1
Los Angeles FC
34 63 - 43 +20 64
2
Columbus Crew
34 72 - 40 +32 66
2
Los Angeles Galaxy
34 69 - 50 +19 64
3
FC Cincinnati
34 58 - 48 +10 59
3
Real Salt Lake
34 65 - 48 +17 59
4
Orlando City SC
34 59 - 50 +9 52
4
Seattle Sounders FC
34 51 - 35 +16 57
5
Charlotte
34 46 - 37 +9 51
5
Houston Dynamo
34 47 - 39 +8 54
6
Minnesota United FC
34 58 - 49 +9 52
6
New York City FC
34 54 - 49 +5 50
7
Colorado Rapids
34 61 - 60 +1 50
7
New York Red Bulls
34 55 - 50 +5 47
8
CF Montreal
34 48 - 64 -16 43
8
Vancouver Whitecaps
34 52 - 49 +3 47
9
Atlanta United FC
34 46 - 49 -3 40
9
Portland Timbers
34 65 - 56 +9 47
10
Austin
34 39 - 48 -9 42
10
D.C. United
34 52 - 70 -18 40
11
FC Dallas
34 54 - 56 -2 41
11
Toronto FC
34 40 - 61 -21 37
12
Philadelphia Union
34 62 - 55 +7 37
12
St. Louis City
34 50 - 63 -13 37
13
Nashville SC
34 38 - 54 -16 36
13
Sporting Kansas City
34 51 - 66 -15 31
14
New England Revolution
34 37 - 74 -37 31
14
San Jose Earthquakes
34 41 - 78 -37 21
15
Chicago Fire
34 40 - 62 -22 30

So sánh

48Trận đấu54
66Ghi được76
58Thủng lưới73
1.38Bàn thắng mỗi trận1.41
11Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn28
33Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu