Columbus Crew
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
FC Cincinnati

Columbus Crew vs FC Cincinnati

Tỷ số chung cuộc: Columbus Crew 3-0 FC Cincinnati tại Major League Soccer, 20 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Columbus Crew thắng 5, hòa 2, FC Cincinnati thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 35
Sân vận động
Lower.com Field, Columbus, Ohio
Phong độ
LLWLL Columbus Crew
WDLLD FC Cincinnati
  1. 15' A. Morris · Y. Yeboah 1-0
  2. 23' C. Hernández11m 2-0
  3. 45'+2 Obinna Nwobodo
  4. HT2-0
  5. 46' S. Arias N. Hagglund
  6. 58' D. Rossi A. Mățan
  7. 60' Y. Kubo J. Moreno
  8. 74' B. Halsey Á. Barreal
  9. 74' M. Angulo O. Nwobodo
  10. 74' Sergio Santos A. Boupendza
  11. 76' Santiago Arias
  12. 90'+2 J. Russell-Rowe C. Hernández
  13. 90'+1 R. Camacho S. Zawadzki
  14. 90'+1 Y. Cheberko Y. Yeboah
  15. 90'+6 J. Russell-Rowe · C. Ramirez 3-0
  16. FT3-0

Đội hình

Columbus Crew Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: W. Nancy
  1. 28P. Schulte 7.7
  2. 31S. Moreira 7.2
  3. 25S. Zawadzki ▼ 90' 7.3
  4. 18M. Amundsen 7.2
  5. 7J. Gressel 7.5
  6. 6D. Nagbe 6.9
  7. 8A. Morris 8.3
  8. 14Y. Yeboah ▼ 90' 6.6
  9. 20A. Mățan ▼ 58' 6.7
  10. 17C. Ramirez 6.9
  11. 9C. Hernández ▼ 90' 8.2

Dự bị 9

  1. 10D. Rossi ▲ 58' 6.7
  2. 19J. Russell-Rowe ▲ 90' 7.3
  3. 4R. Camacho ▲ 90'
  4. 21Y. Cheberko ▲ 90'
  5. 13K. Molino
  6. 24E. Bush
  7. 23M. Farsi
  8. 11L. Díaz
  9. 27M. Arfsten
FC Cincinnati Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: P. Noonan
  1. 18R. Celentano 7.3
  2. 4N. Hagglund ▼ 46' 6.2
  3. 32I. Murphy 6.3
  4. 28R. Gaddis 6.3
  5. 2A. Powell 6.3
  6. 5O. Nwobodo ▼ 74' 6.3
  7. 93J. Moreno ▼ 60' 6.7
  8. 31Á. Barreal ▼ 74' 6.2
  9. 10L. Acosta 7.2
  10. 9A. Boupendza ▼ 74' 6.7
  11. 19B. Vázquez 6.6

Dự bị 9

  1. 13S. Arias ▲ 46' 7.0
  2. 7Y. Kubo ▲ 60' 6.7
  3. 42B. Halsey ▲ 74' 6.7
  4. 8M. Angulo ▲ 74' 6.2
  5. 17Sergio Santos ▲ 74' 6.5
  6. 1A. Kann
  7. 58G. Valenzuela
  8. 34L. Aghedo
  9. 26M. Pinto

Thống kê

006
420
61%Kiểm soát bóng39%
13Dứt điểm6
9Trúng đích4
4Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn1
6Phạt góc4
0Việt vị5
12Phạm lỗi7
0Thẻ vàng2
3Cứu thua6
580Chuyền bóng361
515Chuyền chính xác291
89%Chính xác chuyền81%
2.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.34

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Cincinnati
34 57 - 39 +18 69
1
St. Louis City
34 62 - 45 +17 56
2
Orlando City SC
34 55 - 39 +16 63
2
Seattle Sounders FC
34 41 - 32 +9 53
3
Columbus Crew
34 67 - 46 +21 57
3
Los Angeles FC
34 54 - 39 +15 52
4
Houston Dynamo
34 51 - 38 +13 51
4
Philadelphia Union
34 57 - 41 +16 55
5
New England Revolution
34 58 - 46 +12 55
5
Real Salt Lake
34 48 - 50 -2 50
6
Atlanta United FC
34 66 - 53 +13 51
6
Vancouver Whitecaps
34 55 - 48 +7 48
7
FC Dallas
34 41 - 37 +4 46
7
Nashville SC
34 39 - 32 +7 49
8
New York Red Bulls
34 36 - 39 -3 43
8
Sporting Kansas City
34 48 - 51 -3 44
9
Charlotte
34 45 - 52 -7 43
9
San Jose Earthquakes
34 39 - 43 -4 44
10
CF Montreal
34 36 - 52 -16 41
10
Portland Timbers
34 46 - 58 -12 43
11
Minnesota United FC
34 46 - 51 -5 41
11
New York City FC
34 35 - 39 -4 41
12
Austin
34 49 - 55 -6 39
12
D.C. United
34 45 - 49 -4 40
13
Chicago Fire
34 39 - 51 -12 40
13
Los Angeles Galaxy
34 51 - 67 -16 36
14
Colorado Rapids
34 26 - 54 -28 27
14
Inter Miami
34 41 - 54 -13 34
15
Toronto FC
34 26 - 59 -33 22

So sánh

48Trận đấu50
100Ghi được91
64Thủng lưới64
2.08Bàn thắng mỗi trận1.82
11Giữ sạch lưới17
29Trên 2.5 bàn32
45Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu