Columbus Crew
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
FC Cincinnati

Columbus Crew vs FC Cincinnati

Tỷ số chung cuộc: Columbus Crew 4-0 FC Cincinnati tại Major League Soccer, 2 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Columbus Crew thắng 5, hòa 2, FC Cincinnati thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Round of 16
Phong độ
LWLLW Columbus Crew
WDLLD FC Cincinnati
  1. 7' Yuya Kubo
  2. 30' Miles Robinson
  3. 33' M. Arfsten · D. Rossi 1-0
  4. 38' Yuya Kubo
  5. 41' D. Chambost 2-0
  6. HT2-0
  7. 46' L. Engel K. Denkey
  8. 46' G. Flores A. Powell
  9. 61' J. Russell-Rowe D. Rossi
  10. 63' L. Orellano M. Robinson
  11. 65' A. Herrera 3-0
  12. 69' J. Russell-Rowe 4-0
  13. 70' O. Nwobodo P. Bucha
  14. 70' L. Lappalainen A. Herrera
  15. 70' D. Gazdag D. Chambost
  16. 74' Evander
  17. 77' A. Jabbari Evander
  18. 81' A. Sejdic T. Habroune
  19. 81' R. Camacho S. Moreira
  20. FT4-0

Đội hình

Columbus Crew Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Wilfried Nancy
  1. 18R. Celentano
  2. 2A. Powell ▼ 46'
  3. 12M. Robinson ▼ 63'
  4. 16T. Hadebe
  5. 66E. Echenique
  6. 20P. Bucha ▼ 70'
  7. 10Evander ▼ 77'
  8. 11S. Gidi
  9. 7Y. Kubo
  10. 8Brenner
  11. 9K. Denkey ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 85K. Kamara
  2. 13E. Louro
  3. 5O. Nwobodo ▲ 70'
  4. 27T. Anunga
  5. 22G. Valenzuela
  6. 23L. Orellano ▲ 63'
  7. 29L. Engel ▲ 46'
  8. 3G. Flores ▲ 46'
  9. 26A. Jabbari ▲ 77'
FC Cincinnati Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Patrick John Noonan
  1. 28P. Schulte
  2. 2A. Herrera ▼ 70'
  3. 31S. Moreira ▼ 81'
  4. 18M. Amundsen
  5. 27M. Arfsten
  6. 25S. Zawadzki
  7. 7D. Chambost ▼ 70'
  8. 6D. Nagbe
  9. 16T. Habroune ▼ 81'
  10. 10D. Rossi ▼ 61'
  11. 30H. Picard

Dự bị 9

  1. 14A. Sejdic ▲ 81'
  2. 4R. Camacho ▲ 81'
  3. 26L. Lappalainen ▲ 70'
  4. 24E. Bush
  5. 19J. Russell-Rowe ▲ 61'
  6. 8D. Gazdag ▲ 70'
  7. 11I. Aliyu
  8. 21Y. Cheberko
  9. 48C. Ruvalcaba

Thống kê

008
331
66%Kiểm soát bóng34%
20Dứt điểm1
10Trúng đích0
7Chệch đích0
15Sút trong vòng cấm1
5Sút ngoài vòng cấm0
3Bị chặn1
8Phạt góc3
4Việt vị0
15Phạm lỗi10
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua5
-0.08Bàn thắng ngăn chặn-0.08
612Chuyền bóng314
558Chuyền chính xác255
91%Chính xác chuyền81%
3.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Philadelphia Union
34 57 - 35 +22 66
1
San Diego
34 64 - 41 +23 63
2
FC Cincinnati
34 52 - 40 +12 65
2
Vancouver Whitecaps
34 66 - 38 +28 63
3
Inter Miami
34 81 - 55 +26 65
3
Los Angeles FC
34 65 - 40 +25 60
4
Charlotte
34 55 - 46 +9 59
4
Minnesota United FC
34 56 - 39 +17 58
5
New York City FC
34 50 - 44 +6 56
5
Seattle Sounders FC
34 58 - 48 +10 55
6
Austin
34 37 - 45 -8 47
6
Nashville SC
34 58 - 45 +13 54
7
Columbus Crew
34 55 - 51 +4 54
7
FC Dallas
34 52 - 55 -3 44
8
Chicago Fire
34 68 - 60 +8 53
8
Portland Timbers
34 41 - 48 -7 44
9
Orlando City SC
34 63 - 51 +12 53
9
Real Salt Lake
34 38 - 49 -11 41
10
New York Red Bulls
34 48 - 47 +1 43
10
San Jose Earthquakes
34 60 - 63 -3 41
11
Colorado Rapids
34 44 - 56 -12 41
11
New England Revolution
34 44 - 51 -7 36
12
Houston Dynamo
34 43 - 56 -13 37
12
Toronto FC
34 37 - 44 -7 32
13
CF Montreal
34 34 - 60 -26 28
13
St. Louis City
34 44 - 58 -14 32
14
Atlanta United FC
34 38 - 63 -25 28
14
Los Angeles Galaxy
34 46 - 66 -20 30
15
D.C. United
34 30 - 66 -36 26
15
Sporting Kansas City
34 46 - 70 -24 28
MLS (Play Offs: 1/8-finals) MLS (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

43Trận đấu49
68Ghi được76
62Thủng lưới65
1.58Bàn thắng mỗi trận1.55
7Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn28
28Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu