Vancouver Whitecaps vs Houston Dynamo
Tỷ số chung cuộc: Vancouver Whitecaps 1-1 Houston Dynamo tại Major League Soccer, 18 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vancouver Whitecaps thắng 3, hòa 3, Houston Dynamo thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Major League Soccer · Vòng 27
- Phong độ
- WWDLW Vancouver Whitecaps
- WLDDW Houston Dynamo
- 6' B. White11m 1-0
- 26' Andrés Cubas
- 36' Belal Halbouni
- 39' Sebastian Kowalczyk
- 42' Pablo Ortíz
- 45'+1 Brooklyn Raines
- HT1-0
- 46' ▲ B. Utvik ▼ T. Blackmon
- 61' ▲ A. Ahmed ▼ E. Sabbi
- 61' ▲ T. Muller ▼ J. Badwal
- 64' ▲ E. Bartlow ▼ Antonio Carlos
- 64' ▲ A. Bassi ▼ S. Kowalczyk
- 65' Amine Bassi
- 72' ▲ L. Ennali ▼ E. Ponce
- 76' ▲ D. Rios ▼ B. White
- 82' ▲ Junior Urso ▼ Felipe Andrade
- 82' ▲ T. Olusanya ▼ O. Lingr
- 90'+6 Brooklyn Raines
- 90'+6 Brooklyn Raines
- 90'+1 ▲ K. G. Cabrera Nakamura ▼ J. Nelson
- 90' 1-1 Artur · A. Bassi
- FT1-1
Đội hình
- 1Y. Takaoka 6.6
- 18E. Ocampo 7.3
- 12B. Halbouni 6.6
- 33T. Blackmon ▼ 46' 7.2
- 2M. Laborda 6.9
- 16S. Berhalter 7.5
- 20A. Cubas 7.5
- 11E. Sabbi ▼ 61' 7.7
- 59J. Badwal ▼ 61' 6.7
- 7J. Nelson ▼ 90' 6.6
- 24B. White ⚽ ▼ 76' 6.9
Dự bị 9
- 14D. Rios ▲ 76' 6.7
- 6R. Priso-Mbongue
- 32I. Boehmer
- 22A. Ahmed ▲ 61' 6.9
- 26J. Ngando
- 28T. Johnson
- 15B. Utvik ▲ 46' 6.9
- 13T. Muller ▲ 61' 6.9
- 17K. G. Cabrera Nakamura ▲ 90'
- 31J. Bond 7.0
- 25G. Dorsey 7.0
- 3Antonio Carlos ▼ 64' 6.9
- 22P. Ortiz 6.9
- 36Felipe Andrade ▼ 82' 6.9
- 21J. McGlynn 6.3
- 6Artur ⚽ 7.5
- 35B. Raines 6.3
- 9O. Lingr ▼ 82' 7.3
- 10E. Ponce ▼ 72' 6.6
- 27S. Kowalczyk ▼ 64' 6.7
Dự bị 9
- 1J. Maurer
- 4E. Bartlow ▲ 64' 6.7
- 23M. Halliday
- 8A. Bassi ▲ 64' 7.0
- 30Junior Urso ▲ 82' 6.6
- 24F. Awodesu
- 11L. Ennali ▲ 72' 6.6
- 14D. Holmes
- 12T. Olusanya ▲ 82' 6.5
Thống kê
02⚑4
⚑451
53%Kiểm soát bóng47%
14Dứt điểm12
3Trúng đích2
5Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm7
6Bị chặn3
4Phạt góc4
2Việt vị4
14Phạm lỗi12
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua2
0.29Bàn thắng ngăn chặn0.29
530Chuyền bóng474
472Chuyền chính xác417
89%Chính xác chuyền88%
2.54Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.79
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 57 - 35 | +22 | 66 | |
| 1 | 34 | 64 - 41 | +23 | 63 | |
| 2 | 34 | 52 - 40 | +12 | 65 | |
| 2 | 34 | 66 - 38 | +28 | 63 | |
| 3 | 34 | 81 - 55 | +26 | 65 | |
| 3 | 34 | 65 - 40 | +25 | 60 | |
| 4 | 34 | 55 - 46 | +9 | 59 | |
| 4 | 34 | 56 - 39 | +17 | 58 | |
| 5 | 34 | 50 - 44 | +6 | 56 | |
| 5 | 34 | 58 - 48 | +10 | 55 | |
| 6 | 34 | 37 - 45 | -8 | 47 | |
| 6 | 34 | 58 - 45 | +13 | 54 | |
| 7 | 34 | 55 - 51 | +4 | 54 | |
| 7 | 34 | 52 - 55 | -3 | 44 | |
| 8 | 34 | 68 - 60 | +8 | 53 | |
| 8 | 34 | 41 - 48 | -7 | 44 | |
| 9 | 34 | 63 - 51 | +12 | 53 | |
| 9 | 34 | 38 - 49 | -11 | 41 | |
| 10 | 34 | 48 - 47 | +1 | 43 | |
| 10 | 34 | 60 - 63 | -3 | 41 | |
| 11 | 34 | 44 - 56 | -12 | 41 | |
| 11 | 34 | 44 - 51 | -7 | 36 | |
| 12 | 34 | 43 - 56 | -13 | 37 | |
| 12 | 34 | 37 - 44 | -7 | 32 | |
| 13 | 34 | 34 - 60 | -26 | 28 | |
| 13 | 34 | 44 - 58 | -14 | 32 | |
| 14 | 34 | 38 - 63 | -25 | 28 | |
| 14 | 34 | 46 - 66 | -20 | 30 | |
| 15 | 34 | 30 - 66 | -36 | 26 | |
| 15 | 34 | 46 - 70 | -24 | 28 |
MLS (Play Offs: 1/8-finals) MLS (Play Offs: 1/16-finals)
So sánh
57Trận đấu44
111Ghi được58
70Thủng lưới77
1.95Bàn thắng mỗi trận1.32
19Giữ sạch lưới11
37Trên 2.5 bàn26
57Hiệp hai35