Nashville SC
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
CF Montreal

Nashville SC vs CF Montreal

Tỷ số chung cuộc: Nashville SC 1-1 CF Montreal tại Major League Soccer, 27 tháng 6, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nashville SC thắng 6, hòa 3, CF Montreal thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 14
Sân vận động
Nissan Stadium, Nashville, Tennessee
Trọng tài
J. Freemon
Phong độ
WWDLD Nashville SC
LDLLL CF Montreal
  1. 33' R. Camacho
  2. 42' M. Toye
  3. HT0-0
  4. 63' 0-1 A. Struna · D. Mihailovic
  5. 68' R. Leal L. Haakenson
  6. 68' B. Anunga D. McCarty
  7. 68' A. Danladi A. Muyl
  8. 68' R. Quioto M. Toye
  9. 77' W. Zimmerman A. Johnston
  10. 77' D. Ríos C. Sapong
  11. 77' E. Maciel A. Sejdic
  12. 77' C. Bayiha M. Kizza
  13. 80' J. Torres I. Sunusi
  14. 84' K. Miller
  15. 89' D. Lovitz
  16. 90'+4 A. Danladi · J. Maher 1-1
  17. FT1-1

Đội hình

Nashville SC Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: G. Smith
  1. 1J. Willis 6.7
  2. 2D. Lovitz 7.3
  3. 4D. Romney 8.3
  4. 5J. Maher 7.7
  5. 12A. Johnston ▼ 77' 6.7
  6. 6D. McCarty ▼ 68' 7.3
  7. 20A. Godoy 7.3
  8. 10H. Mukhtar 7.6
  9. 19A. Muyl ▼ 68' 6.2
  10. 17C. Sapong ▼ 77' 6.7
  11. 26L. Haakenson ▼ 68' 6.6

Dự bị 9

  1. 8R. Leal ▲ 68' 6.9
  2. 27B. Anunga ▲ 68' 6.7
  3. 7A. Danladi ▲ 68' 7.2
  4. 25W. Zimmerman ▲ 77' 7.0
  5. 14D. Ríos ▲ 77' 6.9
  6. 23T. Washington
  7. 35B. Meredith
  8. 22M. LaGrassa
  9. 18D. Nealis
CF Montreal Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: W. Nancy
  1. 41J. Pantemis 8.2
  2. 24A. Struna 7.9
  3. 4R. Camacho 7.2
  4. 15Z. Brault-Guillard 6.7
  5. 3K. Miller 6.6
  6. 12M. Kizza ▼ 77' 7.2
  7. 6S. Piette 6.9
  8. 8D. Mihailovic 7.6
  9. 14A. Sejdic ▼ 77' 6.3
  10. 13M. Toye ▼ 68' 6.3
  11. 22I. Sunusi ▼ 80' 7.0

Dự bị 7

  1. 30R. Quioto ▲ 68' 6.2
  2. 25E. Maciel ▲ 77' 6.3
  3. 27C. Bayiha ▲ 77' 6.3
  4. 18J. Torres ▲ 80' 6.5
  5. 29M. Choiniere 6.3
  6. 1S. Breza
  7. 7Ahmed Hamdi

Thống kê

019
330
60%Kiểm soát bóng40%
21Dứt điểm8
7Trúng đích4
9Chệch đích1
15Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn3
9Phạt góc3
3Việt vị0
11Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
3Cứu thua6
564Chuyền bóng393
501Chuyền chính xác324
89%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Colorado Rapids
34 51 - 35 +16 61
1
New England Revolution
34 65 - 41 +24 73
2
Philadelphia Union
34 48 - 35 +13 54
2
Seattle Sounders FC
34 53 - 33 +20 60
3
Nashville SC
34 55 - 33 +22 54
3
Sporting Kansas City
34 58 - 40 +18 58
4
New York City FC
34 56 - 36 +20 51
4
Portland Timbers
34 56 - 52 +4 55
5
Atlanta United FC
34 45 - 37 +8 51
5
Minnesota United FC
34 42 - 44 -2 49
6
Orlando City SC
34 50 - 48 +2 51
6
Vancouver Whitecaps
34 45 - 45 0 49
7
New York Red Bulls
34 39 - 33 +6 48
7
Real Salt Lake
34 55 - 54 +1 48
8
D.C. United
34 56 - 54 +2 47
8
Los Angeles Galaxy
34 50 - 54 -4 48
9
Columbus Crew
34 46 - 45 +1 47
9
Los Angeles FC
34 53 - 51 +2 45
10
CF Montreal
34 46 - 44 +2 46
10
San Jose Earthquakes
34 46 - 54 -8 41
11
FC Dallas
34 47 - 56 -9 33
11
Inter Miami
34 36 - 53 -17 41
12
Austin
34 35 - 56 -21 31
12
Chicago Fire
34 36 - 54 -18 34
13
Houston Dynamo
34 36 - 54 -18 30
13
Toronto FC
34 39 - 66 -27 28
14
FC Cincinnati
34 37 - 74 -37 20

So sánh

36Trận đấu39
59Ghi được55
35Thủng lưới48
1.64Bàn thắng mỗi trận1.41
13Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn18
32Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu