Columbus Crew
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Cincinnati

Columbus Crew vs FC Cincinnati

Tỷ số chung cuộc: Columbus Crew 1-2 FC Cincinnati tại Major League Soccer, 11 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Columbus Crew thắng 5, hòa 2, FC Cincinnati thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 17
Sân vận động
Lower.com Field, Columbus, Ohio
Phong độ
LWLLW Columbus Crew
WDLLD FC Cincinnati
  1. 14' G. Valenzuela A. Powell
  2. 34' Matthew Miazga
  3. 37' Yuya Kubo
  4. 38' Sean Zawadzki
  5. HT0-0
  6. 67' K. Kelsy C. Baird
  7. 70' Obinna Nwobodo
  8. 70' Y. Yeboah A. Morris
  9. 74' 0-1 K. Kelsy · L. Acosta
  10. 76' 0-2 L. Acosta · P. Bucha
  11. 80' Rudy Camacho
  12. 81' M. Arfsten A. Mățan
  13. 81' C. Ramirez J. Russell-Rowe
  14. 87' M. Pinto L. Acosta
  15. 89' M. Arfsten 1-2
  16. FT1-2

Đội hình

Columbus Crew Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: W. Nancy
  1. 28P. Schulte 6.9
  2. 31Steven Moreira 6.3
  3. 4R. Camacho 6.9
  4. 18M. Amundsen 6.9
  5. 20A. Mățan ▼ 81' 6.9
  6. 6D. Nagbe 6.6
  7. 8A. Morris ▼ 70' 6.9
  8. 25S. Zawadzki 6.9
  9. 19J. Russell-Rowe ▼ 81' 6.9
  10. 10D. Rossi 7.3
  11. 9C. Hernández 7.5

Dự bị 9

  1. 14Y. Yeboah ▲ 70' 6.2
  2. 27M. Arfsten ▲ 81' 7.6
  3. 17C. Ramirez ▲ 81' 6.9
  4. 3W. Sands
  5. 21Y. Cheberko
  6. 1N. Hagen
  7. 16T. Habroune
  8. 5D. Jones
  9. 11M. Hinestroza
FC Cincinnati Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: P. Noonan
  1. 18R. Celentano 7.2
  2. 12M. Robinson 7.3
  3. 21M. Miazga 7.3
  4. 32I. Murphy 7.2
  5. 2A. Powell ▼ 14' 6.5
  6. 20P. Bucha 7.9
  7. 5O. Nwobodo 6.9
  8. 23L. Orellano 7.2
  9. 10L. Acosta ▼ 87' 8.6
  10. 11C. Baird ▼ 67' 6.7
  11. 7Y. Kubo 6.5

Dự bị 9

  1. 22G. Valenzuela ▲ 14' 7.2
  2. 19K. Kelsy ▲ 67' 7.2
  3. 26M. Pinto ▲ 87' 6.5
  4. 33I. Foster
  5. 14K. Keller
  6. 1A. Kann
  7. 17Sergio Santos
  8. 37S. Jimenez
  9. 4N. Hagglund

Thống kê

024
430
54%Kiểm soát bóng46%
15Dứt điểm8
4Trúng đích5
7Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
4Phạt góc4
0Việt vị1
8Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
3Cứu thua3
491Chuyền bóng419
431Chuyền chính xác358
88%Chính xác chuyền85%
0.73Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.37

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inter Miami
34 79 - 49 +30 74
1
Los Angeles FC
34 63 - 43 +20 64
2
Columbus Crew
34 72 - 40 +32 66
2
Los Angeles Galaxy
34 69 - 50 +19 64
3
FC Cincinnati
34 58 - 48 +10 59
3
Real Salt Lake
34 65 - 48 +17 59
4
Orlando City SC
34 59 - 50 +9 52
4
Seattle Sounders FC
34 51 - 35 +16 57
5
Charlotte
34 46 - 37 +9 51
5
Houston Dynamo
34 47 - 39 +8 54
6
Minnesota United FC
34 58 - 49 +9 52
6
New York City FC
34 54 - 49 +5 50
7
Colorado Rapids
34 61 - 60 +1 50
7
New York Red Bulls
34 55 - 50 +5 47
8
CF Montreal
34 48 - 64 -16 43
8
Vancouver Whitecaps
34 52 - 49 +3 47
9
Atlanta United FC
34 46 - 49 -3 40
9
Portland Timbers
34 65 - 56 +9 47
10
Austin
34 39 - 48 -9 42
10
D.C. United
34 52 - 70 -18 40
11
FC Dallas
34 54 - 56 -2 41
11
Toronto FC
34 40 - 61 -21 37
12
Philadelphia Union
34 62 - 55 +7 37
12
St. Louis City
34 50 - 63 -13 37
13
Nashville SC
34 38 - 54 -16 36
13
Sporting Kansas City
34 51 - 66 -15 31
14
New England Revolution
34 37 - 74 -37 31
14
San Jose Earthquakes
34 41 - 78 -37 21
15
Chicago Fire
34 40 - 62 -22 30

So sánh

51Trận đấu48
106Ghi được85
60Thủng lưới68
2.08Bàn thắng mỗi trận1.77
14Giữ sạch lưới12
32Trên 2.5 bàn31
65Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu