CF Montreal
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Nashville SC

CF Montreal vs Nashville SC

Tỷ số chung cuộc: CF Montreal 1-0 Nashville SC tại Major League Soccer, 21 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CF Montreal thắng 1, hòa 3, Nashville SC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 27
Sân vận động
Stade Saputo, Montreal, Quebec
Phong độ
LDLLL CF Montreal
WWDLD Nashville SC
  1. 13' Gabriele Corbo
  2. 20' Victor Wanyama
  3. 27' B. Duke · S. Ibrahim 1-0
  4. HT1-0
  5. 67' N. Saliba M. Toye
  6. 67' C. Offor S. Ibrahim
  7. 71' B. Anunga S. Davis
  8. 71' W. Zimmerman J. Bauer
  9. 71' D. McCarty J. Greguš
  10. 71' A. Muyl R. Leal
  11. 82' G. Campbell M. Choinière
  12. 86' L. Haakenson T. Washington
  13. 89' M. Miljevic B. Duke
  14. FT1-0

Đội hình

CF Montreal Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: H. Losada
  1. 40J. Sirois 7.3
  2. 16J. Waterman 7.0
  3. 4R. Camacho 7.3
  4. 25G. Corbo 6.3
  5. 15Z. Brault-Guillard 7.0
  6. 29M. Choinière ▼ 82' 7.3
  7. 2V. Wanyama 7.3
  8. 11A. Lassiter 6.7
  9. 10B. Duke ▼ 89' 7.7
  10. 14S. Ibrahim ▼ 67' 7.2
  11. 13M. Toye ▼ 67' 7.0

Dự bị 9

  1. 19N. Saliba ▲ 67' 6.3
  2. 9C. Offor ▲ 67' 6.9
  3. 24G. Campbell ▲ 82' 6.7
  4. 8M. Miljevic ▲ 89'
  5. 28J. Vilsaint
  6. 7Ahmed Hamdi
  7. 27S. Rea
  8. 17J. Kwizera
  9. 41J. Pantemis
Nashville SC Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: G. Smith
  1. 1J. Willis 7.5
  2. 18S. Moore 7.3
  3. 22J. Bauer ▼ 71' 7.3
  4. 5J. Maher 7.0
  5. 2D. Lovitz 6.5
  6. 23T. Washington ▼ 86' 6.5
  7. 8R. Leal ▼ 71' 6.5
  8. 24J. Greguš ▼ 71' 6.9
  9. 54S. Davis ▼ 71' 6.9
  10. 10H. Mukhtar 7.7
  11. 14J. Shaffelburg 6.2

Dự bị 8

  1. 27B. Anunga ▲ 71' 6.6
  2. 25W. Zimmerman ▲ 71' 6.6
  3. 6D. McCarty ▲ 71' 6.9
  4. 19A. Muyl ▲ 71' 6.3
  5. 26L. Haakenson ▲ 86' 6.7
  6. 11E. Zubak
  7. 30E. Panicco
  8. 16L. Wyke

Thống kê

022
400
46%Kiểm soát bóng54%
15Dứt điểm10
6Trúng đích2
6Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
2Phạt góc4
1Việt vị2
5Phạm lỗi3
2Thẻ vàng0
2Cứu thua5
470Chuyền bóng540
392Chuyền chính xác460
83%Chính xác chuyền85%
0.91Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.03

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Cincinnati
34 57 - 39 +18 69
1
St. Louis City
34 62 - 45 +17 56
2
Orlando City SC
34 55 - 39 +16 63
2
Seattle Sounders FC
34 41 - 32 +9 53
3
Columbus Crew
34 67 - 46 +21 57
3
Los Angeles FC
34 54 - 39 +15 52
4
Houston Dynamo
34 51 - 38 +13 51
4
Philadelphia Union
34 57 - 41 +16 55
5
New England Revolution
34 58 - 46 +12 55
5
Real Salt Lake
34 48 - 50 -2 50
6
Atlanta United FC
34 66 - 53 +13 51
6
Vancouver Whitecaps
34 55 - 48 +7 48
7
FC Dallas
34 41 - 37 +4 46
7
Nashville SC
34 39 - 32 +7 49
8
New York Red Bulls
34 36 - 39 -3 43
8
Sporting Kansas City
34 48 - 51 -3 44
9
Charlotte
34 45 - 52 -7 43
9
San Jose Earthquakes
34 39 - 43 -4 44
10
CF Montreal
34 36 - 52 -16 41
10
Portland Timbers
34 46 - 58 -12 43
11
Minnesota United FC
34 46 - 51 -5 41
11
New York City FC
34 35 - 39 -4 41
12
Austin
34 49 - 55 -6 39
12
D.C. United
34 45 - 49 -4 40
13
Chicago Fire
34 39 - 51 -12 40
13
Los Angeles Galaxy
34 51 - 67 -16 36
14
Colorado Rapids
34 26 - 54 -28 27
14
Inter Miami
34 41 - 54 -13 34
15
Toronto FC
34 26 - 59 -33 22

So sánh

45Trận đấu54
55Ghi được67
65Thủng lưới52
1.22Bàn thắng mỗi trận1.24
13Giữ sạch lưới18
23Trên 2.5 bàn18
27Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu