FC Cincinnati
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Columbus Crew

FC Cincinnati vs Columbus Crew

Tỷ số chung cuộc: FC Cincinnati 1-0 Columbus Crew tại Major League Soccer, 27 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Cincinnati thắng 3, hòa 2, Columbus Crew thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Round of 16
Phong độ
WDLLD FC Cincinnati
LWLLW Columbus Crew
  1. 19' Maximilian Arfsten
  2. 29' Evander
  3. HT0-0
  4. 55' Yuya Kubo
  5. 61' D. Gazdag L. Lappalainen
  6. 70' A. Powell Y. Kubo
  7. 75' J. Russell-Rowe D. Rossi
  8. 75' T. Habroune D. Chambost
  9. 78' K. Denkey 1-0
  10. 82' O. Nwobodo E. Echenique
  11. 89' I. Aliyu A. Herrera
  12. 89' Y. Cheberko M. Amundsen
  13. 90'+4 Pavel Bucha
  14. 90'+2 K. Kamara Brenner
  15. 90'+1 T. Anunga K. Denkey
  16. 90'+1 G. Flores N. Hagglund
  17. FT1-0

Đội hình

FC Cincinnati Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Patrick John Noonan
  1. 18R. Celentano 7.5
  2. 4N. Hagglund ▼ 90' 7.3
  3. 12M. Robinson 6.9
  4. 16T. Hadebe 7.3
  5. 66E. Echenique ▼ 82' 6.6
  6. 20P. Bucha 6.9
  7. 11S. Gidi 6.7
  8. 7Y. Kubo ▼ 70' 6.6
  9. 10Evander 7.0
  10. 9K. Denkey ▼ 90' 7.2
  11. 8Brenner ▼ 90' 7.7

Dự bị 9

  1. 85K. Kamara ▲ 90'
  2. 13E. Louro
  3. 2A. Powell ▲ 70' 7.0
  4. 5O. Nwobodo ▲ 82' 6.3
  5. 27T. Anunga ▲ 90'
  6. 22G. Valenzuela
  7. 23L. Orellano
  8. 15D. Marczuk
  9. 3G. Flores ▲ 90'
Columbus Crew Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Wilfried Nancy
  1. 28P. Schulte 7.7
  2. 31S. Moreira 6.6
  3. 25S. Zawadzki 7.2
  4. 18M. Amundsen ▼ 89' 6.9
  5. 2A. Herrera ▼ 89' 6.9
  6. 7D. Chambost ▼ 75' 7.2
  7. 6D. Nagbe 7.0
  8. 27M. Arfsten 7.6
  9. 30H. Picard 7.2
  10. 10D. Rossi ▼ 75' 6.3
  11. 26L. Lappalainen ▼ 61' 7.5

Dự bị 9

  1. 24E. Bush
  2. 14A. Sejdic
  3. 4R. Camacho
  4. 19J. Russell-Rowe ▲ 75' 6.5
  5. 8D. Gazdag ▲ 61' 6.5
  6. 16T. Habroune ▲ 75' 6.7
  7. 11I. Aliyu ▲ 89' 6.3
  8. 21Y. Cheberko ▲ 89' 6.3
  9. 48C. Ruvalcaba

Thống kê

034
210
50%Kiểm soát bóng50%
13Dứt điểm6
6Trúng đích3
5Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm0
2Bị chặn1
4Phạt góc2
3Việt vị5
13Phạm lỗi8
3Thẻ vàng1
3Cứu thua5
0.98Bàn thắng ngăn chặn0.98
484Chuyền bóng482
409Chuyền chính xác410
85%Chính xác chuyền85%
1.26Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.63

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Philadelphia Union
34 57 - 35 +22 66
1
San Diego
34 64 - 41 +23 63
2
FC Cincinnati
34 52 - 40 +12 65
2
Vancouver Whitecaps
34 66 - 38 +28 63
3
Inter Miami
34 81 - 55 +26 65
3
Los Angeles FC
34 65 - 40 +25 60
4
Charlotte
34 55 - 46 +9 59
4
Minnesota United FC
34 56 - 39 +17 58
5
New York City FC
34 50 - 44 +6 56
5
Seattle Sounders FC
34 58 - 48 +10 55
6
Austin
34 37 - 45 -8 47
6
Nashville SC
34 58 - 45 +13 54
7
Columbus Crew
34 55 - 51 +4 54
7
FC Dallas
34 52 - 55 -3 44
8
Chicago Fire
34 68 - 60 +8 53
8
Portland Timbers
34 41 - 48 -7 44
9
Orlando City SC
34 63 - 51 +12 53
9
Real Salt Lake
34 38 - 49 -11 41
10
New York Red Bulls
34 48 - 47 +1 43
10
San Jose Earthquakes
34 60 - 63 -3 41
11
Colorado Rapids
34 44 - 56 -12 41
11
New England Revolution
34 44 - 51 -7 36
12
Houston Dynamo
34 43 - 56 -13 37
12
Toronto FC
34 37 - 44 -7 32
13
CF Montreal
34 34 - 60 -26 28
13
St. Louis City
34 44 - 58 -14 32
14
Atlanta United FC
34 38 - 63 -25 28
14
Los Angeles Galaxy
34 46 - 66 -20 30
15
D.C. United
34 30 - 66 -36 26
15
Sporting Kansas City
34 46 - 70 -24 28
MLS (Play Offs: 1/8-finals) MLS (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

49Trận đấu43
76Ghi được68
65Thủng lưới62
1.55Bàn thắng mỗi trận1.58
13Giữ sạch lưới7
28Trên 2.5 bàn26
43Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu