Austin
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Vancouver Whitecaps

Austin vs Vancouver Whitecaps

Tỷ số chung cuộc: Austin 0-0 Vancouver Whitecaps tại Major League Soccer, 18 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Austin thắng 1, hòa 3, Vancouver Whitecaps thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 14
Phong độ
DLWDD Austin
WWDLW Vancouver Whitecaps
  1. 39' Guilherme Biro
  2. 39' Édier Ocampo
  3. HT0-0
  4. 46' M. Laborda E. Ocampo
  5. 46' S. Adekugbe T. Johnson
  6. 51' Andrés Cubas
  7. 66' R. Priso-Mbongue P. Vite
  8. 66' J. Nelson E. Sabbi
  9. 68' Ilie Sánchez
  10. 81' J. Obrian B. Vazquez
  11. 81' N. Dubersarsky O. Wolff
  12. 90' C. Fodrey M. Uzuni
  13. FT0-0

Đội hình

Austin Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Nicolás Estévez Martínez
  1. 1B. Stuver 7.3
  2. 17J. Gallagher 7.3
  3. 5O. Svatok 7.3
  4. 4B. Hines-Ike 7.3
  5. 29Guilherme Biro 7.5
  6. 33O. Wolff ▼ 81' 6.7
  7. 6I. Sanchez 6.9
  8. 14B. Sabovic 7.3
  9. 11O. Bukari 7.3
  10. 9B. Vazquez ▼ 81' 7.0
  11. 10M. Uzuni ▼ 90' 6.9

Dự bị 9

  1. 18J. Cascante
  2. 23Z. Kolmanic
  3. 21D. Rubio
  4. 7J. Obrian ▲ 81' 6.9
  5. 30S. Cleveland
  6. 19C. Fodrey ▲ 90'
  7. 32M. Burton
  8. 20N. Dubersarsky ▲ 81' 6.3
  9. 2R. Thomas
Vancouver Whitecaps Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Jesper Ingemann Sørensen
  1. 1Y. Takaoka 7.7
  2. 18E. Ocampo ▼ 46' 6.9
  3. 33T. Blackmon 7.3
  4. 4R. Veselinovic 7.3
  5. 28T. Johnson ▼ 46' 6.7
  6. 16S. Berhalter 7.5
  7. 20A. Cubas 6.6
  8. 45P. Vite ▼ 66' 6.6
  9. 11E. Sabbi ▼ 66' 6.3
  10. 24B. White 6.9
  11. 22A. Ahmed 6.7

Dự bị 9

  1. 13R. Priso-Mbongue ▲ 66' 6.6
  2. 19D. Kreilach
  3. 7J. Nelson ▲ 66' 6.3
  4. 32I. Boehmer
  5. 2M. Laborda ▲ 46' 7.0
  6. 59J. Badwal
  7. 3S. Adekugbe ▲ 46' 6.9
  8. 12B. Halbouni
  9. 27G. Bovalina

Thống kê

0210
220
44%Kiểm soát bóng56%
15Dứt điểm5
4Trúng đích2
6Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn1
10Phạt góc2
1Việt vị2
16Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
2Cứu thua4
0.80Bàn thắng ngăn chặn0.80
251Chuyền bóng338
200Chuyền chính xác283
80%Chính xác chuyền84%
1.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.26

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Philadelphia Union
34 57 - 35 +22 66
1
San Diego
34 64 - 41 +23 63
2
FC Cincinnati
34 52 - 40 +12 65
2
Vancouver Whitecaps
34 66 - 38 +28 63
3
Inter Miami
34 81 - 55 +26 65
3
Los Angeles FC
34 65 - 40 +25 60
4
Charlotte
34 55 - 46 +9 59
4
Minnesota United FC
34 56 - 39 +17 58
5
New York City FC
34 50 - 44 +6 56
5
Seattle Sounders FC
34 58 - 48 +10 55
6
Austin
34 37 - 45 -8 47
6
Nashville SC
34 58 - 45 +13 54
7
Columbus Crew
34 55 - 51 +4 54
7
FC Dallas
34 52 - 55 -3 44
8
Chicago Fire
34 68 - 60 +8 53
8
Portland Timbers
34 41 - 48 -7 44
9
Orlando City SC
34 63 - 51 +12 53
9
Real Salt Lake
34 38 - 49 -11 41
10
New York Red Bulls
34 48 - 47 +1 43
10
San Jose Earthquakes
34 60 - 63 -3 41
11
Colorado Rapids
34 44 - 56 -12 41
11
New England Revolution
34 44 - 51 -7 36
12
Houston Dynamo
34 43 - 56 -13 37
12
Toronto FC
34 37 - 44 -7 32
13
CF Montreal
34 34 - 60 -26 28
13
St. Louis City
34 44 - 58 -14 32
14
Atlanta United FC
34 38 - 63 -25 28
14
Los Angeles Galaxy
34 46 - 66 -20 30
15
D.C. United
34 30 - 66 -36 26
15
Sporting Kansas City
34 46 - 70 -24 28
MLS (Play Offs: 1/8-finals) MLS (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

47Trận đấu57
58Ghi được111
63Thủng lưới70
1.23Bàn thắng mỗi trận1.95
10Giữ sạch lưới19
24Trên 2.5 bàn37
30Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu