Nashville SC
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
CF Montreal

Nashville SC vs CF Montreal

Tỷ số chung cuộc: Nashville SC 1-0 CF Montreal tại Major League Soccer, 23 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nashville SC thắng 6, hòa 3, CF Montreal thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 16
Phong độ
WWDLD Nashville SC
DLLLW CF Montreal
  1. HT0-0
  2. 57' A. Najar J. Bauer
  3. 66' B. Acosta E. Tagseth
  4. 66' A. Qasem A. Muyl
  5. 68' S. Surridge11m 1-0
  6. 74' D. Rios F. Herbers
  7. 74' E. Morales J. Neal
  8. 82' O. Escobar N. Streit
  9. 86' Sam Surridge
  10. 88' F. Amaya M. Longstaff
  11. 89' J. Maher S. Mohammed
  12. 90'+7 Prince Owusu
  13. 90' C. Brunet M. Corcoran
  14. FT1-0

Đội hình

Nashville SC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Brian Callaghan
  1. 99B. Schwake 8.0
  2. 22J. Bauer ▼ 57' 7.2
  3. 4J. Palacios 8.2
  4. 3M. Woledzi 7.2
  5. 2D. Lovitz 7.0
  6. 14S. Mohammed ▼ 89' 7.3
  7. 16M. Corcoran ▼ 90' 7.5
  8. 20E. Tagseth ▼ 66' 7.7
  9. 10H. Mukhtar 7.0
  10. 19A. Muyl ▼ 66' 6.9
  11. 9S. Surridge 7.2

Dự bị 9

  1. 1J. Willis
  2. 31A. Najar ▲ 57' 7.0
  3. 6B. Acosta ▲ 66' 6.6
  4. 37A. Qasem ▲ 66' 6.2
  5. 5J. Maher ▲ 89' 6.6
  6. 21T. Williams
  7. 17W. Pacius
  8. 23J. Knight
  9. 12C. Brunet ▲ 90' 6.6
CF Montreal Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Philippe Eullaffroy
  1. 1S. Breza 6.7
  2. 27D. Bugaj 6.7
  3. 2J. Neal ▼ 74' 7.5
  4. 4B. Vera 7.2
  5. 13L. Petrasso 6.2
  6. 21F. Herbers ▼ 74' 6.3
  7. 8M. Longstaff ▼ 88' 7.0
  8. 22V. Loturi 6.5
  9. 18G. Synchuk 6.3
  10. 9P. Owusu 6.2
  11. 23N. Streit ▼ 82' 5.9

Dự bị 9

  1. 41S. Keita
  2. 17D. Thorhallsson
  3. 25F. Amaya ▲ 88' 6.7
  4. 26I. Losenko
  5. 29O. Escobar ▲ 82' 6.5
  6. 6S. Piette
  7. 14D. Rios ▲ 74' 6.5
  8. 5B. Craig
  9. 24E. Morales ▲ 74' 7.2

Thống kê

013
210
63%Kiểm soát bóng37%
10Dứt điểm7
1Trúng đích2
5Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn3
3Phạt góc2
1Việt vị0
9Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
2Cứu thua0
-0.08Bàn thắng ngăn chặn-0.08
641Chuyền bóng364
573Chuyền chính xác311
89%Chính xác chuyền85%
1.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.71

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Nashville SC
25 50 - 21 +29 54
1
Vancouver Whitecaps
24 53 - 23 +30 46
2
Houston Dynamo
25 32 - 28 +4 43
2
Inter Miami
25 61 - 46 +15 45
3
FC Dallas
25 49 - 42 +7 43
3
New England Revolution
25 41 - 31 +10 43
4
Charlotte
25 45 - 36 +9 40
4
San Jose Earthquakes
25 44 - 36 +8 41
5
Chicago Fire
24 45 - 35 +10 39
5
St. Louis City
25 42 - 35 +7 41
6
Los Angeles FC
26 41 - 27 +14 40
6
Orlando City SC
25 44 - 56 -12 34
7
Colorado Rapids
25 33 - 32 +1 35
7
Philadelphia Union
25 46 - 39 +7 33
8
New York City FC
25 39 - 33 +6 32
8
Portland Timbers
25 47 - 47 0 32
9
FC Cincinnati
24 52 - 59 -7 32
9
San Diego
25 42 - 42 0 30
10
Los Angeles Galaxy
26 31 - 40 -9 30
10
New York Red Bulls
25 33 - 48 -15 30
11
D.C. United
24 30 - 37 -7 29
11
Real Salt Lake
24 37 - 39 -2 29
12
Minnesota United FC
25 37 - 43 -6 29
12
Toronto FC
25 38 - 46 -8 29
13
Austin
25 32 - 44 -12 29
13
Columbus Crew
25 35 - 42 -7 23
14
Atlanta United FC
25 29 - 43 -14 23
14
Seattle Sounders FC
23 25 - 30 -5 28
15
CF Montreal
25 31 - 51 -20 21
15
Sporting Kansas City
24 26 - 59 -33 18
MLS (Play Offs: 1/8-finals) MLS (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

14Trận đấu15
24Ghi được16
14Thủng lưới24
1.71Bàn thắng mỗi trận1.07
5Giữ sạch lưới1
8Trên 2.5 bàn8
13Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu