CF Montreal
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Nashville SC

CF Montreal vs Nashville SC

Tỷ số chung cuộc: CF Montreal 1-1 Nashville SC tại Major League Soccer, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CF Montreal thắng 1, hòa 3, Nashville SC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 33
Phong độ
DLLLW CF Montreal
WWDLD Nashville SC
  1. 8' Jack Maher
  2. 9' D. Sealy 1-0
  3. 35' Prince-Osei Owusu
  4. HT1-0
  5. 46' A. Najar J. Bauer
  6. 46' J. Shaffelburg A. Muyl
  7. 64' Iván Jaime
  8. 65' F. Herbers O. Escobar
  9. 65' Y. Guboglo Ivan Jaime
  10. 67' A. Carleton T. Boyd
  11. 69' Daniel Lovitz
  12. 73' Andy Najar
  13. 76' S. Ibrahim P. Owusu
  14. 78' P. Yazbek B. Acosta
  15. 81' 1-1 S. Surridge
  16. 90'+5 E. Tagseth G. Brugman
  17. FT1-1

Đội hình

CF Montreal Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Marco Donadel
  1. 31T. Gillier 7.2
  2. 19B. Hidalgo 6.6
  3. 2J. Neal 6.9
  4. 5B. Craig 7.3
  5. 13L. Petrasso 6.9
  6. 22V. Loturi 6.3
  7. 8M. Longstaff 6.3
  8. 25D. Sealy 7.3
  9. 29O. Escobar ▼ 65' 6.7
  10. 11Ivan Jaime ▼ 65' 6.6
  11. 9P. Owusu ▼ 76' 6.6

Dự bị 9

  1. 1S. Breza
  2. 14S. Ibrahim ▲ 76' 6.3
  3. 21F. Herbers ▲ 65' 6.3
  4. 10B. Duke
  5. 7K. Opoku
  6. 40J. Sirois
  7. 4F. Alvarez
  8. 3T. Pearce
  9. 39Y. Guboglo ▲ 65' 6.2
Nashville SC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Brian Joseph Callaghan II
  1. 1J. Willis 6.5
  2. 22J. Bauer ▼ 46' 6.2
  3. 25W. Zimmerman 7.6
  4. 5J. Maher 7.2
  5. 2D. Lovitz 6.9
  6. 19A. Muyl ▼ 46' 6.3
  7. 7G. Brugman ▼ 90' 8.0
  8. 6B. Acosta ▼ 78' 7.2
  9. 11T. Boyd ▼ 67' 6.3
  10. 10H. Mukhtar 8.2
  11. 9S. Surridge 7.3

Dự bị 9

  1. 31A. Najar ▲ 46' 6.9
  2. 14J. Shaffelburg ▲ 46' 6.6
  3. 12T. Bunbury
  4. 3T. Schmitt
  5. 62A. Carleton ▲ 67' 6.7
  6. 8P. Yazbek ▲ 78' 6.7
  7. 4J. Palacios
  8. 99B. Schwake
  9. 20E. Tagseth ▲ 90'

Thống kê

014
1030
35%Kiểm soát bóng65%
6Dứt điểm20
2Trúng đích5
3Chệch đích10
4Sút trong vòng cấm14
2Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn5
4Phạt góc10
2Việt vị1
7Phạm lỗi8
1Thẻ vàng3
4Cứu thua1
-0.32Bàn thắng ngăn chặn-0.32
292Chuyền bóng542
230Chuyền chính xác490
79%Chính xác chuyền90%
0.96Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.57

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Philadelphia Union
34 57 - 35 +22 66
1
San Diego
34 64 - 41 +23 63
2
FC Cincinnati
34 52 - 40 +12 65
2
Vancouver Whitecaps
34 66 - 38 +28 63
3
Inter Miami
34 81 - 55 +26 65
3
Los Angeles FC
34 65 - 40 +25 60
4
Charlotte
34 55 - 46 +9 59
4
Minnesota United FC
34 56 - 39 +17 58
5
New York City FC
34 50 - 44 +6 56
5
Seattle Sounders FC
34 58 - 48 +10 55
6
Austin
34 37 - 45 -8 47
6
Nashville SC
34 58 - 45 +13 54
7
Columbus Crew
34 55 - 51 +4 54
7
FC Dallas
34 52 - 55 -3 44
8
Chicago Fire
34 68 - 60 +8 53
8
Portland Timbers
34 41 - 48 -7 44
9
Orlando City SC
34 63 - 51 +12 53
9
Real Salt Lake
34 38 - 49 -11 41
10
New York Red Bulls
34 48 - 47 +1 43
10
San Jose Earthquakes
34 60 - 63 -3 41
11
Colorado Rapids
34 44 - 56 -12 41
11
New England Revolution
34 44 - 51 -7 36
12
Houston Dynamo
34 43 - 56 -13 37
12
Toronto FC
34 37 - 44 -7 32
13
CF Montreal
34 34 - 60 -26 28
13
St. Louis City
34 44 - 58 -14 32
14
Atlanta United FC
34 38 - 63 -25 28
14
Los Angeles Galaxy
34 46 - 66 -20 30
15
D.C. United
34 30 - 66 -36 26
15
Sporting Kansas City
34 46 - 70 -24 28
MLS (Play Offs: 1/8-finals) MLS (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

44Trận đấu47
44Ghi được85
76Thủng lưới64
1Bàn thắng mỗi trận1.81
4Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn33
25Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu