FC Cincinnati
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Columbus Crew

FC Cincinnati vs Columbus Crew

Tỷ số chung cuộc: FC Cincinnati 0-0 Columbus Crew tại Major League Soccer, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Cincinnati thắng 3, hòa 2, Columbus Crew thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 41
Sân vận động
TQL Stadium, Cincinnati, Ohio
Phong độ
WDLLD FC Cincinnati
LLWLL Columbus Crew
  1. HT0-0
  2. 71' Sergio Santos K. Kelsy
  3. 78' Chidozie Awaziem
  4. 82' J. Russell-Rowe C. Ramirez
  5. 82' M. Amundsen A. Mățan
  6. 82' D. Jones M. Arfsten
  7. 84' Y. Asad L. Orellano
  8. 87' M. Herrera M. Farsi
  9. 88' Obinna Nwobodo
  10. 90'+5 L. Aghedo Y. Kubo
  11. 90'+5 C. Baird N. Gioacchini
  12. 90'+4 G. Valenzuela L. Acosta
  13. FT0-0

Đội hình

FC Cincinnati Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: P. Noonan
  1. 18R. Celentano 7.3
  2. 91D. Yedlin 6.6
  3. 6C. Awaziem 7.3
  4. 2A. Powell 6.6
  5. 23L. Orellano ▼ 84' 6.9
  6. 5O. Nwobodo 6.9
  7. 20P. Bucha 7.0
  8. 7Y. Kubo ▼ 90' 6.9
  9. 10L. Acosta ▼ 90' 6.9
  10. 9N. Gioacchini ▼ 90' 6.7
  11. 19K. Kelsy ▼ 71' 6.9

Dự bị 9

  1. 17Sergio Santos ▲ 71' 6.3
  2. 27Y. Asad ▲ 84' 6.7
  3. 34L. Aghedo ▲ 90'
  4. 11C. Baird ▲ 90'
  5. 22G. Valenzuela ▲ 90'
  6. 14K. Keller
  7. 36E. Louro
  8. 26M. Pinto
  9. 16T. Hadebe
Columbus Crew Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: W. Nancy
  1. 28P. Schulte 6.7
  2. 31Steven Moreira 6.6
  3. 4R. Camacho 6.9
  4. 25S. Zawadzki 7.0
  5. 23M. Farsi ▼ 87' 7.0
  6. 20A. Mățan ▼ 82' 7.0
  7. 6D. Nagbe 6.9
  8. 27M. Arfsten ▼ 82' 6.9
  9. 17C. Ramirez ▼ 82' 6.9
  10. 10D. Rossi 6.7
  11. 9C. Hernández 7.6

Dự bị 9

  1. 19J. Russell-Rowe ▲ 82' 6.9
  2. 18M. Amundsen ▲ 82' 6.7
  3. 12D. Jones ▲ 82' 6.3
  4. 2M. Herrera ▲ 87' 6.7
  5. 7D. Chambost
  6. 1N. Hagen
  7. 5D. Jones ▲ 82' 6.3
  8. 14Y. Yeboah
  9. 13A. Jackson

Thống kê

021
400
50%Kiểm soát bóng50%
7Dứt điểm10
2Trúng đích3
3Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
1Phạt góc4
2Việt vị3
18Phạm lỗi9
2Thẻ vàng0
3Cứu thua2
0.07Bàn thắng ngăn chặn0.07
415Chuyền bóng400
345Chuyền chính xác321
83%Chính xác chuyền80%
0.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.17

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inter Miami
34 79 - 49 +30 74
1
Los Angeles FC
34 63 - 43 +20 64
2
Columbus Crew
34 72 - 40 +32 66
2
Los Angeles Galaxy
34 69 - 50 +19 64
3
FC Cincinnati
34 58 - 48 +10 59
3
Real Salt Lake
34 65 - 48 +17 59
4
Orlando City SC
34 59 - 50 +9 52
4
Seattle Sounders FC
34 51 - 35 +16 57
5
Charlotte
34 46 - 37 +9 51
5
Houston Dynamo
34 47 - 39 +8 54
6
Minnesota United FC
34 58 - 49 +9 52
6
New York City FC
34 54 - 49 +5 50
7
Colorado Rapids
34 61 - 60 +1 50
7
New York Red Bulls
34 55 - 50 +5 47
8
CF Montreal
34 48 - 64 -16 43
8
Vancouver Whitecaps
34 52 - 49 +3 47
9
Atlanta United FC
34 46 - 49 -3 40
9
Portland Timbers
34 65 - 56 +9 47
10
Austin
34 39 - 48 -9 42
10
D.C. United
34 52 - 70 -18 40
11
FC Dallas
34 54 - 56 -2 41
11
Toronto FC
34 40 - 61 -21 37
12
Philadelphia Union
34 62 - 55 +7 37
12
St. Louis City
34 50 - 63 -13 37
13
Nashville SC
34 38 - 54 -16 36
13
Sporting Kansas City
34 51 - 66 -15 31
14
New England Revolution
34 37 - 74 -37 31
14
San Jose Earthquakes
34 41 - 78 -37 21
15
Chicago Fire
34 40 - 62 -22 30

So sánh

48Trận đấu51
85Ghi được106
68Thủng lưới60
1.77Bàn thắng mỗi trận2.08
12Giữ sạch lưới14
31Trên 2.5 bàn32
55Hiệp hai65

Đối đầu

Trang trận đấu