CF Montreal
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Nashville SC

CF Montreal vs Nashville SC

Tỷ số chung cuộc: CF Montreal 0-0 Nashville SC tại Major League Soccer, 25 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CF Montreal thắng 1, hòa 3, Nashville SC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 21
Sân vận động
Stade Saputo, Montreal, Quebec
Phong độ
DLLLW CF Montreal
WWDLD Nashville SC
  1. -5' Joaquín Sosa
  2. 25' Aníbal Godoy
  3. 28' Ariel Lassiter
  4. HT0-0
  5. 67' A. Muyl T. Boyd
  6. 67' T. Bunbury S. Surridge
  7. 70' S. Ibrahim J. Vilsaint
  8. 70' D. Yankov B. Duke
  9. 77' D. Yearwood J. Shaffelburg
  10. 77' J. Bauer S. Moore
  11. 79' R. Zouhir-Takedam J. Sosa
  12. 86' G. Campbell J. Waterman
  13. 86' B. Anunga S. Davis
  14. 90'+2 Dominik Yankov
  15. FT0-0

Đội hình

CF Montreal Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: L. Courtois
  1. 40J. Sirois 6.7
  2. 25G. Corbo 7.2
  3. 16J. Waterman ▼ 86' 8.2
  4. 4F. Álvarez 7.0
  5. 22Ruan 7.5
  6. 29M. Choinière 7.2
  7. 6S. Piette 6.9
  8. 3J. Sosa ▼ 79' 7.2
  9. 10B. Duke ▼ 70' 6.9
  10. 11A. Lassiter 6.6
  11. 28J. Vilsaint ▼ 70' 7.2

Dự bị 9

  1. 14S. Ibrahim ▲ 70' 7.0
  2. 8D. Yankov ▲ 70' 6.2
  3. 18R. Zouhir-Takedam ▲ 79' 6.3
  4. 24G. Campbell ▲ 86' 6.7
  5. 5I. Iliadis
  6. 27G. Doody
  7. 38A. Biello
  8. 2V. Wanyama
  9. 1S. Breza
Nashville SC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Smith
  1. 1J. Willis 7.3
  2. 18S. Moore ▼ 77' 7.2
  3. 25W. Zimmerman 7.3
  4. 5J. Maher 7.2
  5. 2D. Lovitz 7.2
  6. 20A. Godoy 7.3
  7. 54S. Davis ▼ 86' 7.2
  8. 11T. Boyd ▼ 67' 6.2
  9. 10H. Mukhtar 7.2
  10. 14J. Shaffelburg ▼ 77' 6.5
  11. 9S. Surridge ▼ 67' 6.2

Dự bị 9

  1. 19A. Muyl ▲ 67' 6.9
  2. 12T. Bunbury ▲ 67' 6.6
  3. 16D. Yearwood ▲ 77' 6.6
  4. 22J. Bauer ▲ 77' 6.9
  5. 27B. Anunga ▲ 86' 6.3
  6. 6A. Sejdić
  7. 30E. Panicco
  8. 23T. Washington
  9. 44B. Kallman

Thống kê

033
510
54%Kiểm soát bóng46%
13Dứt điểm13
2Trúng đích3
6Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn5
3Phạt góc5
1Việt vị1
13Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
2Cứu thua2
0.33Bàn thắng ngăn chặn0.33
528Chuyền bóng438
464Chuyền chính xác376
88%Chính xác chuyền86%
1.25Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.68

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inter Miami
34 79 - 49 +30 74
1
Los Angeles FC
34 63 - 43 +20 64
2
Columbus Crew
34 72 - 40 +32 66
2
Los Angeles Galaxy
34 69 - 50 +19 64
3
FC Cincinnati
34 58 - 48 +10 59
3
Real Salt Lake
34 65 - 48 +17 59
4
Orlando City SC
34 59 - 50 +9 52
4
Seattle Sounders FC
34 51 - 35 +16 57
5
Charlotte
34 46 - 37 +9 51
5
Houston Dynamo
34 47 - 39 +8 54
6
Minnesota United FC
34 58 - 49 +9 52
6
New York City FC
34 54 - 49 +5 50
7
Colorado Rapids
34 61 - 60 +1 50
7
New York Red Bulls
34 55 - 50 +5 47
8
CF Montreal
34 48 - 64 -16 43
8
Vancouver Whitecaps
34 52 - 49 +3 47
9
Atlanta United FC
34 46 - 49 -3 40
9
Portland Timbers
34 65 - 56 +9 47
10
Austin
34 39 - 48 -9 42
10
D.C. United
34 52 - 70 -18 40
11
FC Dallas
34 54 - 56 -2 41
11
Toronto FC
34 40 - 61 -21 37
12
Philadelphia Union
34 62 - 55 +7 37
12
St. Louis City
34 50 - 63 -13 37
13
Nashville SC
34 38 - 54 -16 36
13
Sporting Kansas City
34 51 - 66 -15 31
14
New England Revolution
34 37 - 74 -37 31
14
San Jose Earthquakes
34 41 - 78 -37 21
15
Chicago Fire
34 40 - 62 -22 30

So sánh

43Trận đấu44
59Ghi được57
84Thủng lưới68
1.37Bàn thắng mỗi trận1.3
8Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn26
34Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu