CF Montreal vs Nashville SC
Tỷ số chung cuộc: CF Montreal 0-1 Nashville SC tại Major League Soccer, 12 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CF Montreal thắng 1, hòa 3, Nashville SC thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Major League Soccer · Vòng 31
- Sân vận động
- Stade Saputo, Montreal, Quebec
- Trọng tài
- S. Petrescu
- Phong độ
- DLLLW CF Montreal
- WWDLD Nashville SC
- 41' Hany Mukhtar
- 44' Zorhan Bassong
- HT0-0
- 46' ▲ A. Godoy ▼ M. LaGrassa
- 58' Tah Anunga
- 61' ▲ R. Quioto ▼ B. Johnsen
- 64' ▲ A. Johnston ▼ E. Miller
- 65' ▲ Mustafa Kizza ▼ Z. Brault-Guillard
- 65' ▲ A. Loba ▼ D. Ríos
- 66' 0-1 W. Zimmerman · H. Mukhtar
- 73' ▲ I. Sunusi ▼ Z. Bassong
- 81' ▲ A. Muyl ▼ C. Sapong
- 85' Joe Willis
- 90'+1 ▲ A. Danladi ▼ H. Mukhtar
- FT0-1
Đội hình
- 41J. Pantemis 8.2
- 15Z. Brault-Guillard ▼ 65' 6.7
- 16J. Waterman 7.2
- 3K. Miller 6.6
- 19Z. Bassong ▼ 73' 6.6
- 2V. Wanyama 6.9
- 18J. Torres 6.9
- 7Ahmed Hamdi 6.9
- 8D. Mihailovic 7.3
- 29M. Choiniere 7.2
- 9B. Johnsen ▼ 61' 6.6
Dự bị 9
- 30R. Quioto ▲ 61' 6.6
- 12Mustafa Kizza ▲ 65' 6.6
- 22I. Sunusi ▲ 73' 6.9
- 25E. Maciel
- 6S. Piette
- 38R. Zouhir
- 1S. Breza
- 28I. Koné
- 27C. Bayiha
- 1J. Willis 7.3
- 15E. Miller ▼ 64' 6.7
- 25W. Zimmerman ⚽ 7.9
- 2D. Lovitz 6.9
- 4D. Romney 7.0
- 23T. Washington 6.7
- 22M. LaGrassa ▼ 46' 6.5
- 10H. Mukhtar ⇢ ▼ 90' 7.9
- 27B. Anunga 6.7
- 17C. Sapong ▼ 81' 7.5
- 14D. Ríos ▼ 65' 7.0
Dự bị 9
- 20A. Godoy ▲ 46' 7.0
- 12A. Johnston ▲ 64' 6.6
- 72A. Loba ▲ 65' 6.5
- 19A. Muyl ▲ 81' 6.3
- 7A. Danladi ▲ 90'
- 35B. Meredith
- 8R. Leal
- 5J. Maher
- 26L. Haakenson
Thống kê
01⚑1
⚑430
59%Kiểm soát bóng41%
14Dứt điểm13
3Trúng đích8
7Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn3
1Phạt góc4
2Việt vị3
9Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
7Cứu thua3
560Chuyền bóng380
477Chuyền chính xác303
85%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 51 - 35 | +16 | 61 | |
| 1 | 34 | 65 - 41 | +24 | 73 | |
| 2 | 34 | 48 - 35 | +13 | 54 | |
| 2 | 34 | 53 - 33 | +20 | 60 | |
| 3 | 34 | 55 - 33 | +22 | 54 | |
| 3 | 34 | 58 - 40 | +18 | 58 | |
| 4 | 34 | 56 - 36 | +20 | 51 | |
| 4 | 34 | 56 - 52 | +4 | 55 | |
| 5 | 34 | 45 - 37 | +8 | 51 | |
| 5 | 34 | 42 - 44 | -2 | 49 | |
| 6 | 34 | 50 - 48 | +2 | 51 | |
| 6 | 34 | 45 - 45 | 0 | 49 | |
| 7 | 34 | 39 - 33 | +6 | 48 | |
| 7 | 34 | 55 - 54 | +1 | 48 | |
| 8 | 34 | 56 - 54 | +2 | 47 | |
| 8 | 34 | 50 - 54 | -4 | 48 | |
| 9 | 34 | 46 - 45 | +1 | 47 | |
| 9 | 34 | 53 - 51 | +2 | 45 | |
| 10 | 34 | 46 - 44 | +2 | 46 | |
| 10 | 34 | 46 - 54 | -8 | 41 | |
| 11 | 34 | 47 - 56 | -9 | 33 | |
| 11 | 34 | 36 - 53 | -17 | 41 | |
| 12 | 34 | 35 - 56 | -21 | 31 | |
| 12 | 34 | 36 - 54 | -18 | 34 | |
| 13 | 34 | 36 - 54 | -18 | 30 | |
| 13 | 34 | 39 - 66 | -27 | 28 | |
| 14 | 34 | 37 - 74 | -37 | 20 |
So sánh
39Trận đấu36
55Ghi được59
48Thủng lưới35
1.41Bàn thắng mỗi trận1.64
10Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn15
31Hiệp hai32